← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 135 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 14.900 ▼1.97% | 447.9B | +23.14% | |
| 2 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 23.100 ▲4.05% | 9.5T | +21.58% | |
| 3 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.400 | 72.4B | +21.19% | |
| 4 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.400 ▲5.71% | 145.3B | +17.46% | |
| 5 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.300 ▼4.17% | 48.3B | +15.00% | |
| 6 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 11.450 ▼0.43% | 584.0B | +14.50% | |
| 7 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 26.500 ▼1.12% | 1.5T | +14.22% | |
| 8 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.800 ▼1.69% | 23.8B | +13.73% | |
| 9 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.790 ▲0.59% | 346.6B | +12.23% | |
| 10 | VC6 Visicons | Visicons | 20.000 ▲5.26% | 216.8B | +12.08% | |
| 11 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 152.900 ▼0.71% | 12.5T | +11.52% | |
| 12 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.300 ▲3.90% | 3.0T | +11.52% | |
| 13 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.400 | 107.2B | +9.84% | |
| 14 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 16.450 ▲0.92% | 246.5B | +9.67% | |
| 15 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 32.100 | 1.7T | +9.56% | |
| 16 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.500 ▲2.21% | 599.5B | +8.77% | |
| 17 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.000 ▲3.23% | 192.4B | +8.36% | |
| 18 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 7.900 ▲8.22% | 330.6B | +8.22% | |
| 19 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.900 ▲7.88% | 262.8B | +7.35% | |
| 20 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 | 1.0T | +7.23% | |
| 21 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.000 ▲3.45% | 360.7B | +7.14% | |
| 22 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 7.000 ▲6.06% | 193.2B | +6.06% | |
| 23 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 45.000 ▲4.77% | 20.2T | +5.14% | |
| 24 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.100 | 295.2B | +5.13% | |
| 25 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 37.750 ▲2.03% | 389.8B | +4.86% | |
| 26 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.000 | 178.2B | +4.71% | |
| 27 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 27.000 | 176.0B | +4.25% | |
| 28 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | +4.17% | |
| 29 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.600 ▲4.11% | 197.6B | +4.11% | |
| 30 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.740 ▲6.81% | 217.0B | +3.69% | |
| 31 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.200 ▼1.08% | 355.1B | +3.37% | |
| 32 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 20.800 ▼0.72% | 13.4T | +2.97% | |
| 33 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.200 | 1.1T | +2.82% | |
| 34 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.300 | 325.3B | +2.38% | |
| 35 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.100 ▲2.25% | 109.2B | +2.25% | |
| 36 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.200 ▼4.17% | 147.2B | +2.22% | |
| 37 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 32.100 ▲0.63% | 28.6T | +2.07% | |
| 38 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.170 ▲0.48% | 320.1B | +1.96% | |
| 39 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.400 | 622.5B | +1.32% | |
| 40 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.300 | 8.6T | +1.11% | |
| 41 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.700 ▲0.35% | 2.6T | +1.06% | |
| 42 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 20.300 ▼0.49% | 1.3T | +1.00% | |
| 43 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.200 ▼0.97% | 1.1T | +0.99% | |
| 44 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 49.300 ▼0.20% | 2.3T | +0.82% | |
| 45 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 72.700 ▲0.97% | 7.7T | +0.69% | |
| 46 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.520 ▲0.24% | 662.4B | +0.12% | |
| 47 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 15.000 | 120.0B | 0.00% | |
| 48 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.400 ▼4.00% | 99.7B | 0.00% | |
| 49 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | 0.00% | |
| 50 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | 0.00% | |
| 51 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 | 862.5B | 0.00% | |
| 52 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.000 | 714.0B | 0.00% | |
| 53 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 ▼4.44% | 183.7B | 0.00% | |
| 54 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 ▼4.76% | 100B | 0.00% | |
| 55 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | 0.00% | |
| 56 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.900 | 308.1B | 0.00% | |
| 57 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 | 66.4B | 0.00% | |
| 58 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.000 | 246B | -0.09% | |
| 59 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 78.900 | 628.1B | -0.13% | |
| 60 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.250 ▼2.99% | 150.2B | -0.31% | |
| 61 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.400 ▼0.35% | 869.0B | -0.35% | |
| 62 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.650 ▼1.17% | 382.6B | -0.39% | |
| 63 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.301 | 513.8B | -0.44% | |
| 64 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.400 ▼0.29% | 11.7T | -0.57% | |
| 65 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.700 | 1.4T | -0.72% | |
| 66 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.150 | 644.4B | -0.98% | |
| 67 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.300 | 797.6B | -1.19% | |
| 68 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.700 | 427.4B | -1.44% | |
| 69 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.400 ▼0.34% | 1.5T | -1.51% | |
| 70 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 14.850 | 1.7T | -1.98% | |
| 71 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.400 ▼4.08% | 225.6B | -2.08% | |
| 72 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.900 ▲1.47% | 113.8B | -2.82% | |
| 73 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.300 ▼0.49% | 154.2B | -2.87% | |
| 74 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 10.100 ▲2.02% | 56.7B | -2.88% | |
| 75 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.700 | 2.4T | -2.90% | |
| 76 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 20.000 ▲3.09% | 1.1T | -2.91% | |
| 77 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.000 | 1.5T | -2.94% | |
| 78 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.500 ▼1.52% | 263.3B | -2.99% | |
| 79 | DHA Hóa An | Hóa An | 47.813 ▼5.13% | 703.9B | -3.11% | |
| 80 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.700 ▲1.63% | 209.8B | -3.11% | |
| 81 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.300 | 338.0B | -3.12% | |
| 82 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.100 | 18.4B | -3.12% | |
| 83 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.500 ▼1.90% | 272.4B | -3.12% | |
| 84 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.200 | 138B | -3.16% | |
| 85 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 63.400 ▼2.01% | 5.4T | -3.21% | |
| 86 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.000 ▼2.04% | 1.3T | -3.23% | |
| 87 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.000 ▼3.23% | 28.5B | -3.23% | |
| 88 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.350 ▼1.48% | 5.1T | -3.26% | |
| 89 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.640 | 235.2B | -3.33% | |
| 90 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 | 100.6B | -3.33% | |
| 91 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.500 ▼0.86% | 483B | -3.36% | |
| 92 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.230 ▼3.04% | 101.3B | -3.46% | |
| 93 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 59.100 | 738.8B | -3.59% | |
| 94 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.590 ▼0.38% | 775.2B | -3.72% | |
| 95 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 8.400 | 294B | -4.00% | |
| 96 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.100 ▲0.91% | 303.7B | -4.31% | |
| 97 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.800 | 916.0B | -4.35% | |
| 98 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 12.000 ▼2.44% | 1.9T | -4.38% | |
| 99 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 38.100 | 4.5T | -4.85% | |
| 100 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.800 | 982.0B | -4.88% | |
| 101 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▼2.63% | 348.6B | -5.13% | |
| 102 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 27.500 | 10.4T | -5.17% | |
| 103 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 32.300 ▼4.72% | 352.7B | -5.28% | |
| 104 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.100 | 180.7B | -5.33% | |
| 105 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 7.100 ▲0.28% | 697.5B | -5.56% | |
| 106 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 14.400 ▼0.69% | 504B | -5.88% | |
| 107 | LCG LIZEN | LIZEN | 8.630 | 1.8T | -5.99% | |
| 108 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.600 | 76.8B | -6.12% | |
| 109 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.700 ▲0.79% | 508B | -6.62% | |
| 110 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 6.000 | 640.2B | -6.69% | |
| 111 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 20.800 ▼0.48% | 641.9B | -6.73% | |
| 112 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 ▼1.89% | 20.0B | -7.14% | |
| 113 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 36.100 ▲0.84% | 5.8T | -7.20% | |
| 114 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.800 | 20.2B | -7.32% | |
| 115 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 20.150 | 502.7B | -7.38% | |
| 116 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.100 ▼2.15% | 409.5B | -7.52% | |
| 117 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10.857 ▼1.73% | 5.9T | -7.60% | |
| 118 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 10.800 ▲0.47% | 699.7B | -8.09% | |
| 119 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 33.900 ▼1.17% | 1.1T | -8.37% | |
| 120 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.100 | 255B | -8.93% | |
| 121 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 5.420 ▼0.18% | 1.2T | -9.21% | |
| 122 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 12.400 ▼0.80% | 510.3B | -9.49% | |
| 123 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.800 | 8.2B | -10.00% | |
| 124 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.160 ▼6.64% | 63.6B | -10.33% | |
| 125 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 18.300 | 2.3T | -11.17% | |
| 126 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.000 ▲2.70% | 696.9B | -12.44% | |
| 127 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 28.200 | 304.6B | -12.61% | |
| 128 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 9.996 | 124.1B | -13.08% | |
| 129 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.652 ▲1.14% | 52.8B | -14.98% | |
| 130 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 74.387 ▲0.47% | 8.5T | -15.47% | |
| 131 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.700 ▲17.54% | 30.2B | -16.25% | |
| 132 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.500 ▼3.51% | 552.2B | -17.91% | |
| 133 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.000 ▼14.29% | 19.8B | -18.92% | |
| 134 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.800 ▲1.82% | 768.4B | -21.50% | |
| 135 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.100 ▲0.22% | 663.8B | -48.83% |