← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 43 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 9.520 ▲6.97% | 160.1B | +23.64% | |
| 2 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 18.500 ▲3.93% | 342.3B | +15.63% | |
| 3 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.200 ▲7.69% | 3.0T | +7.69% | |
| 4 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 47.800 ▼2.05% | 18.2T | +6.58% | |
| 5 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 80.200 ▲6.93% | 2.4T | +5.53% | |
| 6 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.310 ▼0.27% | 2.9T | +3.98% | |
| 7 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.880 ▼0.29% | 254.3B | +2.99% | |
| 8 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.300 ▲2.38% | 20.3B | +2.38% | |
| 9 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.200 ▼0.81% | 151.0B | +1.67% | |
| 10 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 10.350 | 1.2T | +0.98% | |
| 11 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 46.800 ▲0.21% | 2.0T | +0.32% | |
| 12 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.400 ▲0.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 13 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 | 134.3B | 0.00% | |
| 14 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 14.000 ▼3.45% | 224B | 0.00% | |
| 15 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.630 ▼0.12% | 211.1B | -0.58% | |
| 16 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.800 | 135B | -0.92% | |
| 17 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.700 | 343.9B | -1.12% | |
| 18 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.000 ▲1.69% | 240B | -1.64% | |
| 19 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.900 | 130.8B | -1.80% | |
| 20 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.120 ▲1.48% | 370.8B | -2.14% | |
| 21 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.280 | 448.8B | -2.98% | |
| 22 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.530 ▼2.98% | 407.4B | -2.98% | |
| 23 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 27.500 ▲1.48% | 2.4T | -3.85% | |
| 24 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.200 ▼1.37% | 68.1B | -4.00% | |
| 25 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 16.888 | 137.7B | -4.32% | |
| 26 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.900 | 1.7T | -4.57% | |
| 27 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 56.100 ▼0.53% | 3.2T | -5.24% | |
| 28 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.900 | 64.9B | -5.83% | |
| 29 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 23.250 ▼1.06% | 2.6T | -6.25% | |
| 30 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.900 ▼2.20% | 157.4B | -6.32% | |
| 31 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.300 | 973.6B | -6.34% | |
| 32 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 32.800 ▲0.61% | 131.2T | -6.42% | |
| 33 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 63.000 ▲1.61% | 8.5T | -7.08% | |
| 34 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.800 ▲0.91% | 3.4T | -7.62% | |
| 35 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 14.000 | 1.6T | -7.89% | |
| 36 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 23.400 ▼0.85% | 702.0B | -8.24% | |
| 37 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.900 ▼1.67% | 52.5B | -9.23% | |
| 38 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 23.000 | 15.6T | -10.33% | |
| 39 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.030 ▼0.40% | 660.1B | -10.34% | |
| 40 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 22.800 | 3.3T | -11.97% | |
| 41 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 33.278 | 17.6T | -14.78% | |
| 42 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 38.350 ▼6.12% | 1.2T | -14.87% | |
| 43 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.600 ▼1.06% | 472.6B | -16.59% |