← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 25 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 59.000 | 767B | +37.37% | |
| 2 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 9.030 ▲1.35% | 337.2B | +23.70% | |
| 3 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 19.000 ▲2.70% | 713.4B | +14.46% | |
| 4 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 45.000 | 9.9T | +4.90% | |
| 5 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.100 | 1.3T | +0.67% | |
| 6 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 219.8B | 0.00% | |
| 7 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.300 ▼0.65% | 300.6B | -1.92% | |
| 8 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 25.000 | 700B | -1.96% | |
| 9 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.000 ▲0.59% | 3.3T | -2.94% | |
| 10 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.900 | 236.0B | -3.28% | |
| 11 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.370 ▼0.42% | 57.4B | -3.66% | |
| 12 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 7.400 | 117.3B | -3.90% | |
| 13 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 6.700 ▲1.52% | 83.7B | -4.29% | |
| 14 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 22.750 | 2.3T | -4.41% | |
| 15 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 22.000 | 79.2B | -4.76% | |
| 16 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 21.100 ▼2.31% | 740.6B | -4.95% | |
| 17 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 57.000 ▼1.55% | 6.3T | -5.79% | |
| 18 | CCI CIDICO | CIDICO | 17.702 | 414.0B | -6.83% | |
| 19 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 6.100 ▲0.99% | 282.7B | -7.15% | |
| 20 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 55.390 | 525.7B | -7.68% | |
| 21 | GAS PV Gas | PV Gas | 77.400 ▼0.39% | 186.8T | -8.08% | |
| 22 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.100 | 88.0B | -8.97% | |
| 23 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 12.200 | 736.1B | -10.95% | |
| 24 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 13.526 ▼6.00% | 397.7B | -15.46% | |
| 25 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 22.734 | 650.2B | -32.14% |