← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 39.100 ▼1.01% | 5.2T | +13.01% | |
| 2 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.000 | 2.2T | +11.11% | |
| 3 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.220 ▲6.96% | 102.6B | +6.18% | |
| 4 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17.300 ▲1.76% | 896.6B | +2.37% | |
| 5 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.500 ▼0.47% | 181.8B | +0.96% | |
| 6 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 40.200 ▼0.12% | 8.9T | +0.50% | |
| 7 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 78.100 ▼1.14% | 114.7T | -1.26% | |
| 8 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | -1.82% | |
| 9 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.240 ▼0.95% | 179.0B | -4.00% | |
| 10 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 120.000 ▲0.84% | 20.4T | -5.59% | |
| 11 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 61.748 | 2.8T | -13.03% | |
| 12 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 38.485 ▲2.38% | 4.1T | -22.41% |