← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 30 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 3.670 ▲2.51% | 192.7B | +34.93% | |
| 2 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 5.200 ▲1.96% | 159.9B | +30.00% | |
| 3 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 27.500 ▲1.48% | 211.1T | +9.34% | |
| 4 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 11.500 ▲2.22% | 697.3B | +9.00% | |
| 5 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.800 | 104.6B | +7.69% | |
| 6 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.700 ▲4.44% | 97.3B | +6.82% | |
| 7 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.600 | 101.0B | +5.88% | |
| 8 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 4.095 ▲0.94% | 143.8B | +5.65% | |
| 9 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 17.600 ▼1.12% | 2.6T | +5.44% | |
| 10 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 3.100 | 98.7B | +3.33% | |
| 11 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 15.850 ▲0.32% | 7.1T | +2.26% | |
| 12 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 3.900 | 78B | 0.00% | |
| 13 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 | 102.7B | 0.00% | |
| 14 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.900 | 94.0B | 0.00% | |
| 15 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.400 | 23.4B | 0.00% | |
| 16 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 26.900 ▲0.37% | 306.7B | -0.37% | |
| 17 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.800 ▲0.85% | 322.1B | -0.42% | |
| 18 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 18.350 | 11.4T | -0.81% | |
| 19 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 30.000 | 1.8T | -1.64% | |
| 20 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 9.740 ▼0.10% | 147.9B | -1.72% | |
| 21 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 5.400 | 993.5B | -1.82% | |
| 22 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 12.600 ▲0.80% | 927.4B | -1.95% | |
| 23 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.200 | 5.6T | -2.38% | |
| 24 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | -5.41% | |
| 25 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 10.000 ▼1.96% | 500B | -7.41% | |
| 26 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 6.000 | 90B | -7.69% | |
| 27 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 2.100 | 584.9B | -8.70% | |
| 28 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.696 | 595.2B | -10.20% | |
| 29 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 5.700 ▲0.88% | 640.2B | -10.80% | |
| 30 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 10.500 | 20.6B | -14.63% |