← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th06/2026
Cập nhật 2026-06-30 · 11 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 48.200 ▼0.82% | 736.0B | +10.80% | |
| 2 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.970 ▲6.65% | 203.0B | +3.54% | |
| 3 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 34.500 ▲5.50% | 5.2T | +1.62% | |
| 4 | HHP HHP Global | HHP Global | 14.550 ▲0.34% | 1.3T | +0.34% | |
| 5 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 38.900 ▲0.78% | 3.1T | -1.39% | |
| 6 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 6.840 ▲1.79% | 758.8B | -2.15% | |
| 7 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.700 | 259.0B | -4.08% | |
| 8 | SAV Savimex | Savimex | 13.000 | 338.4B | -5.86% | |
| 9 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.033 ▼3.68% | 5.3T | -6.04% | |
| 10 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 34.000 ▲2.87% | 3.3T | -6.46% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.100 ▼0.94% | 826.4B | -13.22% |