← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 118 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIC VinGroup | VinGroup | 214.000 ▼5.10% | 1649.1T | +51.77% | |
| 2 | NVL Novaland | Novaland | 20.500 | 45.8T | +44.88% | |
| 3 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 146.000 ▼3.31% | 599.7T | +32.49% | |
| 4 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 164.000 ▼1.74% | 18.1T | +21.84% | |
| 5 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 24.400 ▲5.17% | 11.0T | +19.02% | |
| 6 | SJS SJ Group | SJ Group | 57.700 ▲2.12% | 17.2T | +17.76% | |
| 7 | VBB VietBank | VietBank | 13.400 ▼4.29% | 14.4T | +17.54% | |
| 8 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 32.300 ▲4.87% | 73.4T | +17.24% | |
| 9 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.750 | 28.9T | +13.83% | |
| 10 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 92.000 ▲1.10% | 82.8T | +11.11% | |
| 11 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 145.600 ▲0.14% | 11.9T | +10.72% | |
| 12 | TCB Techcombank | Techcombank | 33.850 ▼2.17% | 239.9T | +9.90% | |
| 13 | STB Sacombank | Sacombank | 67.500 ▼0.88% | 127.3T | +8.52% | |
| 14 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 180.000 ▲0.73% | 106.5T | +7.85% | |
| 15 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 12.500 | 39T | +7.76% | |
| 16 | SAB SABECO | SABECO | 47.500 ▼2.06% | 60.9T | +6.74% | |
| 17 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 17.800 ▲3.49% | 10.1T | +6.59% | |
| 18 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 64.800 | 13.7T | +6.23% | |
| 19 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 15.350 ▲3.02% | 17.1T | +6.23% | |
| 20 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 53.600 ▲2.49% | 20.4T | +6.14% | |
| 21 | LPB LPBank | LPBank | 44.698 ▼1.98% | 133.5T | +5.42% | |
| 22 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 33.900 ▼0.29% | 31.9T | +5.28% | |
| 23 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 19.300 ▲1.58% | 13.0T | +5.18% | |
| 24 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 61.400 ▲0.66% | 19.7T | +5.14% | |
| 25 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 35.900 ▼1.37% | 11.7T | +4.97% | |
| 26 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 54.100 ▲2.46% | 65.0T | +4.24% | |
| 27 | HDB HDBank | HDBank | 26.600 | 133.1T | +3.91% | |
| 28 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 61.200 ▼1.29% | 13.7T | +3.90% | |
| 29 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 18.150 ▲1.40% | 16.6T | +3.71% | |
| 30 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 33.700 ▲2.12% | 134.8T | +3.69% | |
| 31 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 36.050 ▼0.55% | 11.0T | +2.85% | |
| 32 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 14.700 ▲4.26% | 11.7T | +2.80% | |
| 33 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.300 | 12.1T | +2.73% | |
| 34 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 85.700 ▲1.66% | 153.7T | +2.15% | |
| 35 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 58.500 ▼1.18% | 10.0T | +2.09% | |
| 36 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 84.000 ▼1.87% | 123.3T | +1.94% | |
| 37 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 59.800 | 499.7T | +1.36% | |
| 38 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 14.900 ▼0.67% | 20.8T | +1.36% | |
| 39 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 16.450 ▲1.54% | 16.4T | +1.23% | |
| 40 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 22.000 ▲2.09% | 10.3T | +1.15% | |
| 41 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 22.600 ▲0.89% | 70.3T | +0.89% | |
| 42 | CTG VietinBank | VietinBank | 34.950 ▲0.43% | 271.5T | +0.58% | |
| 43 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 23.950 ▼0.21% | 26.9T | +0.42% | |
| 44 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 27.250 | 209.2T | +0.37% | |
| 45 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 75.500 ▲1.48% | 128.6T | +0.27% | |
| 46 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 11.250 | 30.0T | 0.00% | |
| 47 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 76.800 ▼0.78% | 111.0T | -0.13% | |
| 48 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 33.400 ▲0.30% | 44.4T | -0.30% | |
| 49 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 16.300 ▲0.62% | 20.7T | -0.31% | |
| 50 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 31.300 ▲0.32% | 12.1T | -0.32% | |
| 51 | BID BIDV | BIDV | 40.100 ▼0.12% | 291.9T | -0.37% | |
| 52 | TPB TPBank | TPBank | 16.250 | 45.1T | -0.61% | |
| 53 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 60.900 ▼0.49% | 127.3T | -0.65% | |
| 54 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 27.650 | 68.9T | -0.90% | |
| 55 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.100 ▲0.31% | 24.5T | -0.92% | |
| 56 | VPB VPBank | VPBank | 26.500 ▼1.85% | 210.2T | -1.12% | |
| 57 | ACB ACB | ACB | 23.500 | 120.7T | -1.26% | |
| 58 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.400 ▼0.51% | 19.4T | -1.35% | |
| 59 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 34.500 ▼0.58% | 84.0T | -1.43% | |
| 60 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 50.600 ▼0.98% | 117.0T | -1.50% | |
| 61 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 22.150 ▲0.45% | 14.3T | -1.56% | |
| 62 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 53.200 ▼0.75% | 55.1T | -1.66% | |
| 63 | MBB MBBank | MBBank | 26.050 ▲0.19% | 209.8T | -1.70% | |
| 64 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.703 | 10.1T | -1.72% | |
| 65 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 16.700 ▲2.14% | 40.9T | -1.76% | |
| 66 | SSB SeABank | SeABank | 16.700 ▲0.30% | 47.5T | -1.76% | |
| 67 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 45.100 ▲0.67% | 16.2T | -2.17% | |
| 68 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 55.100 ▲0.73% | 10.2T | -2.65% | |
| 69 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.300 ▲0.40% | 32.1T | -2.71% | |
| 70 | SHB SHB | SHB | 14.550 ▲0.69% | 73.5T | -2.88% | |
| 71 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.650 | 38.8T | -3.07% | |
| 72 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.900 ▲1.20% | 15.2T | -3.43% | |
| 73 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 77.000 ▲3.08% | 18.0T | -3.63% | |
| 74 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 10.500 ▼1.87% | 20.2T | -3.67% | |
| 75 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 30.500 | 11.5T | -3.79% | |
| 76 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 25.400 | 28.5T | -4.15% | |
| 77 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 37.000 ▼0.13% | 10.5T | -4.15% | |
| 78 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 26.200 ▼0.19% | 30.1T | -4.20% | |
| 79 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 31.600 ▲0.64% | 10.8T | -4.24% | |
| 80 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 137.000 ▼1.79% | 177.3T | -4.86% | |
| 81 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 149.000 ▲1.02% | 25.4T | -5.10% | |
| 82 | VIB VIBBank | VIBBank | 16.300 ▼0.91% | 55.5T | -5.23% | |
| 83 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 45.200 ▲0.67% | 16.6T | -5.24% | |
| 84 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.000 ▲4.97% | 19.4T | -5.47% | |
| 85 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 42.700 ▲5.82% | 22.6T | -5.74% | |
| 86 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.700 ▲4.47% | 12.8T | -5.86% | |
| 87 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 89.700 ▼1.32% | 273.0T | -5.88% | |
| 88 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.900 ▼0.62% | 17.0T | -5.92% | |
| 89 | GAS PV Gas | PV Gas | 75.200 ▲2.31% | 181.5T | -6.00% | |
| 90 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 154.900 ▲2.51% | 14.1T | -6.12% | |
| 91 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 44.000 ▼1.12% | 157.6T | -6.18% | |
| 92 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 27.400 ▼0.36% | 51.4T | -6.32% | |
| 93 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 95.090 ▲0.30% | 12.4T | -6.32% | |
| 94 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 98.000 ▼1.51% | 16.3T | -6.58% | |
| 95 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 68.000 ▼1.16% | 11.8T | -7.00% | |
| 96 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 27.750 ▲0.73% | 13.5T | -7.04% | |
| 97 | EIB Eximbank | Eximbank | 21.750 ▼0.46% | 40.5T | -7.05% | |
| 98 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 80.800 | 59.7T | -7.23% | |
| 99 | OIL PV Oil | PV Oil | 14.100 | 14.6T | -7.24% | |
| 100 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 151.300 ▲0.87% | 30.3T | -7.46% | |
| 101 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 56.585 ▼6.78% | 13.7T | -7.84% | |
| 102 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 26.500 ▲3.31% | 18.0T | -8.30% | |
| 103 | IDC IDICO | IDICO | 45.200 ▼1.09% | 17.2T | -8.32% | |
| 104 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 37.150 ▲0.54% | 47.2T | -8.72% | |
| 105 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 20.350 ▼0.73% | 17.4T | -8.74% | |
| 106 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 42.600 ▼0.93% | 19.1T | -8.78% | |
| 107 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 32.150 ▼0.62% | 28.6T | -9.44% | |
| 108 | SSH Phát triển Sunshine Homes | Phát triển Sunshine Homes | 67.900 ▼1.02% | 25.5T | -9.59% | |
| 109 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 11.750 ▲0.36% | 20.2T | -9.96% | |
| 110 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 23.600 ▲0.85% | 118.2T | -10.27% | |
| 111 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 60.300 ▲0.50% | 32.7T | -10.53% | |
| 112 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 31.000 ▲1.64% | 17.2T | -10.92% | |
| 113 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 43.800 ▲5.29% | 12.7T | -10.98% | |
| 114 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 70.500 ▼0.70% | 52.3T | -15.87% | |
| 115 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 38.600 ▲0.78% | 42.5T | -22.49% | |
| 116 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 26.967 ▲0.26% | 24.3T | -27.21% | |
| 117 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 67.300 ▲0.45% | 23.0T | -38.43% | |
| 118 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 99.938 ▼1.19% | 36.6T | -51.72% |