← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 19 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 1.660 | 13.8B | +39.97% | |
| 2 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 8.800 | 72.9B | +10.00% | |
| 3 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 58.802 ▼0.44% | 193.2B | +8.25% | |
| 4 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.910 ▼0.25% | 46.4T | +2.08% | |
| 5 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 9.750 | 53.6B | +1.93% | |
| 6 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 22.729 ▲0.40% | 704.6B | +0.81% | |
| 7 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.601 | 366.1B | 0.00% | |
| 8 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 84.100 | 302.8B | 0.00% | |
| 9 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 9.100 | 46.5B | -2.15% | |
| 10 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 43.178 | 305.7B | -2.25% | |
| 11 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 15.337 ▼1.04% | 674.2B | -3.05% | |
| 12 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 2.800 | 23.2B | -3.45% | |
| 13 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 19.300 | 60.2B | -3.50% | |
| 14 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 2.600 | 13B | -3.70% | |
| 15 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 8.460 ▼0.35% | 285.8B | -4.30% | |
| 16 | LLM LILAMA | LILAMA | 16.442 | 1.3T | -4.55% | |
| 17 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 6.827 ▲0.54% | 163.8B | -10.79% | |
| 18 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 4.504 ▼4.17% | 119.2B | -13.22% | |
| 19 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 1.500 | 11.4B | -16.67% |