← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 39 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.600 | 922.9B | +24.44% | |
| 2 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 12.800 ▲4.92% | 1.3T | +20.75% | |
| 3 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 26.150 ▲3.98% | 5.6T | +20.40% | |
| 4 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 10.000 ▼2.91% | 961.6B | +13.64% | |
| 5 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.800 ▲1.72% | 3.3T | +13.41% | |
| 6 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.800 ▲5.38% | 586.4B | +12.64% | |
| 7 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 26.550 ▲0.76% | 9.2T | +9.94% | |
| 8 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 44.400 | 102.6T | +6.99% | |
| 9 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 28.600 ▲0.88% | 53.6T | +4.57% | |
| 10 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.800 ▲4.35% | 703.7B | +4.35% | |
| 11 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.740 ▼0.21% | 1.1T | +3.95% | |
| 12 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.500 ▲0.75% | 8.4T | +3.85% | |
| 13 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 27.000 ▲0.37% | 1.9T | +3.85% | |
| 14 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.800 ▲1.49% | 342.0B | +3.03% | |
| 15 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.500 ▼4.26% | 203.1B | +2.27% | |
| 16 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 35.700 ▲2.29% | 8.8T | +1.85% | |
| 17 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.500 ▲0.54% | 16.6T | +1.65% | |
| 18 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 12.900 | 3.6T | +1.57% | |
| 19 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 33.100 ▼0.90% | 80.6T | +1.22% | |
| 20 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.480 ▼0.27% | 816.2B | +1.22% | |
| 21 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.700 ▲2.08% | 3.4T | +1.03% | |
| 22 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 17.700 ▲0.57% | 26.9T | +0.85% | |
| 23 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 13.800 | 3.8T | +0.36% | |
| 24 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 27.200 ▲0.93% | 29.4T | +0.18% | |
| 25 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 20.100 ▲0.50% | 20.1T | 0.00% | |
| 26 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.400 | 1.9T | 0.00% | |
| 27 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.450 ▲1.58% | 9.6T | -0.22% | |
| 28 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 24.350 | 27.9T | -1.42% | |
| 29 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 26.750 ▲0.56% | 66.6T | -2.55% | |
| 30 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.800 ▼2.86% | 564.4B | -2.86% | |
| 31 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.700 ▲1.52% | 703.0B | -2.90% | |
| 32 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.900 ▼0.71% | 2.8T | -3.47% | |
| 33 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.100 ▼0.76% | 10.0T | -4.38% | |
| 34 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 123.800 ▲0.41% | 11.3T | -5.35% | |
| 35 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 16.900 ▲0.60% | 41.4T | -5.59% | |
| 36 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 10.700 ▲3.88% | 1.2T | -7.36% | |
| 37 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 77.900 ▼0.51% | 8.6T | -9.42% | |
| 38 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.870 ▼0.69% | 861.0B | -11.69% | |
| 39 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.400 ▲0.97% | 1.5T | -13.33% |