← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 8 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LLM LILAMA | LILAMA | 21.300 ▼8.97% | 1.7T | +4.93% | |
| 2 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.970 ▼0.25% | 269.3B | +4.46% | |
| 3 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.000 | 713B | +3.09% | |
| 4 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.200 ▲0.28% | 46.8T | +1.15% | |
| 5 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.300 ▲0.46% | 214.6B | +0.15% | |
| 6 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 4.976 ▲0.40% | 119.4B | -0.08% | |
| 7 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.700 | 97.9B | -5.13% | |
| 8 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 21.000 | 205.6B | -14.81% |