← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 24 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.300 ▲8.33% | 64.3B | +18.18% | |
| 2 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | +4.55% | |
| 3 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.600 ▲0.87% | 7.9T | +1.75% | |
| 4 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 11.800 | 507.5B | +1.72% | |
| 5 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.300 ▼1.04% | 2.4T | +1.42% | |
| 6 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.840 ▲0.83% | 254.1B | +0.41% | |
| 7 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 8 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.950 ▲0.77% | 138.7B | -1.25% | |
| 9 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.600 | 2.0T | -1.45% | |
| 10 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.800 ▼0.95% | 1.0T | -1.89% | |
| 11 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.300 ▲2.38% | 132.2B | -2.27% | |
| 12 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.400 | 494.2B | -2.44% | |
| 13 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 15.100 ▼0.66% | 369.9B | -2.58% | |
| 14 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.950 | 298.9B | -3.10% | |
| 15 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 23.300 ▼1.48% | 178.8T | -3.12% | |
| 16 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.800 ▲1.41% | 795.0B | -3.57% | |
| 17 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.600 | 95.2B | -4.17% | |
| 18 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 21.100 ▼0.47% | 1.3T | -5.80% | |
| 19 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 11.700 ▼0.43% | 7.3T | -6.02% | |
| 20 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.400 ▼4.35% | 809.6B | -8.33% | |
| 21 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 29.000 ▼2.68% | 330.6B | -9.37% | |
| 22 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.600 | 72.9B | -10.34% | |
| 23 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 12.000 | 5.4T | -12.09% | |
| 24 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 9.600 ▲0.21% | 582.1B | -13.51% |