← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 26 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 11.058 | 162.1B | +54.33% | |
| 2 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 29.637 ▲0.31% | 1.8T | +20.97% | |
| 3 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 11.100 ▲9.90% | 370.0B | +12.12% | |
| 4 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.392 ▼1.79% | 86.3B | +10.00% | |
| 5 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 62.770 ▲10.17% | 910.2B | +6.91% | |
| 6 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.800 ▲6.67% | 27.8B | +6.67% | |
| 7 | BHH Habeco Trading 89 | Habeco Trading 89 | 23.900 ▲8.64% | 143.4B | +6.22% | |
| 8 | CTP CTP Group | CTP Group | 18.500 | 223.8B | +3.93% | |
| 9 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 10.327 | 118.0B | +1.92% | |
| 10 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 16.400 ▼1.20% | 1.4T | +1.86% | |
| 11 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 34.428 | 274.7B | +0.85% | |
| 12 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 275.740 | 7.3T | +0.83% | |
| 13 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 3.900 ▲14.71% | 12.9B | 0.00% | |
| 14 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 25.200 ▲0.80% | 831.6B | -2.33% | |
| 15 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 37.525 | 1.1T | -2.35% | |
| 16 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.300 | 66.2B | -2.43% | |
| 17 | SAB SABECO | SABECO | 44.646 | 57.3T | -2.92% | |
| 18 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 28.600 ▼1.04% | 657.8B | -3.70% | |
| 19 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 13.000 | 110.2B | -3.70% | |
| 20 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.000 | 56B | -4.26% | |
| 21 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.700 ▼8.06% | 17.1B | -5.00% | |
| 22 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.300 | 63.7B | -5.22% | |
| 23 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 39.288 ▲0.48% | 122.7B | -6.24% | |
| 24 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 21.800 | 1.9T | -6.51% | |
| 25 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 38.400 | 62.0B | -9.65% | |
| 26 | BHN HABECO | HABECO | 33.000 | 7.6T | -10.81% |