← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 491 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.700 ▲14.12% | 40.7B | +108.11% | |
| 2 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 22.000 ▲14.58% | 204.6B | +105.61% | |
| 3 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 20.500 ▼10.87% | 4.7T | +91.59% | |
| 4 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 23.500 ▼0.84% | 320.8B | +78.03% | |
| 5 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 28.264 ▲8.19% | 847.9B | +70.50% | |
| 6 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 21.900 ▲16.49% | 29.1B | +57.55% | |
| 7 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 10.294 ▲2.35% | 99.0B | +50.87% | |
| 8 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 11.830 ▲14.41% | 38.6B | +49.41% | |
| 9 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 5.500 ▲14.58% | 36.3B | +48.65% | |
| 10 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 25.753 ▲14.29% | 43.8B | +44.68% | |
| 11 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 21.200 ▲14.59% | 371.5B | +44.22% | |
| 12 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 2.800 | 162.3B | +42.28% | |
| 13 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 15.797 ▲2.03% | 1.6T | +40.57% | |
| 14 | IN4 In số 4 | In số 4 | 52.738 ▲40.00% | 63.3B | +40.00% | |
| 15 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 1.660 | 13.8B | +39.97% | |
| 16 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 9.200 | 270.9B | +39.39% | |
| 17 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 14.107 ▲1.39% | 1.6T | +37.74% | |
| 18 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 6.200 | 112.2B | +34.78% | |
| 19 | HTP In SGK Hòa Phát | In SGK Hòa Phát | 1.600 | 146.9B | +33.33% | |
| 20 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 22.500 | 91.1B | +33.14% | |
| 21 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 68.000 ▲1.49% | 598.4B | +32.04% | |
| 22 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 5.200 ▲1.96% | 159.9B | +30.00% | |
| 23 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.600 ▼0.90% | 1.1T | +27.59% | |
| 24 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 28.300 | 128.5B | +26.91% | |
| 25 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 1.000 | 11.1B | +25.00% | |
| 26 | JOS Thủy sản Minh Hải | Thủy sản Minh Hải | 1.000 | 15.0B | +25.00% | |
| 27 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 39.192 ▲4.19% | 979.8B | +24.15% | |
| 28 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 3.600 ▲5.88% | 46.1B | +24.14% | |
| 29 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 8.800 ▲1.15% | 122.5B | +22.22% | |
| 30 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 34.175 | 256.7B | +21.79% | |
| 31 | VMK Vimarko | Vimarko | 30.100 | 238.1B | +21.47% | |
| 32 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 6.400 | 97.4B | +20.75% | |
| 33 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 18.100 ▲6.47% | 162.2B | +20.67% | |
| 34 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 7.200 ▲1.41% | 514.1B | +20.00% | |
| 35 | TST Dịch vụ KT Viễn Thông | Dịch vụ KT Viễn Thông | 10.800 | 51.8B | +20.00% | |
| 36 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 3.000 | 40.5B | +20.00% | |
| 37 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 8.500 ▼3.41% | 357B | +19.72% | |
| 38 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.992 ▲9.59% | 83.9B | +19.40% | |
| 39 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 21.100 ▼4.09% | 676.6B | +17.88% | |
| 40 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.000 | 1.3T | +17.65% | |
| 41 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 7.600 ▲7.04% | 1.1T | +16.92% | |
| 42 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 700 | 10.5B | +16.67% | |
| 43 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 700 | 14.7B | +16.67% | |
| 44 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 700 | 10.1B | +16.67% | |
| 45 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 700 | 19.1B | +16.67% | |
| 46 | BGE BCG Energy | BCG Energy | 6.400 | 4.7T | +16.36% | |
| 47 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 4.300 ▲13.16% | 41.3B | +16.22% | |
| 48 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 18.000 ▲7.78% | 1.2T | +16.13% | |
| 49 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 8.700 ▲10.13% | 80.8B | +15.91% | |
| 50 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 7.500 ▼1.32% | 527.8B | +15.38% | |
| 51 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 16.000 | 10.3T | +15.11% | |
| 52 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 29.766 | 553.1B | +14.78% | |
| 53 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 13.300 ▲6.40% | 1.3T | +14.66% | |
| 54 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 14.321 ▼0.49% | 280.7B | +14.60% | |
| 55 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 15.200 ▼0.65% | 3.1T | +14.29% | |
| 56 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 11.158 | 111.6B | +14.16% | |
| 57 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 8.900 ▲7.23% | 13.3B | +14.10% | |
| 58 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 39.946 | 599.5B | +13.51% | |
| 59 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 15.500 | 558B | +13.14% | |
| 60 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 11.008 | 3.3T | +13.00% | |
| 61 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 15.877 | 238.2B | +12.75% | |
| 62 | VNH Đầu tư Việt Việt Nhật | Đầu tư Việt Việt Nhật | 1.800 | 14.4B | +12.50% | |
| 63 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 900 | 17.4B | +12.50% | |
| 64 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 13.133 | 141.8B | +12.00% | |
| 65 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 9.500 | 228B | +11.76% | |
| 66 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 38.700 ▼0.26% | 13.2T | +11.53% | |
| 67 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 16.500 ▲8.55% | 291.7B | +11.49% | |
| 68 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 36.082 | 1.8T | +11.44% | |
| 69 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 7.800 | 385.5B | +11.43% | |
| 70 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 4.900 | 178.9B | +11.36% | |
| 71 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 13.211 ▲2.22% | 198.2B | +11.29% | |
| 72 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 22.700 ▲2.25% | 2.0T | +11.27% | |
| 73 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 11.809 ▲3.93% | 413.3B | +10.42% | |
| 74 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 8.800 | 72.9B | +10.00% | |
| 75 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.392 ▼1.79% | 86.3B | +10.00% | |
| 76 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 43.845 | 5.5T | +9.90% | |
| 77 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 8.900 ▲4.71% | 343.5B | +9.88% | |
| 78 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 80.695 | 1.3T | +9.66% | |
| 79 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 11.400 ▲9.62% | 2.5T | +9.62% | |
| 80 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 8.100 ▼1.22% | 2.8T | +9.46% | |
| 81 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.400 | 360B | +9.09% | |
| 82 | PVR Đầu tư PVR Hà Nội | Đầu tư PVR Hà Nội | 1.200 | 62.3B | +9.09% | |
| 83 | DVT ĐT & DV GTVT Bình Định | ĐT & DV GTVT Bình Định | 9.700 | 2.7B | +8.99% | |
| 84 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 22.000 ▲0.65% | 2.2T | +8.83% | |
| 85 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.339 ▼1.32% | 1.7T | +8.69% | |
| 86 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 18.479 ▲11.25% | 739.2B | +8.67% | |
| 87 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 38.989 ▼14.60% | 194.9B | +8.38% | |
| 88 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 2.600 | 11.9B | +8.33% | |
| 89 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.500 ▲1.56% | 7.2T | +8.33% | |
| 90 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 16.451 ▲1.19% | 635.6B | +8.28% | |
| 91 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 58.802 ▼0.44% | 193.2B | +8.25% | |
| 92 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 16.990 | 541.7B | +7.88% | |
| 93 | BLN Xe buýt Liên Ninh | Xe buýt Liên Ninh | 9.100 | 45.5B | +7.78% | |
| 94 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 12.900 ▲5.74% | 62.7B | +7.50% | |
| 95 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 16.100 ▲3.87% | 2.1T | +7.33% | |
| 96 | SSH Phát triển Sunshine Homes | Phát triển Sunshine Homes | 95.600 ▲0.10% | 35.9T | +7.17% | |
| 97 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 67.500 | 405B | +7.14% | |
| 98 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 10.500 | 21.5B | +7.14% | |
| 99 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 33.200 | 2.0T | +7.10% | |
| 100 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 62.770 ▲10.17% | 910.2B | +6.91% | |
| 101 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 3.200 | 192.0B | +6.67% | |
| 102 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 3.200 ▲3.23% | 160B | +6.67% | |
| 103 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.800 ▲6.67% | 27.8B | +6.67% | |
| 104 | BHH Habeco Trading 89 | Habeco Trading 89 | 23.900 ▲8.64% | 143.4B | +6.22% | |
| 105 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 28.500 ▲2.88% | 1.3T | +6.21% | |
| 106 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.900 ▼1.43% | 135.5B | +6.15% | |
| 107 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 24.580 | 221.2B | +6.12% | |
| 108 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 3.500 ▲2.94% | 158.9B | +6.06% | |
| 109 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 29.572 ▲0.85% | 295.7B | +5.97% | |
| 110 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 13.428 ▲0.70% | 4.8T | +5.93% | |
| 111 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.600 | 101.0B | +5.88% | |
| 112 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 23.500 | 94B | +5.86% | |
| 113 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 22.196 ▲0.43% | 1.5T | +5.81% | |
| 114 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 17.600 ▼1.12% | 2.6T | +5.44% | |
| 115 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 39.000 | 700.0B | +5.41% | |
| 116 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 24.900 ▲4.18% | 522.9B | +5.36% | |
| 117 | VBB VietBank | VietBank | 11.614 | 12.5T | +5.27% | |
| 118 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.760 ▲4.58% | 6.3T | +5.26% | |
| 119 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 11.713 ▲8.03% | 175.7B | +5.22% | |
| 120 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 10.200 | 156.4B | +5.15% | |
| 121 | STH STH Holdings | STH Holdings | 20.500 ▼0.49% | 399.8B | +5.13% | |
| 122 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 4.100 | 92.8B | +5.13% | |
| 123 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.200 | 60.6B | +5.00% | |
| 124 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 37.500 | 1.9T | +4.99% | |
| 125 | BMK Black Cat | Black Cat | 15.300 | 122.8B | +4.96% | |
| 126 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 10.594 ▲5.94% | 58.3B | +4.90% | |
| 127 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 19.500 ▲11.43% | 1.9T | +4.84% | |
| 128 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 6.600 ▲11.86% | 193.7B | +4.76% | |
| 129 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 30.800 | 2.3T | +4.70% | |
| 130 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 9.300 | 3.3T | +4.49% | |
| 131 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.400 ▲1.08% | 564.0B | +4.44% | |
| 132 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 57.400 ▲0.70% | 717.5B | +4.36% | |
| 133 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 2.400 | 142.2B | +4.35% | |
| 134 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 2.500 | 54.3B | +4.17% | |
| 135 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 12.600 ▲3.28% | 1.6T | +4.13% | |
| 136 | AMP Armephaco | Armephaco | 13.400 | 174.2B | +3.88% | |
| 137 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 2.700 | 67.5B | +3.85% | |
| 138 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 5.500 | 209B | +3.77% | |
| 139 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 11.000 | 11.0B | +3.77% | |
| 140 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 13.800 ▲0.73% | 69B | +3.76% | |
| 141 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 2.800 | 29.7B | +3.70% | |
| 142 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 2.800 | 48.5B | +3.70% | |
| 143 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.800 | 151.4B | +3.70% | |
| 144 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 23.900 ▲13.81% | 1.3T | +3.67% | |
| 145 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 35.557 ▼2.63% | 714.6B | +3.64% | |
| 146 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 85.118 ▲0.35% | 2.8T | +3.61% | |
| 147 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 43.089 | 622.9B | +3.53% | |
| 148 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.500 ▲1.65% | 151.9B | +3.07% | |
| 149 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.508 ▲1.51% | 5.6T | +3.06% | |
| 150 | PGB PG Bank | PG Bank | 13.000 ▲2.41% | 8.9T | +3.03% | |
| 151 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 31.500 ▼0.63% | 629.7B | +2.94% | |
| 152 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 35.000 | 4.2T | +2.94% | |
| 153 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.900 ▼2.50% | 970.6B | +2.63% | |
| 154 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 39.000 ▲2.63% | 967.2B | +2.63% | |
| 155 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.739 | 240.7B | +2.60% | |
| 156 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 8.000 | 480B | +2.56% | |
| 157 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 29.516 ▼0.61% | 156.2B | +2.52% | |
| 158 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 4.100 | 21.8B | +2.50% | |
| 159 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.987 | 99.8B | +2.46% | |
| 160 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 4.200 ▲2.44% | 495.2B | +2.44% | |
| 161 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 36.000 | 459.1B | +2.32% | |
| 162 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.455 ▲0.56% | 92.1B | +2.28% | |
| 163 | DNM Y tế Danameco | Y tế Danameco | 9.400 | 49.4B | +2.17% | |
| 164 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.910 ▼0.25% | 46.4T | +2.08% | |
| 165 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.700 ▼0.68% | 176.8B | +2.08% | |
| 166 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 30.400 ▲1.33% | 510.7B | +2.01% | |
| 167 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 40.500 | 123.6B | +1.96% | |
| 168 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 29.400 | 839.7B | +1.95% | |
| 169 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 9.750 | 53.6B | +1.93% | |
| 170 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 16.400 ▼1.20% | 1.4T | +1.86% | |
| 171 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 11.900 ▲0.85% | 6.0T | +1.70% | |
| 172 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.403 ▼1.52% | 57.0B | +1.55% | |
| 173 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 28.513 | 207.6B | +1.40% | |
| 174 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 45.565 ▲1.75% | 2.0T | +1.30% | |
| 175 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 72.970 ▼0.81% | 222.1T | +1.24% | |
| 176 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 24.187 ▲6.81% | 1.6T | +1.21% | |
| 177 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 17.200 ▲16.22% | 69.5B | +1.18% | |
| 178 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.700 ▲1.16% | 77.8B | +1.16% | |
| 179 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.459 | 172.2B | +1.04% | |
| 180 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.200 | 61.2B | +0.99% | |
| 181 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 11.200 ▲6.67% | 265.4B | +0.90% | |
| 182 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 21.263 | 238.6B | +0.88% | |
| 183 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 34.428 | 274.7B | +0.85% | |
| 184 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.114 | 315.6B | +0.83% | |
| 185 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 22.729 ▲0.40% | 704.6B | +0.81% | |
| 186 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 12.700 | 1.6T | +0.79% | |
| 187 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.130 ▼0.90% | 1.4T | +0.61% | |
| 188 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 33.000 ▲3.13% | 331.7B | +0.61% | |
| 189 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 16.900 ▲0.60% | 462.4B | +0.60% | |
| 190 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 15.131 ▲2.35% | 997.3B | +0.58% | |
| 191 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 18.700 ▲0.54% | 635.8B | +0.54% | |
| 192 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 36.800 ▼0.04% | 772.0B | +0.49% | |
| 193 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▲1.43% | 1.4T | +0.33% | |
| 194 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 31.847 ▲0.62% | 1.1T | +0.31% | |
| 195 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.487 ▼1.13% | 187.1B | +0.28% | |
| 196 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 78.680 ▲2.05% | 626.3B | +0.25% | |
| 197 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 22.432 | 112.2B | 0.00% | |
| 198 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 16.409 | 59.1B | 0.00% | |
| 199 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.000 | 80.5B | 0.00% | |
| 200 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 27.766 | 802.4B | 0.00% | |
| 201 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 3.2B | 0.00% | |
| 202 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.519 ▼1.06% | 120.6B | 0.00% | |
| 203 | VHF Chế biến lương thực Vĩnh Hà | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 19.293 | 414.8B | 0.00% | |
| 204 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 2.200 | 4.0B | 0.00% | |
| 205 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.406 | 122.2B | 0.00% | |
| 206 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.900 | 22.7B | 0.00% | |
| 207 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 3.900 | 78B | 0.00% | |
| 208 | TKA Bao bì Tân Khánh An | Bao bì Tân Khánh An | 2.966 | 11.3B | 0.00% | |
| 209 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 9.024 | 195.0B | 0.00% | |
| 210 | THU Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 12.584 | 41.5B | 0.00% | |
| 211 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.161 | 80.7B | 0.00% | |
| 212 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 | 102.7B | 0.00% | |
| 213 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 109.500 | 3.5T | 0.00% | |
| 214 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 29.751 | 471.9B | 0.00% | |
| 215 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 11.344 | 163.6B | 0.00% | |
| 216 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.362 ▼0.77% | 932.9B | 0.00% | |
| 217 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 5.000 ▼1.96% | 213.7B | 0.00% | |
| 218 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.800 | 219.8B | 0.00% | |
| 219 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 17.148 | 343.0B | 0.00% | |
| 220 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 6.100 | 365.6B | 0.00% | |
| 221 | PXA Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 800 | 12B | 0.00% | |
| 222 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.500 | 225B | 0.00% | |
| 223 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 2.200 | 41.5B | 0.00% | |
| 224 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.600 ▲0.22% | 456B | 0.00% | |
| 225 | NWT Vận tải Newway | Vận tải Newway | 6.300 | 53.5B | 0.00% | |
| 226 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 700 | 13.7B | 0.00% | |
| 227 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 7.100 | 287.6B | 0.00% | |
| 228 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 8.690 | 31.9B | 0.00% | |
| 229 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 11.900 | 59.5B | 0.00% | |
| 230 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 5.900 | 36.2B | 0.00% | |
| 231 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 700 | 12.0B | 0.00% | |
| 232 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 7.886 | 64.9B | 0.00% | |
| 233 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.900 | 94.0B | 0.00% | |
| 234 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.100 | 63B | 0.00% | |
| 235 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 8.816 | 321.6B | 0.00% | |
| 236 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 84.100 | 302.8B | 0.00% | |
| 237 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 7.833 | 137.1B | 0.00% | |
| 238 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 1.400 | 28B | 0.00% | |
| 239 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 288M | 0.00% | |
| 240 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.600 | 55.8B | 0.00% | |
| 241 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.000 | 104B | 0.00% | |
| 242 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 3.900 ▲14.71% | 12.9B | 0.00% | |
| 243 | GH3 Công trình giao thông Hà Nội | Công trình giao thông Hà Nội | 3.570 | 41.1B | 0.00% | |
| 244 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 31.818 ▼0.57% | 1.4T | 0.00% | |
| 245 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 28.501 | 107.7B | 0.00% | |
| 246 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 14.666 | 462.3B | 0.00% | |
| 247 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 54.085 | 162.3B | 0.00% | |
| 248 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.500 | 70.3B | 0.00% | |
| 249 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 5.200 | 410.8B | 0.00% | |
| 250 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 22.128 | 341.0B | 0.00% | |
| 251 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 2.000 | 24.5B | 0.00% | |
| 252 | DCS Tập đoàn EDX | Tập đoàn EDX | 1.000 | 60.3B | 0.00% | |
| 253 | DCH Địa chính Hà Nội | Địa chính Hà Nội | 9.150 | 26.4B | 0.00% | |
| 254 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | 0.00% | |
| 255 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.700 | 12.3B | 0.00% | |
| 256 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.400 | 23.4B | 0.00% | |
| 257 | ATA NTACO | NTACO | 600 | 7.2B | 0.00% | |
| 258 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 8.700 ▲3.57% | 173.2B | 0.00% | |
| 259 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.900 | 59.9B | 0.00% | |
| 260 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 34.559 | 235.0B | 0.00% | |
| 261 | SNC Thủy sản Năm Căn | Thủy sản Năm Căn | 18.300 ▼0.01% | 91.4B | -0.01% | |
| 262 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 61.100 ▼1.13% | 218.9T | -0.04% | |
| 263 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 46.586 ▲0.63% | 17.1T | -0.23% | |
| 264 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 32.000 | 2.1T | -0.25% | |
| 265 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 34.900 ▲0.87% | 87.3B | -0.29% | |
| 266 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 | 2.4T | -0.32% | |
| 267 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 26.400 | 89.8B | -0.36% | |
| 268 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 26.900 ▲0.37% | 306.7B | -0.37% | |
| 269 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 43.343 ▼0.22% | 2.0T | -0.43% | |
| 270 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 21.797 ▼0.43% | 5.2T | -0.43% | |
| 271 | OIL PV Oil | PV Oil | 12.100 ▲1.68% | 12.5T | -0.44% | |
| 272 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 18.600 | 1.4T | -0.53% | |
| 273 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.416 | 136.4B | -0.57% | |
| 274 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 27.900 ▲3.33% | 558B | -0.63% | |
| 275 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 44.800 ▼0.22% | 7.6T | -0.67% | |
| 276 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 22.500 ▼5.46% | 362.3B | -0.70% | |
| 277 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 10.999 | 330.0B | -0.84% | |
| 278 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 55.011 | 4.5T | -0.87% | |
| 279 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.125 | 3.3T | -0.87% | |
| 280 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.800 ▲1.89% | 1.3T | -0.92% | |
| 281 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.652 | 1.4T | -0.99% | |
| 282 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 18.474 ▲2.63% | 8.3T | -1.02% | |
| 283 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 9.200 ▲3.37% | 95.3B | -1.08% | |
| 284 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.500 ▲4.17% | 9.8T | -1.08% | |
| 285 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9.200 ▲2.22% | 53.1B | -1.08% | |
| 286 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 22.900 | 156.3B | -1.21% | |
| 287 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 16.200 ▼1.22% | 1.4T | -1.22% | |
| 288 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 15.552 ▲0.62% | 99.7B | -1.22% | |
| 289 | LTG Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | 7.800 | 785.8B | -1.27% | |
| 290 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.700 ▲1.38% | 1.3T | -1.34% | |
| 291 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 26.300 ▼6.07% | 664.6B | -1.50% | |
| 292 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 126.000 ▼5.05% | 5.7T | -1.61% | |
| 293 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 5.405 ▲3.44% | 123.3B | -1.64% | |
| 294 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 34.230 ▼1.12% | 389.0B | -1.67% | |
| 295 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 17.400 ▼2.25% | 3.1T | -1.69% | |
| 296 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.510 ▼0.86% | 183.9B | -1.71% | |
| 297 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 82.549 ▼0.32% | 2.1T | -1.81% | |
| 298 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 5.400 | 993.5B | -1.82% | |
| 299 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 14.637 | 76.5B | -1.82% | |
| 300 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 5.100 ▼1.92% | 158.5B | -1.92% | |
| 301 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 15.000 ▼2.60% | 194.6B | -1.96% | |
| 302 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 38.046 ▲2.11% | 5.1T | -2.02% | |
| 303 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 28.000 | 784B | -2.10% | |
| 304 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 13.600 ▼0.73% | 205.6B | -2.16% | |
| 305 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.520 | 527.9B | -2.21% | |
| 306 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 43.178 | 305.7B | -2.25% | |
| 307 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.117 | 360.4B | -2.26% | |
| 308 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 16.720 ▼0.58% | 491.6B | -2.27% | |
| 309 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 26.600 ▼1.48% | 51.6B | -2.29% | |
| 310 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 40.434 | 1.2T | -2.30% | |
| 311 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 25.200 ▲0.80% | 831.6B | -2.33% | |
| 312 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.200 | 138.4B | -2.33% | |
| 313 | BAL Bao bì Balpac | Bao bì Balpac | 7.962 | 15.9B | -2.33% | |
| 314 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 54.200 | 508.6B | -2.34% | |
| 315 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.200 | 5.6T | -2.38% | |
| 316 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.483 | 324.9B | -2.38% | |
| 317 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.300 | 66.2B | -2.43% | |
| 318 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.000 | 104.4B | -2.44% | |
| 319 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.385 ▼0.71% | 2.0T | -2.45% | |
| 320 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 7.800 ▲2.63% | 47.6B | -2.50% | |
| 321 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 14.615 ▼0.65% | 219.2B | -2.53% | |
| 322 | FOC FPT Online | FPT Online | 65.100 ▲0.15% | 1.2T | -2.54% | |
| 323 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 15.300 | 3.3T | -2.55% | |
| 324 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.400 ▲1.42% | 679.5B | -2.73% | |
| 325 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.300 ▼0.96% | 210.0B | -2.83% | |
| 326 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 3.400 | 234.6B | -2.86% | |
| 327 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 12.320 | 120.7B | -2.94% | |
| 328 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 6.400 | 38.4B | -3.03% | |
| 329 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 39.556 ▼1.21% | 4.9T | -3.07% | |
| 330 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 11.515 | 16.1T | -3.08% | |
| 331 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.200 ▲1.11% | 2.0T | -3.11% | |
| 332 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 30.500 | 1.1T | -3.17% | |
| 333 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.000 | 54B | -3.23% | |
| 334 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 5.959 | 144.2B | -3.23% | |
| 335 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 17.800 ▲1.14% | 1.2T | -3.26% | |
| 336 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 20.800 ▲6.67% | 22.9T | -3.26% | |
| 337 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 39.084 | 1.2T | -3.31% | |
| 338 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.800 | 147.5B | -3.33% | |
| 339 | SIV SIVICO | SIVICO | 35.864 | 124.2B | -3.37% | |
| 340 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 28.300 ▼1.39% | 6.1T | -3.41% | |
| 341 | TAR Nông nghiệp CN cao Trung An | Nông nghiệp CN cao Trung An | 5.600 | 438.6B | -3.45% | |
| 342 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 2.800 | 23.2B | -3.45% | |
| 343 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 19.300 ▼0.52% | 499.8B | -3.50% | |
| 344 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 19.300 | 60.2B | -3.50% | |
| 345 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.004 | 360.4B | -3.68% | |
| 346 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 28.600 ▼1.04% | 657.8B | -3.70% | |
| 347 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 13.000 | 110.2B | -3.70% | |
| 348 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 2.600 | 13B | -3.70% | |
| 349 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 35.683 | 13.4T | -3.89% | |
| 350 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 26.200 | 2.2T | -3.94% | |
| 351 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 16.900 ▼1.74% | 620.7B | -3.98% | |
| 352 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.381 | 624.1B | -4.00% | |
| 353 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 11.891 | 190.3B | -4.00% | |
| 354 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.400 | 27.6B | -4.00% | |
| 355 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 9.500 | 621.1B | -4.04% | |
| 356 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 19.039 ▲1.30% | 617.0B | -4.10% | |
| 357 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 6.845 | 68.5B | -4.12% | |
| 358 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 13.900 ▼0.71% | 101.2B | -4.14% | |
| 359 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 49.015 | 186.3B | -4.20% | |
| 360 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 13.500 | 53.3B | -4.26% | |
| 361 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.900 | 2.4T | -4.30% | |
| 362 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 6.600 | 106.4B | -4.35% | |
| 363 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 6.400 ▲6.67% | 104.0B | -4.48% | |
| 364 | SRB SARA | SARA | 2.100 | 17.9B | -4.55% | |
| 365 | LLM LILAMA | LILAMA | 16.442 | 1.3T | -4.55% | |
| 366 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 16.300 ▲1.24% | 1.3T | -4.63% | |
| 367 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 2.000 | 119.0B | -4.76% | |
| 368 | BCR BCG Land | BCG Land | 2.000 | 947.6B | -4.76% | |
| 369 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 49.500 | 4.5T | -4.81% | |
| 370 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 18.301 | 494.6B | -5.00% | |
| 371 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 1.900 | 19.6B | -5.00% | |
| 372 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.700 ▼8.06% | 17.1B | -5.00% | |
| 373 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 3.700 ▲2.78% | 37B | -5.13% | |
| 374 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 27.700 ▲0.36% | 110.8B | -5.14% | |
| 375 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.300 | 63.7B | -5.22% | |
| 376 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 25.000 ▲2.46% | 5T | -5.26% | |
| 377 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 5.200 | 15.6B | -5.45% | |
| 378 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 36.400 ▼1.62% | 302.7B | -5.45% | |
| 379 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.000 ▼0.83% | 878.4B | -5.51% | |
| 380 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 52.615 | 3.9T | -5.69% | |
| 381 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.300 | 31.3B | -5.71% | |
| 382 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 35.592 ▼0.55% | 11.6T | -5.73% | |
| 383 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.500 ▼1.52% | 758.5B | -5.80% | |
| 384 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 29.200 ▼0.68% | 2.6T | -5.81% | |
| 385 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 1.600 | 32B | -5.88% | |
| 386 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.800 ▼4.00% | 75.1B | -5.88% | |
| 387 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.938 ▼0.81% | 6.0T | -6.15% | |
| 388 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 39.852 ▼0.70% | 281.5B | -6.19% | |
| 389 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 9.000 ▲1.12% | 44.8B | -6.25% | |
| 390 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.715 | 1.4T | -6.38% | |
| 391 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.792 | 391.7B | -6.42% | |
| 392 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 12.100 | 332.8B | -6.43% | |
| 393 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 21.800 | 1.9T | -6.51% | |
| 394 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.700 | 26.9B | -6.56% | |
| 395 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.221 ▲3.13% | 18.4B | -6.60% | |
| 396 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 13.412 | 208.4B | -6.67% | |
| 397 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.100 ▲2.50% | 82B | -6.82% | |
| 398 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 67.000 ▼0.15% | 49.5T | -7.07% | |
| 399 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.300 | 39B | -7.14% | |
| 400 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 1.300 | 32.0B | -7.14% | |
| 401 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 30.800 ▼1.28% | 4.5T | -7.23% | |
| 402 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 13.489 | 349.6B | -7.29% | |
| 403 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.311 | 41.6B | -7.37% | |
| 404 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 2.500 | 86.9B | -7.41% | |
| 405 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 10.000 ▼1.96% | 500B | -7.41% | |
| 406 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 40.979 ▲1.20% | 1.3T | -7.49% | |
| 407 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 55.500 ▲0.91% | 66.6T | -7.50% | |
| 408 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 15.011 | 27.0B | -7.52% | |
| 409 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 14.783 | 680.0B | -7.61% | |
| 410 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 1.200 | 36B | -7.69% | |
| 411 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 1.200 | 33.6B | -7.69% | |
| 412 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 10.600 ▼7.83% | 464.3B | -7.83% | |
| 413 | BVL BV Land | BV Land | 18.400 ▲2.22% | 1.6T | -8.00% | |
| 414 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 4.400 ▲2.33% | 152.7B | -8.33% | |
| 415 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 4.400 | 132B | -8.33% | |
| 416 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 24.900 ▼0.40% | 12.4T | -8.46% | |
| 417 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 15.000 ▼2.60% | 1.7T | -8.54% | |
| 418 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 42.000 | 8.8T | -8.70% | |
| 419 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 2.100 | 584.9B | -8.70% | |
| 420 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 11.600 ▲0.87% | 137.0B | -8.86% | |
| 421 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 16.955 | 20.3B | -8.90% | |
| 422 | LMH CTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế Holding | 1.000 | 25.6B | -9.09% | |
| 423 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 1.000 | 26.1B | -9.09% | |
| 424 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 14.951 ▼4.14% | 270.8B | -9.50% | |
| 425 | TBR Địa ốc Tân Bình | Địa ốc Tân Bình | 7.145 ▲10.30% | 57.6B | -9.64% | |
| 426 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 38.400 | 62.0B | -9.65% | |
| 427 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 28.000 | 11.1T | -9.68% | |
| 428 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 375.000 ▼6.25% | 11.1T | -9.77% | |
| 429 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 28.228 ▼8.75% | 550.8B | -10.15% | |
| 430 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 133.084 ▼4.08% | 22.2T | -10.24% | |
| 431 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 24.001 | 170.4B | -10.34% | |
| 432 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.700 | 680.0B | -10.53% | |
| 433 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 22.589 | 259.8B | -11.11% | |
| 434 | LIC LICOGI | LICOGI | 30.000 ▼1.32% | 2.7T | -11.50% | |
| 435 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 40.355 ▼14.61% | 17.0T | -11.70% | |
| 436 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 4.400 ▲4.76% | 44B | -12.00% | |
| 437 | AGF Thủy sản An Giang | Thủy sản An Giang | 2.200 | 61.8B | -12.00% | |
| 438 | VDN Vinatex Đà Nẵng | Vinatex Đà Nẵng | 18.000 ▼11.33% | 59.2B | -12.20% | |
| 439 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 700 | 48.5B | -12.50% | |
| 440 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 700 | 10.5B | -12.50% | |
| 441 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 1.400 | 6.7B | -12.50% | |
| 442 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 700 | 35B | -12.50% | |
| 443 | CMM Camimex | Camimex | 17.000 ▲1.80% | 1.7T | -12.82% | |
| 444 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 4.504 ▼4.17% | 119.2B | -13.22% | |
| 445 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 12.200 ▲0.83% | 46.4B | -13.48% | |
| 446 | AGM XNK An Giang | XNK An Giang | 3.200 | 58.2B | -13.51% | |
| 447 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 10.800 ▲2.86% | 127.2B | -13.60% | |
| 448 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 12.500 ▲3.31% | 242.9B | -13.79% | |
| 449 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 3.100 | 24.8B | -13.89% | |
| 450 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 3.700 | 30.9B | -13.95% | |
| 451 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 9.694 | 41.1B | -14.17% | |
| 452 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.800 | 19.9B | -14.29% | |
| 453 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 6.000 | 18B | -14.29% | |
| 454 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 2.400 | 64.8B | -14.29% | |
| 455 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 600 | 5.9B | -14.29% | |
| 456 | HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 600 | 31.0B | -14.29% | |
| 457 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 600 | 30.6B | -14.29% | |
| 458 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 151.100 ▼8.37% | 1.6T | -14.54% | |
| 459 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.700 ▲4.44% | 56.5B | -14.55% | |
| 460 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 17.000 ▼2.86% | 272B | -14.57% | |
| 461 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 10.500 | 20.6B | -14.63% | |
| 462 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.900 | 150.9B | -14.71% | |
| 463 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.300 | 25.0B | -14.81% | |
| 464 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.100 | 17.6B | -15.38% | |
| 465 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.900 ▼1.80% | 87.2B | -15.50% | |
| 466 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 13.600 ▼5.56% | 146.9B | -15.53% | |
| 467 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 176.861 ▼0.61% | 10.9T | -16.01% | |
| 468 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 8.000 | 136.7B | -16.67% | |
| 469 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 1.500 | 11.4B | -16.67% | |
| 470 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 35.000 ▲1.45% | 1.9T | -16.67% | |
| 471 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.800 ▼1.69% | 7.0B | -17.14% | |
| 472 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 8.680 | 26.0B | -18.35% | |
| 473 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 10.300 | 123.6B | -19.53% | |
| 474 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 2.000 | 9.6B | -20.00% | |
| 475 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 1.200 ▼7.69% | 96B | -20.00% | |
| 476 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.100 | 32.7B | -21.43% | |
| 477 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 700 | 11.2B | -22.22% | |
| 478 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 25.650 ▼6.90% | 161.4B | -22.41% | |
| 479 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 21.437 | 149.3B | -23.87% | |
| 480 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 5.400 | 27B | -25.00% | |
| 481 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 10.015 | 50.1B | -27.21% | |
| 482 | DSD DHC Suối Đôi | DHC Suối Đôi | 8.307 | 485.1B | -27.46% | |
| 483 | CAD Thủy sản Cadovimex | Thủy sản Cadovimex | 500 | 4.4B | -28.57% | |
| 484 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 7.100 | 188.4B | -29.00% | |
| 485 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 5.100 | 149.9B | -30.14% | |
| 486 | PVL Địa ốc Dầu khí | Địa ốc Dầu khí | 3.200 | 160B | -30.43% | |
| 487 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 26.455 ▼3.00% | 301.2B | -31.85% | |
| 488 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 7.141 ▲1.32% | 15.2B | -34.74% | |
| 489 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 6.000 | 52.8B | -40.00% | |
| 490 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 24.249 | 218.2B | -44.59% | |
| 491 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 62.652 | 727.1B | -50.19% |