← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 108 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 162.000 ▲1.12% | 13.3T | +128.17% | |
| 2 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 410.000 ▼0.49% | 12.2T | +27.73% | |
| 3 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.500 ▼1.36% | 27.9T | +27.19% | |
| 4 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 163.900 ▼4.71% | 63.1T | +21.95% | |
| 5 | SSB SeABank | SeABank | 16.200 ▲0.31% | 46.1T | +14.08% | |
| 6 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 16.200 ▲1.25% | 50.5T | +13.68% | |
| 7 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 152.900 ▼0.71% | 12.5T | +11.52% | |
| 8 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 13.200 ▲0.38% | 22.6T | +10.46% | |
| 9 | STB Sacombank | Sacombank | 73.800 ▼1.47% | 139.1T | +10.15% | |
| 10 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 23.500 ▼0.42% | 73.1T | +10.07% | |
| 11 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 32.800 ▲0.46% | 18.2T | +9.33% | |
| 12 | VIC VinGroup | VinGroup | 220.000 ▲1.29% | 1695.3T | +7.37% | |
| 13 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 44.400 | 102.6T | +6.99% | |
| 14 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 47.800 ▼2.05% | 18.2T | +6.58% | |
| 15 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 14.700 ▼0.68% | 45.1T | +6.52% | |
| 16 | TPB TPBank | TPBank | 16.600 ▲1.53% | 46.0T | +5.73% | |
| 17 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 45.000 ▲4.77% | 20.2T | +5.14% | |
| 18 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 38.603 ▲1.80% | 12.6T | +4.90% | |
| 19 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 21.250 ▼0.23% | 18.2T | +4.68% | |
| 20 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 28.600 ▲0.88% | 53.6T | +4.57% | |
| 21 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.600 ▼1.69% | 12.4T | +3.57% | |
| 22 | TCB Techcombank | Techcombank | 33.500 ▼0.89% | 237.4T | +3.55% | |
| 23 | LPB LPBank | LPBank | 53.500 ▼2.19% | 159.8T | +3.28% | |
| 24 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 16.088 ▲2.21% | 22.5T | +3.13% | |
| 25 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 20.800 ▼0.72% | 13.4T | +2.97% | |
| 26 | SAB SABECO | SABECO | 48.500 ▲1.04% | 62.2T | +2.75% | |
| 27 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 48.900 ▼0.20% | 18.0T | +2.73% | |
| 28 | VIB VIBBank | VIBBank | 16.500 ▼0.30% | 56.2T | +2.48% | |
| 29 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 32.100 ▲0.63% | 28.6T | +2.07% | |
| 30 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 59.500 ▼0.83% | 13.4T | +2.06% | |
| 31 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.500 ▲0.54% | 16.6T | +1.65% | |
| 32 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 33.100 ▼0.90% | 80.6T | +1.22% | |
| 33 | BID BIDV | BIDV | 42.400 | 308.7T | +1.19% | |
| 34 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.200 ▲0.28% | 46.8T | +1.15% | |
| 35 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 134.000 ▲2.29% | 173.5T | +1.13% | |
| 36 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 17.700 ▲0.57% | 26.9T | +0.85% | |
| 37 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 44.000 | 157.6T | +0.69% | |
| 38 | GMD Gemadept | Gemadept | 73.600 | 31.4T | +0.41% | |
| 39 | HDB HDBank | HDBank | 25.850 ▲0.19% | 129.4T | +0.39% | |
| 40 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 30.500 ▲1.84% | 28.7T | +0.33% | |
| 41 | VPB VPBank | VPBank | 27.000 ▼0.18% | 214.2T | +0.19% | |
| 42 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 27.200 ▲0.93% | 29.4T | +0.18% | |
| 43 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 62.200 ▲0.32% | 519.7T | 0.00% | |
| 44 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 20.100 ▲0.50% | 20.1T | 0.00% | |
| 45 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 285.000 ▲14.00% | 17.6T | 0.00% | |
| 46 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 151.800 ▲1.00% | 623.5T | -0.13% | |
| 47 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.200 ▼0.51% | 43.1T | -0.25% | |
| 48 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 26.150 ▼0.95% | 12.7T | -0.36% | |
| 49 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.400 ▼0.29% | 11.7T | -0.57% | |
| 50 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.200 ▼0.64% | 12.2T | -0.64% | |
| 51 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.400 ▲0.36% | 10.0T | -0.93% | |
| 52 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 15.300 ▲2.34% | 19.4T | -0.97% | |
| 53 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.600 ▼0.39% | 12.8T | -1.16% | |
| 54 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 78.100 ▼1.14% | 114.7T | -1.26% | |
| 55 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.100 ▼1.04% | 19.5T | -1.30% | |
| 56 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 24.350 | 27.9T | -1.42% | |
| 57 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 62.000 ▲0.16% | 19.8T | -1.43% | |
| 58 | SHB SHB | SHB | 13.550 ▼0.37% | 68.5T | -1.45% | |
| 59 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 155.900 ▼0.32% | 31.2T | -1.58% | |
| 60 | CTG VietinBank | VietinBank | 33.950 ▲0.15% | 263.7T | -1.74% | |
| 61 | EIB Eximbank | Eximbank | 21.000 ▲1.45% | 39.1T | -1.87% | |
| 62 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 31.450 ▲3.45% | 28.4T | -2.33% | |
| 63 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 23.000 ▼1.50% | 25.8T | -2.34% | |
| 64 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 50.000 ▼0.20% | 14.5T | -2.34% | |
| 65 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 50.300 | 12.2T | -2.52% | |
| 66 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 26.750 ▲0.56% | 66.6T | -2.55% | |
| 67 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.300 | 16.3T | -2.55% | |
| 68 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 89.800 ▲1.47% | 161.0T | -2.60% | |
| 69 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 63.400 ▲0.63% | 11.0T | -2.91% | |
| 70 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 29.600 ▼0.34% | 10.1T | -2.95% | |
| 71 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 49.650 ▼0.20% | 26.9T | -3.03% | |
| 72 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 23.300 ▼1.48% | 178.8T | -3.12% | |
| 73 | MBB MBBank | MBBank | 24.230 ▲0.40% | 195.2T | -3.47% | |
| 74 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 72.100 | 104.3T | -3.48% | |
| 75 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 57.900 ▲0.17% | 69.5T | -3.50% | |
| 76 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 70.200 ▼0.28% | 119.6T | -3.70% | |
| 77 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 64.600 ▼0.46% | 48.0T | -3.73% | |
| 78 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 74.500 | 17.5T | -3.87% | |
| 79 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 12.650 ▲0.40% | 14.1T | -4.17% | |
| 80 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 52.400 ▲0.19% | 54.2T | -4.20% | |
| 81 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 63.000 ▼0.32% | 21.5T | -4.26% | |
| 82 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 11.000 ▲0.80% | 29.3T | -4.35% | |
| 83 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 88.000 ▲1.15% | 267.9T | -4.45% | |
| 84 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 21.600 ▼0.23% | 24.2T | -4.64% | |
| 85 | IDC IDICO | IDICO | 41.500 ▲0.73% | 15.7T | -4.82% | |
| 86 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 27.500 | 10.4T | -5.17% | |
| 87 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 123.800 ▲0.41% | 11.3T | -5.35% | |
| 88 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 16.900 ▲0.60% | 41.4T | -5.59% | |
| 89 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 120.000 ▲0.84% | 20.4T | -5.59% | |
| 90 | SJS SJ Group | SJ Group | 48.000 | 14.3T | -6.07% | |
| 91 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 14.550 ▲1.04% | 13.3T | -6.13% | |
| 92 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 32.800 ▲0.61% | 131.2T | -6.42% | |
| 93 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 87.200 ▼0.68% | 14.5T | -6.54% | |
| 94 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 36.950 ▼0.81% | 46.9T | -7.04% | |
| 95 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 74.200 ▲0.13% | 54.8T | -7.25% | |
| 96 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 54.800 ▼2.32% | 114.5T | -7.28% | |
| 97 | GAS PV Gas | PV Gas | 77.400 ▼0.39% | 186.8T | -8.08% | |
| 98 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 14.750 | 14.7T | -8.39% | |
| 99 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 28.500 ▲1.06% | 64.8T | -8.65% | |
| 100 | ACB ACB | ACB | 22.650 ▼1.09% | 116.3T | -9.04% | |
| 101 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 23.000 | 15.6T | -10.33% | |
| 102 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.200 | 13.7T | -11.41% | |
| 103 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 92.300 | 33.8T | -11.64% | |
| 104 | NVL Novaland | Novaland | 12.400 ▼1.20% | 27.7T | -12.59% | |
| 105 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 33.278 | 17.6T | -14.78% | |
| 106 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 24.150 ▼1.02% | 120.9T | -15.56% | |
| 107 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 139.500 ▲0.50% | 82.5T | -18.42% | |
| 108 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 78.300 ▼1.51% | 70.5T | -24.05% |