← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 16 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 39.192 ▲4.19% | 979.8B | +24.15% | |
| 2 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 4.100 | 92.8B | +5.13% | |
| 3 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 17.600 ▼1.68% | 540.0B | +3.53% | |
| 4 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 11.212 | 106.4B | +1.74% | |
| 5 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 60.575 ▲0.81% | 439.4B | +0.81% | |
| 6 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.161 | 80.7B | 0.00% | |
| 7 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 109.500 | 3.5T | 0.00% | |
| 8 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 28.501 | 107.7B | 0.00% | |
| 9 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.500 ▼1.16% | 92.6B | -1.16% | |
| 10 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 39.400 ▲0.25% | 265.8B | -1.50% | |
| 11 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 9.082 | 98.1B | -2.44% | |
| 12 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 53.655 ▼2.33% | 48.4T | -2.51% | |
| 13 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 116.000 ▼0.85% | 42.5T | -2.57% | |
| 14 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 12.320 | 120.7B | -2.94% | |
| 15 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 13.400 ▼3.60% | 517.5B | -6.29% | |
| 16 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 26.900 ▼2.18% | 1.9T | -16.72% |