← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 30 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 11.830 ▲14.41% | 38.6B | +49.41% | |
| 2 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 6.400 | 97.4B | +20.75% | |
| 3 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.000 | 1.3T | +17.65% | |
| 4 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 8.900 ▲7.23% | 13.3B | +14.10% | |
| 5 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 27.500 ▼2.14% | 645.6B | +12.02% | |
| 6 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 4.200 ▲2.44% | 495.2B | +2.44% | |
| 7 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 9.050 ▲2.72% | 800.2B | +2.26% | |
| 8 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 5.700 ▼3.39% | 738.8B | +1.79% | |
| 9 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.200 | 284.7B | -0.88% | |
| 10 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.400 | 206.4B | -1.18% | |
| 11 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.847 ▼0.69% | 349.0B | -1.37% | |
| 12 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.400 ▼0.95% | 467.6B | -1.89% | |
| 13 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 9.400 | 347.8B | -2.08% | |
| 14 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 8.400 | 520.3B | -2.25% | |
| 15 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 11.267 | 48.2B | -2.88% | |
| 16 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 20.800 ▲6.67% | 22.9T | -3.26% | |
| 17 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.310 ▼2.77% | 217.9B | -3.52% | |
| 18 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 62.000 | 930B | -3.58% | |
| 19 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 14.800 ▼0.67% | 634.1B | -3.90% | |
| 20 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 17.100 | 211.9B | -4.20% | |
| 21 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 10.000 ▲1.01% | 214.2B | -5.66% | |
| 22 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 153.200 ▼2.30% | 30.6T | -5.79% | |
| 23 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 17.700 | 1.9T | -6.35% | |
| 24 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 1.300 | 32.0B | -7.14% | |
| 25 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 15.000 ▼2.60% | 1.7T | -8.54% | |
| 26 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 17.100 ▼1.16% | 146.2B | -9.54% | |
| 27 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 276.734 ▼2.72% | 3.5T | -10.90% | |
| 28 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 600 | 30.6B | -14.29% | |
| 29 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.900 ▼1.80% | 87.2B | -15.50% | |
| 30 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 13.600 ▼5.56% | 146.9B | -15.53% |