← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 169 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 5.200 ▲8.33% | 674.0B | +57.58% | |
| 2 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 11.400 ▲9.62% | 367.3B | +52.00% | |
| 3 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 11.600 ▲0.87% | 76.1B | +28.89% | |
| 4 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.500 ▼1.36% | 27.9T | +27.19% | |
| 5 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.600 | 922.9B | +24.44% | |
| 6 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.600 ▲1.33% | 494.0B | +22.58% | |
| 7 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 163.900 ▼4.71% | 63.1T | +21.95% | |
| 8 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.400 | 72.4B | +21.19% | |
| 9 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 27.400 | 338.8B | +19.13% | |
| 10 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 21.500 | 61.6B | +16.85% | |
| 11 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.300 ▼4.17% | 48.3B | +15.00% | |
| 12 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.800 ▼1.69% | 23.8B | +13.73% | |
| 13 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 10.000 ▼2.91% | 961.6B | +13.64% | |
| 14 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.800 ▲5.38% | 586.4B | +12.64% | |
| 15 | VC6 Visicons | Visicons | 20.000 ▲5.26% | 216.8B | +12.08% | |
| 16 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.300 ▲3.90% | 3.0T | +11.52% | |
| 17 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 48.200 ▼0.82% | 736.0B | +10.80% | |
| 18 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 6.600 ▼2.94% | 611.1B | +10.00% | |
| 19 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 11.400 ▼0.87% | 245.3B | +9.78% | |
| 20 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 63.500 ▲1.11% | 1.4T | +8.73% | |
| 21 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 7.900 ▲8.22% | 330.6B | +8.22% | |
| 22 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.900 ▲7.88% | 262.8B | +7.35% | |
| 23 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 | 1.0T | +7.23% | |
| 24 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.000 ▲3.45% | 360.7B | +7.14% | |
| 25 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.500 | 196.7B | +7.14% | |
| 26 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 44.600 ▲8.78% | 1.4T | +6.19% | |
| 27 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 7.000 ▲6.06% | 193.2B | +6.06% | |
| 28 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 20.000 ▲0.50% | 2.6T | +5.82% | |
| 29 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 11.600 ▲1.75% | 91.6B | +5.45% | |
| 30 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 44.300 ▼0.67% | 1.3T | +5.23% | |
| 31 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.100 | 295.2B | +5.13% | |
| 32 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.000 | 178.2B | +4.71% | |
| 33 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 9.000 | 98.1B | +4.65% | |
| 34 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 57.000 ▼0.87% | 686.7B | +4.59% | |
| 35 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | +4.55% | |
| 36 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 27.000 | 176.0B | +4.25% | |
| 37 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.600 ▲4.11% | 197.6B | +4.11% | |
| 38 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 27.000 ▲0.37% | 1.9T | +3.85% | |
| 39 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.600 ▼1.69% | 12.4T | +3.57% | |
| 40 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.200 ▼0.75% | 261.1B | +3.13% | |
| 41 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 26.800 ▲0.75% | 3.7T | +3.08% | |
| 42 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.800 ▲1.49% | 342.0B | +3.03% | |
| 43 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.200 ▲0.74% | 212.9B | +3.03% | |
| 44 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.200 | 1.1T | +2.82% | |
| 45 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.500 | 162.6B | +2.68% | |
| 46 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.800 ▲2.63% | 100.4B | +2.63% | |
| 47 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.300 | 325.3B | +2.38% | |
| 48 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17.300 ▲1.76% | 896.6B | +2.37% | |
| 49 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.000 | 1.5T | +2.33% | |
| 50 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.500 ▼4.26% | 203.1B | +2.27% | |
| 51 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.500 | 173.8B | +1.85% | |
| 52 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.500 ▲0.54% | 16.6T | +1.65% | |
| 53 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 20.100 | 390.5B | +1.52% | |
| 54 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.500 ▼1.11% | 745.5B | +1.14% | |
| 55 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.300 | 8.6T | +1.11% | |
| 56 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.800 | 2.9T | +1.09% | |
| 57 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.700 | 181.0B | +1.04% | |
| 58 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.400 ▲2.29% | 802.8B | +0.75% | |
| 59 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.400 ▲0.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 60 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | 0.00% | |
| 61 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.900 | 427.4B | 0.00% | |
| 62 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 150.800 | 1.5T | 0.00% | |
| 63 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | 0.00% | |
| 64 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.000 ▲5.26% | 73.7B | 0.00% | |
| 65 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.700 | 48.4B | 0.00% | |
| 66 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 | 134.3B | 0.00% | |
| 67 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 219.8B | 0.00% | |
| 68 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.000 ▲2.56% | 57.6B | 0.00% | |
| 69 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | 0.00% | |
| 70 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.300 | 78.7B | 0.00% | |
| 71 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 20.100 ▲0.50% | 20.1T | 0.00% | |
| 72 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 73 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.500 | 148.9B | 0.00% | |
| 74 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 20.500 | 307.5B | 0.00% | |
| 75 | CTP CTP Group | CTP Group | 9.000 ▲4.65% | 108.9B | 0.00% | |
| 76 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 | 862.5B | 0.00% | |
| 77 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6.200 ▼1.59% | 521.3B | 0.00% | |
| 78 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 | 169.7B | -0.08% | |
| 79 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.000 | 246B | -0.09% | |
| 80 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.600 ▲1.96% | 3.3T | -0.64% | |
| 81 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.800 | 135B | -0.92% | |
| 82 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.500 ▼1.87% | 752.4B | -0.94% | |
| 83 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.300 | 797.6B | -1.19% | |
| 84 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.100 ▲2.53% | 199.0B | -1.22% | |
| 85 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.100 ▼1.04% | 19.5T | -1.30% | |
| 86 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 22.400 ▲2.28% | 1.1T | -1.32% | |
| 87 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.700 | 427.4B | -1.44% | |
| 88 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 155.900 ▼0.32% | 31.2T | -1.58% | |
| 89 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.900 | 130.8B | -1.80% | |
| 90 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.300 ▼0.65% | 300.6B | -1.92% | |
| 91 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.200 | 413.7B | -2.05% | |
| 92 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.400 ▼4.08% | 225.6B | -2.08% | |
| 93 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 35.800 ▲0.28% | 966.6B | -2.19% | |
| 94 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 20.300 | 102.9B | -2.40% | |
| 95 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 51.500 ▲0.39% | 772.5B | -2.46% | |
| 96 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 15.500 | 852.5B | -2.52% | |
| 97 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.300 | 16.3T | -2.55% | |
| 98 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 26.000 | 3.1T | -2.62% | |
| 99 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.600 | 90.6B | -2.75% | |
| 100 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 ▼0.95% | 98.7B | -2.80% | |
| 101 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.800 ▼2.86% | 564.4B | -2.86% | |
| 102 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.300 ▼0.49% | 154.2B | -2.87% | |
| 103 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 10.100 ▲2.02% | 56.7B | -2.88% | |
| 104 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.700 ▲1.52% | 703.0B | -2.90% | |
| 105 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 19.700 ▼0.51% | 4.0T | -2.96% | |
| 106 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.400 | 1.2T | -3.03% | |
| 107 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.100 | 18.4B | -3.12% | |
| 108 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.500 ▼1.90% | 272.4B | -3.12% | |
| 109 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 15.300 | 510.1B | -3.16% | |
| 110 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 63.400 ▼2.01% | 5.4T | -3.21% | |
| 111 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 297.100 ▼4.75% | 891.3B | -3.22% | |
| 112 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.900 | 236.0B | -3.28% | |
| 113 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.500 ▼0.86% | 483B | -3.36% | |
| 114 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.100 ▼1.77% | 7.6T | -3.48% | |
| 115 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.200 ▼2.38% | 153.6B | -3.53% | |
| 116 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 74.500 | 17.5T | -3.87% | |
| 117 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.200 ▼1.37% | 68.1B | -4.00% | |
| 118 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.600 | 95.2B | -4.17% | |
| 119 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 65.000 ▼1.52% | 5.9T | -4.27% | |
| 120 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.800 | 916.0B | -4.35% | |
| 121 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.900 | 1.7T | -4.57% | |
| 122 | IDC IDICO | IDICO | 41.500 ▲0.73% | 15.7T | -4.82% | |
| 123 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▼2.63% | 348.6B | -5.13% | |
| 124 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 19.900 | 467.2B | -5.24% | |
| 125 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.100 | 180.7B | -5.33% | |
| 126 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 7.100 ▲4.41% | 489.8B | -5.33% | |
| 127 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 21.100 ▼0.47% | 1.3T | -5.80% | |
| 128 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.900 | 64.9B | -5.83% | |
| 129 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.033 ▼3.68% | 5.3T | -6.04% | |
| 130 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | -6.06% | |
| 131 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.600 | 76.8B | -6.12% | |
| 132 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 148.000 | 1.9T | -6.33% | |
| 133 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 4.400 | 763.4B | -6.38% | |
| 134 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.100 | 302.6B | -6.58% | |
| 135 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.700 ▲0.79% | 508B | -6.62% | |
| 136 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 20.800 ▼0.48% | 641.9B | -6.73% | |
| 137 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 24.300 ▼0.41% | 524.9B | -6.90% | |
| 138 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 27.000 ▼3.23% | 2.7T | -6.90% | |
| 139 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 14.700 ▼1.34% | 8.3T | -7.02% | |
| 140 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 36.100 ▲0.84% | 5.8T | -7.20% | |
| 141 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.720 ▲1.34% | 434.9B | -7.30% | |
| 142 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 14.000 | 1.6T | -7.89% | |
| 143 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.600 | 332.6B | -8.72% | |
| 144 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.100 | 88.0B | -8.97% | |
| 145 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.000 | 903.0B | -9.09% | |
| 146 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.900 ▲0.58% | 147.4B | -9.14% | |
| 147 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 12.400 ▼0.80% | 510.3B | -9.49% | |
| 148 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.300 | 281.9B | -9.88% | |
| 149 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.030 ▼0.40% | 660.1B | -10.34% | |
| 150 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 13.000 ▼0.76% | 866.9B | -10.34% | |
| 151 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.000 ▼0.90% | 471.3B | -10.57% | |
| 152 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.900 ▼1.67% | 81.4B | -10.61% | |
| 153 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.400 ▼1.33% | 1.5T | -10.84% | |
| 154 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.300 ▲1.98% | 261.8B | -11.21% | |
| 155 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.300 ▼3.08% | 296.5B | -11.27% | |
| 156 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 28.200 | 304.6B | -12.61% | |
| 157 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.700 ▼1.55% | 1.0T | -13.01% | |
| 158 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 9.996 | 124.1B | -13.08% | |
| 159 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.400 ▲0.97% | 1.5T | -13.33% | |
| 160 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.300 | 80.0B | -13.89% | |
| 161 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 13.000 ▼3.70% | 58.9B | -13.91% | |
| 162 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.652 ▲1.14% | 52.8B | -14.98% | |
| 163 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 20.000 ▲1.52% | 134.9B | -15.97% | |
| 164 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.600 ▼1.06% | 472.6B | -16.59% | |
| 165 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.800 ▲1.82% | 768.4B | -21.50% | |
| 166 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 78.300 ▼1.51% | 70.5T | -24.05% | |
| 167 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.519 ▲4.14% | 484.0B | -27.77% | |
| 168 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.900 ▼3.64% | 49.3B | -48.38% | |
| 169 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.100 ▲0.22% | 663.8B | -48.83% |