← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 13 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.700 ▲14.12% | 40.7B | +108.11% | |
| 2 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 15.700 | 1.6T | +19.85% | |
| 3 | SVC SAVICO | SAVICO | 18.536 ▲0.19% | 1.7T | +18.49% | |
| 4 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 34.600 ▼1.14% | 744.8B | +15.33% | |
| 5 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 900 | 17.4B | +12.50% | |
| 6 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 17.000 ▼0.87% | 2.6T | +0.29% | |
| 7 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 23.859 | 286.3B | -2.20% | |
| 8 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 17.700 | 18.9T | -2.75% | |
| 9 | CTF City Auto | City Auto | 20.439 ▲0.48% | 2.0T | -3.68% | |
| 10 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.950 ▼1.24% | 440.7B | -11.48% | |
| 11 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 15.800 ▼1.25% | 6.8T | -15.05% | |
| 12 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 13.700 | 1.5T | -18.69% | |
| 13 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 5.100 | 149.9B | -30.14% |