← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 16 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 21.500 ▲4.88% | 1.9T | +13.16% | |
| 2 | BSD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 15.100 | 45.3B | +9.42% | |
| 3 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.900 ▲1.64% | 810.5B | +4.49% | |
| 4 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 3.400 | 10.2B | +3.03% | |
| 5 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.500 | 1.5T | +2.94% | |
| 6 | SAB SABECO | SABECO | 48.500 ▲1.04% | 62.2T | +2.75% | |
| 7 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.750 ▼0.51% | 1.2T | +0.39% | |
| 8 | CTP CTP Group | CTP Group | 9.000 ▲4.65% | 108.9B | 0.00% | |
| 9 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.700 | 21.5B | 0.00% | |
| 10 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.400 | 58.7B | -1.54% | |
| 11 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 23.700 ▼0.84% | 545.1B | -2.90% | |
| 12 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 21.500 | 709.5B | -6.11% | |
| 13 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 294.700 ▼0.77% | 7.8T | -6.12% | |
| 14 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.500 ▼3.39% | 3.0T | -7.97% | |
| 15 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.600 | 567B | -8.70% | |
| 16 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.519 ▲4.14% | 484.0B | -27.77% |