← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 11 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 9.000 | 98.1B | +4.65% | |
| 2 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 22.000 | 550B | -2.22% | |
| 3 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 31.450 ▲3.45% | 28.4T | -2.33% | |
| 4 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 ▼0.95% | 98.7B | -2.80% | |
| 5 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.900 ▲3.57% | 65.7B | -3.33% | |
| 6 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 12.500 ▼3.47% | 135.1B | -5.66% | |
| 7 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 18.850 ▼0.26% | 1.3T | -6.81% | |
| 8 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.300 | 281.9B | -9.88% | |
| 9 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 92.300 | 33.8T | -11.64% | |
| 10 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.500 | 506.2B | -11.76% | |
| 11 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 20.000 ▲1.52% | 134.9B | -15.97% |