← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 244 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 11.058 | 162.1B | +54.33% | |
| 2 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 34.310 ▲7.81% | 370.5B | +54.02% | |
| 3 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 12.000 ▲1.69% | 78.7B | +46.93% | |
| 4 | SGD Sách GD TP.HCM | Sách GD TP.HCM | 32.600 | 131.8B | +44.89% | |
| 5 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 33.000 ▼0.30% | 297.0B | +36.36% | |
| 6 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 15.000 ▼1.32% | 652.1B | +36.36% | |
| 7 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 29.200 ▲6.96% | 26.3T | +35.81% | |
| 8 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 17.088 | 51.5B | +35.44% | |
| 9 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 9.000 ▲5.88% | 1.5T | +26.76% | |
| 10 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.000 ▼4.76% | 165.6B | +25.00% | |
| 11 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 28.100 ▲0.36% | 3.4T | +24.89% | |
| 12 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 5.100 | 480.5B | +24.39% | |
| 13 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 13.100 ▼3.68% | 245.3B | +22.43% | |
| 14 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 37.526 ▲2.21% | 37.6T | +21.78% | |
| 15 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 10.100 ▲9.78% | 604.4B | +21.69% | |
| 16 | VC7 BGI Group | BGI Group | 11.875 | 1.1T | +21.36% | |
| 17 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 11.200 | 1.1T | +20.43% | |
| 18 | BPC Bao bì Bỉm Sơn | Bao bì Bỉm Sơn | 12.515 ▼9.29% | 47.6B | +19.82% | |
| 19 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 40.000 ▼2.20% | 1.2T | +18.69% | |
| 20 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 11.600 ▲4.50% | 1.2T | +17.17% | |
| 21 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 8.200 ▼1.20% | 164.0B | +17.14% | |
| 22 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 8.300 ▲9.21% | 417.5B | +16.90% | |
| 23 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 4.900 | 154.0B | +16.67% | |
| 24 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 21.500 ▼1.38% | 417.7B | +16.22% | |
| 25 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 24.000 ▲1.69% | 5.1T | +15.94% | |
| 26 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 12.800 ▲2.40% | 917.2B | +15.32% | |
| 27 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 9.200 | 296.4B | +15.00% | |
| 28 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 8.500 ▲4.94% | 280.5B | +14.86% | |
| 29 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 8.000 ▲3.90% | 361.1B | +14.29% | |
| 30 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 18.800 | 376B | +13.94% | |
| 31 | KST KASATI | KASATI | 12.881 ▼2.10% | 77.2B | +13.82% | |
| 32 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 13.600 | 292.6B | +13.33% | |
| 33 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 10.300 ▲1.98% | 2.0T | +13.19% | |
| 34 | IDC IDICO | IDICO | 42.144 ▲0.46% | 16.0T | +12.93% | |
| 35 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 17.000 | 161.8B | +12.58% | |
| 36 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 20.900 ▲4.50% | 2.9T | +12.30% | |
| 37 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 11.100 ▲9.90% | 370.0B | +12.12% | |
| 38 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 27.500 ▼2.14% | 645.6B | +12.02% | |
| 39 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 99.900 ▼0.10% | 1.4T | +11.25% | |
| 40 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 3.000 | 110.6B | +11.11% | |
| 41 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 37.016 ▲5.26% | 351.7B | +11.11% | |
| 42 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 24.600 ▲0.82% | 14.0T | +10.86% | |
| 43 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.400 ▲3.23% | 68.3B | +10.34% | |
| 44 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.000 ▲1.45% | 167.3B | +10.31% | |
| 45 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 25.793 | 78.3B | +10.20% | |
| 46 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.347 | 152.2B | +10.00% | |
| 47 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 63.100 | 590.6B | +9.78% | |
| 48 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 26.754 | 441.4B | +9.20% | |
| 49 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 9.000 | 376.7B | +8.43% | |
| 50 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 17.485 ▲2.27% | 47.2B | +8.43% | |
| 51 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 75.000 | 67.5T | +8.38% | |
| 52 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.800 | 104.6B | +7.69% | |
| 53 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 42.900 ▼2.28% | 2.1T | +7.25% | |
| 54 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.000 | 57.5B | +7.14% | |
| 55 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.700 ▲4.44% | 97.3B | +6.82% | |
| 56 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.800 | 151.8B | +6.76% | |
| 57 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.100 ▲1.83% | 133.2B | +6.73% | |
| 58 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 9.100 | 154.7B | +6.67% | |
| 59 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 11.113 ▼0.84% | 110.7B | +6.24% | |
| 60 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 51.500 ▲0.78% | 620.4B | +6.19% | |
| 61 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 63.723 | 14.9T | +6.05% | |
| 62 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 31.850 | 145.6B | +5.98% | |
| 63 | ATS Tập đoàn Đầu tư ATS | Tập đoàn Đầu tư ATS | 18.000 | 63B | +5.88% | |
| 64 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 20.700 ▲0.49% | 1.4T | +5.61% | |
| 65 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 40.525 ▲4.01% | 2.9T | +5.60% | |
| 66 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.900 | 47.0B | +5.56% | |
| 67 | VTJ TM và Đầu tư VINATABA | TM và Đầu tư VINATABA | 3.900 | 44.5B | +5.41% | |
| 68 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.921 | 222.9B | +5.30% | |
| 69 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.400 ▲4.62% | 2.9T | +5.15% | |
| 70 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 13.568 ▼0.68% | 14.5T | +5.07% | |
| 71 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 12.500 ▲4.17% | 390.0B | +5.04% | |
| 72 | CET HTC Holding | HTC Holding | 4.800 ▼2.04% | 29.0B | +4.35% | |
| 73 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.500 ▲1.04% | 495.5B | +4.28% | |
| 74 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 23.700 | 329.5B | +3.95% | |
| 75 | CTP CTP Group | CTP Group | 18.500 | 223.8B | +3.93% | |
| 76 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 28.488 ▼1.34% | 598.2B | +3.87% | |
| 77 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.000 ▲3.17% | 317.9B | +3.84% | |
| 78 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.884 ▲0.70% | 160.0B | +3.62% | |
| 79 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 8.700 | 39.4B | +3.57% | |
| 80 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 11.201 | 130.3B | +3.51% | |
| 81 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 29.700 ▲1.02% | 1.4T | +3.48% | |
| 82 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 21.000 | 4.2T | +3.45% | |
| 83 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 6.000 | 35.6B | +3.45% | |
| 84 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 15.100 ▼3.21% | 114.7B | +3.42% | |
| 85 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 3.100 | 98.7B | +3.33% | |
| 86 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 34.265 ▲1.77% | 373.5B | +3.23% | |
| 87 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 28.900 ▲1.05% | 4.0T | +2.85% | |
| 88 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 14.000 | 58.8B | +2.74% | |
| 89 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 10.000 ▼1.76% | 82.2B | +2.74% | |
| 90 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 14.000 | 197.9B | +2.73% | |
| 91 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 73.243 ▲0.50% | 1.6T | +2.71% | |
| 92 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.909 ▲1.33% | 325.1B | +2.71% | |
| 93 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 36.917 | 1.4T | +2.70% | |
| 94 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 18.809 | 2.0T | +2.57% | |
| 95 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 34.800 | 148.5B | +2.35% | |
| 96 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 13.700 | 240.7B | +2.24% | |
| 97 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.900 ▲2.08% | 34.3B | +2.08% | |
| 98 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 10.327 | 118.0B | +1.92% | |
| 99 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.500 | 43.4B | +1.85% | |
| 100 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 5.700 ▼3.39% | 738.8B | +1.79% | |
| 101 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 11.212 | 106.4B | +1.74% | |
| 102 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 11.645 | 66.8B | +1.67% | |
| 103 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 12.300 | 421.1B | +1.65% | |
| 104 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 37.100 ▲0.27% | 1.1T | +1.64% | |
| 105 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.091 | 175.1B | +1.52% | |
| 106 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 21.000 ▼0.47% | 184.8B | +1.45% | |
| 107 | PPT Petro Times | Petro Times | 14.200 ▼1.39% | 279.0B | +1.43% | |
| 108 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 10.500 | 42.0B | +0.96% | |
| 109 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 21.439 | 302.2B | +0.88% | |
| 110 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.800 | 66.2B | +0.85% | |
| 111 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 60.575 ▲0.81% | 439.4B | +0.81% | |
| 112 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.357 ▼0.75% | 59.3B | +0.77% | |
| 113 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 27.000 ▼0.74% | 250.3B | +0.75% | |
| 114 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.500 ▼2.37% | 5.8T | +0.61% | |
| 115 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 18.600 | 1.3T | +0.54% | |
| 116 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.400 ▼0.93% | 256.8B | +0.47% | |
| 117 | PIA Tin học Viễn thông Petrolimex | Tin học Viễn thông Petrolimex | 27.918 ▲10.00% | 108.9B | +0.34% | |
| 118 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 3.400 | 89.1B | 0.00% | |
| 119 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.800 ▲1.49% | 272.0B | 0.00% | |
| 120 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.600 ▲1.05% | 53.5B | 0.00% | |
| 121 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.084 | 138.6B | 0.00% | |
| 122 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 101.728 ▼1.21% | 949.4B | 0.00% | |
| 123 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 27.511 | 182.4B | 0.00% | |
| 124 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.700 ▲1.32% | 83.0B | 0.00% | |
| 125 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 4.000 ▼2.44% | 480.9B | 0.00% | |
| 126 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 13.399 | 25.8B | 0.00% | |
| 127 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 9.797 ▲1.02% | 25.0B | 0.00% | |
| 128 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.601 | 366.1B | 0.00% | |
| 129 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 27.128 | 84.4B | 0.00% | |
| 130 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 5.900 | 670.3B | -0.15% | |
| 131 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 21.000 ▼2.78% | 210B | -0.16% | |
| 132 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 52.400 | 1.1T | -0.19% | |
| 133 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 174.164 ▼0.21% | 1.7T | -0.37% | |
| 134 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 40.135 | 1.1T | -0.50% | |
| 135 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.301 ▲1.06% | 221.5B | -0.69% | |
| 136 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 46.911 ▼0.21% | 7.5T | -0.81% | |
| 137 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.200 | 284.7B | -0.88% | |
| 138 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.261 | 153.9B | -0.89% | |
| 139 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 78.364 ▲0.23% | 7.1T | -0.92% | |
| 140 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 50.235 | 542.6B | -0.94% | |
| 141 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 8.655 | 225.0B | -1.05% | |
| 142 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.500 ▼1.16% | 92.6B | -1.16% | |
| 143 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 8.500 | 68.2B | -1.16% | |
| 144 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.400 | 206.4B | -1.18% | |
| 145 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 38.100 ▼0.52% | 581.8B | -1.30% | |
| 146 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.167 | 146.1B | -1.35% | |
| 147 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 39.400 ▲0.25% | 265.8B | -1.50% | |
| 148 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.200 | 1.2T | -1.59% | |
| 149 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 18.200 ▼1.62% | 162.2B | -1.62% | |
| 150 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 18.200 ▼0.55% | 1.0T | -1.62% | |
| 151 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.672 ▲0.55% | 77.7B | -1.63% | |
| 152 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 30.000 | 1.8T | -1.64% | |
| 153 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 63.200 ▼1.71% | 5.4T | -1.71% | |
| 154 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 31.683 ▼0.29% | 16.2T | -1.74% | |
| 155 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.400 ▼0.95% | 467.6B | -1.89% | |
| 156 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.200 ▲2.70% | 481.8B | -1.94% | |
| 157 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.900 ▼1.00% | 184.7B | -1.98% | |
| 158 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 9.700 ▲2.11% | 599.5B | -2.02% | |
| 159 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 19.400 | 77.2B | -2.02% | |
| 160 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 9.400 | 347.8B | -2.08% | |
| 161 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 18.600 ▼1.06% | 1.4T | -2.11% | |
| 162 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 9.100 | 46.5B | -2.15% | |
| 163 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 14.719 ▲0.56% | 91.3B | -2.17% | |
| 164 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 8.400 | 520.3B | -2.25% | |
| 165 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 8.500 ▲1.19% | 1.0T | -2.30% | |
| 166 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 100.071 ▲0.30% | 715.3B | -2.32% | |
| 167 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 15.126 ▼1.19% | 104.3B | -2.35% | |
| 168 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.000 | 66.8B | -2.44% | |
| 169 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 4.000 | 84B | -2.44% | |
| 170 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 14.554 | 287.9B | -2.52% | |
| 171 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 26.800 ▼0.37% | 402B | -2.55% | |
| 172 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.900 | 926.4B | -2.66% | |
| 173 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.600 ▲0.69% | 73.5B | -2.67% | |
| 174 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 33.597 | 275.5B | -2.74% | |
| 175 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 17.700 | 18.9T | -2.75% | |
| 176 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.719 ▼0.49% | 2.4T | -2.88% | |
| 177 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 11.267 | 48.2B | -2.88% | |
| 178 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 15.337 ▼1.04% | 674.2B | -3.05% | |
| 179 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 2.700 | 215.6B | -3.57% | |
| 180 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 62.000 | 930B | -3.58% | |
| 181 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 16.500 ▼2.37% | 151.9B | -3.61% | |
| 182 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.300 ▼3.64% | 654.9B | -3.64% | |
| 183 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 26.215 ▲0.37% | 1.2T | -3.89% | |
| 184 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 14.800 ▼0.67% | 634.1B | -3.90% | |
| 185 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.400 | 102.1B | -3.90% | |
| 186 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 7.400 ▲2.78% | 231.2B | -3.90% | |
| 187 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 12.300 | 8.4T | -3.91% | |
| 188 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 31.900 ▼0.62% | 3.2T | -3.92% | |
| 189 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 4.800 ▲2.13% | 159.1B | -4.00% | |
| 190 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 41.500 | 210.4B | -4.16% | |
| 191 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 8.182 ▼2.18% | 618.9B | -4.26% | |
| 192 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.000 | 56B | -4.26% | |
| 193 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.400 | 260B | -4.59% | |
| 194 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.900 ▲3.51% | 546.3B | -4.84% | |
| 195 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.800 | 235.2B | -4.85% | |
| 196 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 29.534 | 620.2B | -5.05% | |
| 197 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 18.800 | 2.1T | -5.05% | |
| 198 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 28.500 ▼1.04% | 615.6B | -5.32% | |
| 199 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.000 ▼1.41% | 455.0B | -5.41% | |
| 200 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 10.000 ▲1.01% | 214.2B | -5.66% | |
| 201 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 23.000 | 920B | -5.74% | |
| 202 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.500 ▼0.86% | 933.7B | -5.74% | |
| 203 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 153.200 ▼2.30% | 30.6T | -5.79% | |
| 204 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 13.292 | 134.8B | -5.84% | |
| 205 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 53.492 ▼0.91% | 536.8B | -6.03% | |
| 206 | SRA SARA Việt Nam | SARA Việt Nam | 3.100 | 133.9B | -6.06% | |
| 207 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 43.485 ▼9.59% | 1.4T | -6.08% | |
| 208 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 39.288 ▲0.48% | 122.7B | -6.24% | |
| 209 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 59.902 ▼0.33% | 10.2T | -6.27% | |
| 210 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 13.400 ▼3.60% | 517.5B | -6.29% | |
| 211 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 17.700 | 1.9T | -6.35% | |
| 212 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 15.700 ▲1.29% | 30.2T | -6.55% | |
| 213 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.772 ▲2.23% | 143.1B | -6.75% | |
| 214 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 27.300 ▲1.11% | 2.2T | -7.14% | |
| 215 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 13.900 ▲1.46% | 720.4B | -7.33% | |
| 216 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 11.000 ▲0.92% | 659.0B | -7.56% | |
| 217 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 6.000 | 90B | -7.69% | |
| 218 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 17.000 | 566.8B | -8.11% | |
| 219 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 31.300 ▼0.95% | 859.8B | -8.21% | |
| 220 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 8.800 ▲1.15% | 369.6B | -8.33% | |
| 221 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.700 ▲3.57% | 221.4B | -8.42% | |
| 222 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.909 ▲1.56% | 1.1T | -8.46% | |
| 223 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.611 | 667.3B | -9.09% | |
| 224 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 7.000 | 1.2T | -9.09% | |
| 225 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.000 ▲1.69% | 413.9B | -9.09% | |
| 226 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 22.600 ▲3.67% | 930.0B | -9.24% | |
| 227 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 17.100 ▼1.16% | 146.2B | -9.54% | |
| 228 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.600 | 331.2B | -9.80% | |
| 229 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.696 | 595.2B | -10.20% | |
| 230 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 7.800 | 32.0B | -10.34% | |
| 231 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 25.900 ▲1.57% | 10.0T | -10.69% | |
| 232 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 276.734 ▼2.72% | 3.5T | -10.90% | |
| 233 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 12.300 ▲0.82% | 147.6B | -11.51% | |
| 234 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.800 ▼1.69% | 54.9B | -12.12% | |
| 235 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 6.000 | 72B | -13.04% | |
| 236 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 9.000 | 756.8B | -13.46% | |
| 237 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 9.239 | 55.4B | -13.64% | |
| 238 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 63.056 | 1.1T | -13.68% | |
| 239 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 11.300 ▲2.73% | 937.9B | -15.67% | |
| 240 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 18.800 ▼9.62% | 57.2B | -16.44% | |
| 241 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 274.879 ▼4.78% | 824.6B | -17.25% | |
| 242 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 13.000 | 78B | -18.26% | |
| 243 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.500 ▲6.06% | 20.8B | -20.45% | |
| 244 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 17.200 ▼9.47% | 160.4B | -24.23% |