← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 29 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 28.300 | 128.5B | +26.91% | |
| 2 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.992 ▲9.59% | 83.9B | +19.40% | |
| 3 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 24.000 ▲1.69% | 5.1T | +15.94% | |
| 4 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 13.370 ▲3.81% | 267.4B | +15.39% | |
| 5 | DVT ĐT & DV GTVT Bình Định | ĐT & DV GTVT Bình Định | 9.700 | 2.7B | +8.99% | |
| 6 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 16.451 ▲1.19% | 635.6B | +8.28% | |
| 7 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 67.500 | 405B | +7.14% | |
| 8 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 29.572 ▲0.85% | 295.7B | +5.97% | |
| 9 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.500 ▲1.65% | 151.9B | +3.07% | |
| 10 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 8.000 | 480B | +2.56% | |
| 11 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.455 ▲0.56% | 92.1B | +2.28% | |
| 12 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.200 | 61.2B | +0.99% | |
| 13 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 3.400 | 89.1B | 0.00% | |
| 14 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 27.128 | 84.4B | 0.00% | |
| 15 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 3.2B | 0.00% | |
| 16 | THU Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 12.584 | 41.5B | 0.00% | |
| 17 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 8.690 | 31.9B | 0.00% | |
| 18 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 5.900 | 36.2B | 0.00% | |
| 19 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 10.999 | 330.0B | -0.84% | |
| 20 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.261 | 153.9B | -0.89% | |
| 21 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9.200 ▲2.22% | 53.1B | -1.08% | |
| 22 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 54.200 | 508.6B | -2.34% | |
| 23 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 14.554 | 287.9B | -2.52% | |
| 24 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 6.400 | 38.4B | -3.03% | |
| 25 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.000 | 54B | -3.23% | |
| 26 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.381 | 624.1B | -4.00% | |
| 27 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 29.534 | 620.2B | -5.05% | |
| 28 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 34.517 ▼0.84% | 2.3T | -9.21% | |
| 29 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 8.680 | 26.0B | -18.35% |