← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 53 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 162.000 ▲1.12% | 13.3T | +128.17% | |
| 2 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 11.400 ▼0.87% | 245.3B | +9.78% | |
| 3 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 38.603 ▲1.80% | 12.6T | +4.90% | |
| 4 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.753 ▼5.88% | 217.8B | +4.83% | |
| 5 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18.250 ▼1.35% | 1.9T | +4.29% | |
| 6 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 94.600 | 2.5T | +3.96% | |
| 7 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.400 ▲9.09% | 119.0B | +3.70% | |
| 8 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.200 ▲0.74% | 212.9B | +3.03% | |
| 9 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 25.500 ▲2.41% | 1.7T | +2.41% | |
| 10 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 54.600 ▼0.91% | 1.8T | +2.25% | |
| 11 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.250 ▼0.49% | 1.0T | +1.68% | |
| 12 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.700 | 181.0B | +1.04% | |
| 13 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.850 ▲0.46% | 834.7B | +0.92% | |
| 14 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.400 ▲2.29% | 802.8B | +0.75% | |
| 15 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 44.000 | 157.6T | +0.69% | |
| 16 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.900 ▼0.53% | 267.3B | +0.53% | |
| 17 | GMD Gemadept | Gemadept | 73.600 | 31.4T | +0.41% | |
| 18 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.040 ▼0.66% | 717.0B | +0.11% | |
| 19 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.700 | 48.4B | 0.00% | |
| 20 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.600 | 315.6B | 0.00% | |
| 21 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 32.000 | 266.1B | 0.00% | |
| 22 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 13.950 ▲0.72% | 182.8B | -0.71% | |
| 23 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 22.900 ▲0.44% | 5.0T | -0.87% | |
| 24 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 19.850 ▼0.50% | 9.3T | -1.20% | |
| 25 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.250 ▲0.41% | 1.7T | -1.21% | |
| 26 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.800 | 69.7B | -1.27% | |
| 27 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.150 | 752.8B | -1.33% | |
| 28 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.600 | 2.3T | -1.92% | |
| 29 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 30.000 ▼0.33% | 904.8B | -1.96% | |
| 30 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 71.100 ▲1.14% | 2.8T | -2.43% | |
| 31 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 23.000 | 1.2T | -2.54% | |
| 32 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.400 ▲8.82% | 36.9B | -2.63% | |
| 33 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 63.400 ▲0.63% | 11.0T | -2.91% | |
| 34 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 52.200 ▲0.38% | 9.7T | -3.15% | |
| 35 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 297.100 ▼4.75% | 891.3B | -3.22% | |
| 36 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 57.900 ▲0.17% | 69.5T | -3.50% | |
| 37 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.500 ▼1.04% | 413.0B | -3.94% | |
| 38 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 19.000 ▲1.33% | 7.1T | -4.28% | |
| 39 | CCP Cảng Cửa Cấm | Cảng Cửa Cấm | 20.500 | 49.2B | -4.65% | |
| 40 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 100.000 ▲0.20% | 5.6T | -4.76% | |
| 41 | VTO VITACO | VITACO | 10.500 | 838.6B | -5.41% | |
| 42 | TMS Transimex | Transimex | 37.450 | 6.5T | -6.37% | |
| 43 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 27.000 ▼3.23% | 2.7T | -6.90% | |
| 44 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.720 ▲1.34% | 434.9B | -7.30% | |
| 45 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.800 ▼1.67% | 1.5T | -7.81% | |
| 46 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.000 ▼0.34% | 579.7B | -8.52% | |
| 47 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.600 | 332.6B | -8.72% | |
| 48 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 10.350 | 708.7B | -8.81% | |
| 49 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.000 | 903.0B | -9.09% | |
| 50 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.900 ▼1.67% | 81.4B | -10.61% | |
| 51 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.421 ▼2.56% | 490.3B | -12.07% | |
| 52 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.300 | 80.0B | -13.89% | |
| 53 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 12.000 ▼10.45% | 114B | -23.32% |