← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 16 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 21.500 | 61.6B | +16.85% | |
| 2 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 52.985 ▲1.30% | 497.2B | +3.49% | |
| 3 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.200 ▼0.75% | 261.1B | +3.13% | |
| 4 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 29.200 ▲1.74% | 2.0T | +1.39% | |
| 5 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.000 ▲2.22% | 613.9B | +1.32% | |
| 6 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 25.000 ▼1.96% | 119.7B | +1.21% | |
| 7 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.500 ▼1.11% | 745.5B | +1.14% | |
| 8 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 ▼1.78% | 93.0B | 0.00% | |
| 9 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 32.500 | 325B | 0.00% | |
| 10 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 23.200 ▼3.33% | 105.4B | 0.00% | |
| 11 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.600 ▲1.96% | 3.3T | -0.64% | |
| 12 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.200 | 741.9B | -1.54% | |
| 13 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.600 ▼3.33% | 232B | -4.13% | |
| 14 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 31.000 ▼0.64% | 186B | -7.46% | |
| 15 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.200 ▼1.37% | 216B | -8.86% | |
| 16 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.400 ▲4.23% | 444B | -29.52% |