← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 22 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 5.200 ▲8.33% | 674.0B | +57.58% | |
| 2 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.900 ▲7.27% | 8.8B | +9.26% | |
| 3 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.100 ▲1.83% | 119.9B | +2.80% | |
| 4 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.900 | 427.4B | 0.00% | |
| 5 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | 0.00% | |
| 6 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.200 ▲0.83% | 1.3T | 0.00% | |
| 7 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.200 ▼0.51% | 43.1T | -0.25% | |
| 8 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.180 ▲1.31% | 213.4B | -1.12% | |
| 9 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.100 ▲2.53% | 199.0B | -1.22% | |
| 10 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 155.900 ▼0.32% | 31.2T | -1.58% | |
| 11 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▲0.93% | 86.4B | -1.82% | |
| 12 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.200 | 413.7B | -2.05% | |
| 13 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 51.500 ▲0.39% | 772.5B | -2.46% | |
| 14 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.600 | 90.6B | -2.75% | |
| 15 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.350 ▼1.20% | 153.0B | -3.14% | |
| 16 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.750 ▲0.52% | 313.7B | -4.41% | |
| 17 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 19.900 | 467.2B | -5.24% | |
| 18 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 148.000 | 1.9T | -6.33% | |
| 19 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.600 | 306.5B | -10.34% | |
| 20 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.000 ▼0.90% | 471.3B | -10.57% | |
| 21 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.300 ▲1.98% | 261.8B | -11.21% | |
| 22 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 2.590 | 229.0B | -17.52% |