← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th04/2026
Cập nhật 2026-04-29 · 11 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 21.500 | 774B | +14.36% | |
| 2 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 15.300 | 268.1B | +12.50% | |
| 3 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.830 ▲6.58% | 1.4T | +4.29% | |
| 4 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 11.900 ▼2.86% | 595.0B | +2.59% | |
| 5 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 29.800 | 2.8T | +1.36% | |
| 6 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 7.100 ▲1.43% | 15.9B | 0.00% | |
| 7 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 27.000 | 536.4B | -1.10% | |
| 8 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.200 | 51.2B | -3.17% | |
| 9 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.200 ▼0.81% | 58.6B | -5.43% | |
| 10 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | -5.88% | |
| 11 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.465 ▼0.52% | 984.6B | -8.15% |