← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 77 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 33.000 ▼0.30% | 297.0B | +36.36% | |
| 2 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 12.846 | 168.3B | +25.24% | |
| 3 | GMD Gemadept | Gemadept | 69.100 ▲0.29% | 29.5T | +23.39% | |
| 4 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 34.175 | 256.7B | +21.79% | |
| 5 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 30.000 ▼3.69% | 11.2T | +16.50% | |
| 6 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 39.946 | 599.5B | +13.51% | |
| 7 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 13.600 | 292.6B | +13.33% | |
| 8 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 13.700 ▼2.14% | 595.6B | +12.30% | |
| 9 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 4.900 | 178.9B | +11.36% | |
| 10 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.400 ▲3.23% | 68.3B | +10.34% | |
| 11 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 18.479 ▲11.25% | 739.2B | +8.67% | |
| 12 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 16.100 ▲3.87% | 2.1T | +7.33% | |
| 13 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 24.900 ▲4.18% | 522.9B | +5.36% | |
| 14 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 11.713 ▲8.03% | 175.7B | +5.22% | |
| 15 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 36.950 ▼6.93% | 3.6T | +4.08% | |
| 16 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.000 ▲3.17% | 317.9B | +3.84% | |
| 17 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 31.500 ▼0.63% | 629.7B | +2.94% | |
| 18 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 25.399 ▲1.54% | 617.5B | +2.54% | |
| 19 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 13.850 ▲5.32% | 948.3B | +2.21% | |
| 20 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 27.150 ▼1.27% | 1.0T | +2.13% | |
| 21 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 34.900 ▼0.29% | 1.1T | +1.90% | |
| 22 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 32.268 ▲0.72% | 1.1T | +1.46% | |
| 23 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.700 ▲1.16% | 77.8B | +1.16% | |
| 24 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 21.439 | 302.2B | +0.88% | |
| 25 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 18.700 ▲0.54% | 635.8B | +0.54% | |
| 26 | TMS Transimex | Transimex | 40.209 | 6.9T | 0.00% | |
| 27 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.200 | 228.9B | 0.00% | |
| 28 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.600 ▲1.05% | 53.5B | 0.00% | |
| 29 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.519 ▼1.06% | 120.6B | 0.00% | |
| 30 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 11.344 | 163.6B | 0.00% | |
| 31 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 700 | 13.7B | 0.00% | |
| 32 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 288M | 0.00% | |
| 33 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 2.000 | 24.5B | 0.00% | |
| 34 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | 0.00% | |
| 35 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 61.100 ▼1.13% | 218.9T | -0.04% | |
| 36 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 32.000 | 2.1T | -0.25% | |
| 37 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 | 2.4T | -0.32% | |
| 38 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.301 ▲1.06% | 221.5B | -0.69% | |
| 39 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 22.500 ▼5.46% | 362.3B | -0.70% | |
| 40 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 55.011 | 4.5T | -0.87% | |
| 41 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.500 ▲4.17% | 9.8T | -1.08% | |
| 42 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.650 ▼0.43% | 786.6B | -1.46% | |
| 43 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 99.480 ▼0.37% | 2.6T | -1.47% | |
| 44 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 63.439 ▼0.60% | 2.1T | -1.49% | |
| 45 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 10.833 ▼0.76% | 859.2B | -1.55% | |
| 46 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.510 ▼0.86% | 183.9B | -1.71% | |
| 47 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 17.950 | 8.4T | -1.91% | |
| 48 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.200 ▲2.70% | 481.8B | -1.94% | |
| 49 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.900 ▼1.00% | 184.7B | -1.98% | |
| 50 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 14.719 ▲0.56% | 91.3B | -2.17% | |
| 51 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 21.618 ▲1.36% | 305.7B | -2.41% | |
| 52 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.800 | 1.5T | -2.61% | |
| 53 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.600 ▲0.69% | 73.5B | -2.67% | |
| 54 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 72.902 | 2.9T | -2.76% | |
| 55 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 3.400 | 234.6B | -2.86% | |
| 56 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 14.055 ▼0.99% | 2.0T | -2.89% | |
| 57 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 14.120 ▲1.00% | 1.5T | -2.90% | |
| 58 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 30.850 ▼1.59% | 1.2T | -3.29% | |
| 59 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 28.300 ▼1.39% | 6.1T | -3.41% | |
| 60 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 16.500 ▼2.37% | 151.9B | -3.61% | |
| 61 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.400 | 102.1B | -3.90% | |
| 62 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 31.900 ▼0.62% | 3.2T | -3.92% | |
| 63 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 13.500 | 53.3B | -4.26% | |
| 64 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 94.100 ▲0.11% | 5.2T | -4.66% | |
| 65 | VTO VITACO | VITACO | 12.150 ▲2.53% | 970.4B | -4.71% | |
| 66 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 36.400 ▼1.62% | 302.7B | -5.45% | |
| 67 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 35.592 ▼0.55% | 11.6T | -5.73% | |
| 68 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 9.000 ▲1.12% | 44.8B | -6.25% | |
| 69 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.792 | 391.7B | -6.42% | |
| 70 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 55.500 ▲0.91% | 66.6T | -7.50% | |
| 71 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 11.000 ▲0.92% | 659.0B | -7.56% | |
| 72 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 56.200 ▼1.92% | 10.4T | -7.69% | |
| 73 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.909 ▲1.56% | 1.1T | -8.46% | |
| 74 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 97.891 ▼1.40% | 16.9T | -9.17% | |
| 75 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 24.001 | 170.4B | -10.34% | |
| 76 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.800 | 19.9B | -14.29% | |
| 77 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 274.879 ▼4.78% | 824.6B | -17.25% |