← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 223 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 21.900 ▲16.49% | 29.1B | +57.55% | |
| 2 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 24.249 ▲0.69% | 1.3T | +56.46% | |
| 3 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 22.023 ▼2.60% | 14.8T | +55.45% | |
| 4 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 34.310 ▲7.81% | 370.5B | +54.02% | |
| 5 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 10.294 ▲2.35% | 99.0B | +50.87% | |
| 6 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 5.500 ▲14.58% | 36.3B | +48.65% | |
| 7 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 15.797 ▲2.03% | 1.6T | +40.57% | |
| 8 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 6.200 | 112.2B | +34.78% | |
| 9 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 22.500 | 91.1B | +33.14% | |
| 10 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 10.600 ▲0.47% | 2.3T | +32.83% | |
| 11 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 68.000 ▲1.49% | 598.4B | +32.04% | |
| 12 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 17.802 ▲2.88% | 6.8T | +28.78% | |
| 13 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 8.400 ▼5.19% | 428.4B | +28.24% | |
| 14 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.600 ▼0.90% | 1.1T | +27.59% | |
| 15 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.500 ▲0.68% | 975.4B | +26.27% | |
| 16 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.000 ▼4.76% | 165.6B | +25.00% | |
| 17 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 1.000 | 11.1B | +25.00% | |
| 18 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 5.100 | 480.5B | +24.39% | |
| 19 | VMK Vimarko | Vimarko | 30.100 | 238.1B | +21.47% | |
| 20 | VC7 BGI Group | BGI Group | 11.875 | 1.1T | +21.36% | |
| 21 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 7.200 ▲1.41% | 514.1B | +20.00% | |
| 22 | LCG LIZEN | LIZEN | 11.682 ▼0.80% | 2.4T | +19.61% | |
| 23 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 40.000 ▼2.20% | 1.2T | +18.69% | |
| 24 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 14.200 ▲6.77% | 639B | +18.33% | |
| 25 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 21.100 ▼4.09% | 676.6B | +17.88% | |
| 26 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 8.200 ▼1.20% | 164.0B | +17.14% | |
| 27 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 4.900 | 154.0B | +16.67% | |
| 28 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 700 | 10.5B | +16.67% | |
| 29 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 700 | 14.7B | +16.67% | |
| 30 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 700 | 19.1B | +16.67% | |
| 31 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 8.700 ▲10.13% | 80.8B | +15.91% | |
| 32 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 14.451 ▼0.34% | 7.9T | +15.63% | |
| 33 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 18.800 | 376B | +13.94% | |
| 34 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 6.180 | 507.1B | +13.81% | |
| 35 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 14.300 ▲5.93% | 134.3B | +13.38% | |
| 36 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 17.000 | 161.8B | +12.58% | |
| 37 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 17.364 ▼1.39% | 2.7T | +11.60% | |
| 38 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 13.211 ▲2.22% | 198.2B | +11.29% | |
| 39 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 99.900 ▼0.10% | 1.4T | +11.25% | |
| 40 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 11.809 ▲3.93% | 413.3B | +10.42% | |
| 41 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 25.793 | 78.3B | +10.20% | |
| 42 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.347 | 152.2B | +10.00% | |
| 43 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 8.900 ▲4.71% | 343.5B | +9.88% | |
| 44 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 8.100 ▼1.22% | 2.8T | +9.46% | |
| 45 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 9.000 | 376.7B | +8.43% | |
| 46 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 17.485 ▲2.27% | 47.2B | +8.43% | |
| 47 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 58.121 ▼2.71% | 26.1T | +8.35% | |
| 48 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 18.200 | 145.6B | +7.47% | |
| 49 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 5.620 ▲0.90% | 284.8B | +7.46% | |
| 50 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.000 | 57.5B | +7.14% | |
| 51 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 3.200 | 192.0B | +6.67% | |
| 52 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 3.200 ▲3.23% | 160B | +6.67% | |
| 53 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.900 ▼1.43% | 135.5B | +6.15% | |
| 54 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 20.400 | 269.3B | +5.72% | |
| 55 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.900 | 47.0B | +5.56% | |
| 56 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 7.800 ▲0.91% | 606.4B | +5.26% | |
| 57 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.400 ▲4.62% | 2.9T | +5.15% | |
| 58 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 10.200 | 156.4B | +5.15% | |
| 59 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 12.500 ▲4.17% | 390.0B | +5.04% | |
| 60 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.200 | 60.6B | +5.00% | |
| 61 | BMK Black Cat | Black Cat | 15.300 | 122.8B | +4.96% | |
| 62 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 10.594 ▲5.94% | 58.3B | +4.90% | |
| 63 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 2.860 ▲6.72% | 960.4B | +4.76% | |
| 64 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 18.950 ▲1.07% | 2.2T | +4.70% | |
| 65 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 9.300 | 3.3T | +4.49% | |
| 66 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 57.400 ▲0.70% | 717.5B | +4.36% | |
| 67 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 2.400 | 142.2B | +4.35% | |
| 68 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 35.048 | 1.8T | +4.17% | |
| 69 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 11.000 | 11.0B | +3.77% | |
| 70 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 2.800 | 29.7B | +3.70% | |
| 71 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.884 ▲0.70% | 160.0B | +3.62% | |
| 72 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 43.089 | 622.9B | +3.53% | |
| 73 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 11.201 | 130.3B | +3.51% | |
| 74 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 29.700 ▲1.02% | 1.4T | +3.48% | |
| 75 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 6.000 | 35.6B | +3.45% | |
| 76 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 15.100 ▼3.21% | 114.7B | +3.42% | |
| 77 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.739 | 240.7B | +2.60% | |
| 78 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 4.100 | 21.8B | +2.50% | |
| 79 | DHA Hóa An | Hóa An | 47.346 ▼1.02% | 697.0B | +2.42% | |
| 80 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 138.528 ▲0.56% | 11.3T | +2.35% | |
| 81 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 13.700 | 240.7B | +2.24% | |
| 82 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.900 ▲2.08% | 34.3B | +2.08% | |
| 83 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.700 ▼0.68% | 176.8B | +2.08% | |
| 84 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 40.500 | 123.6B | +1.96% | |
| 85 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 4.040 ▲3.59% | 40.0B | +1.76% | |
| 86 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 2.970 ▲1.71% | 228.0B | +1.71% | |
| 87 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 12.300 | 421.1B | +1.65% | |
| 88 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.091 | 175.1B | +1.52% | |
| 89 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 9.750 ▼2.50% | 497.6B | +1.35% | |
| 90 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 22.400 ▼0.67% | 558.9B | +0.90% | |
| 91 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 21.263 | 238.6B | +0.88% | |
| 92 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.800 | 66.2B | +0.85% | |
| 93 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 12.700 | 1.6T | +0.79% | |
| 94 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.130 ▼0.90% | 1.4T | +0.61% | |
| 95 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 16.900 ▲0.60% | 462.4B | +0.60% | |
| 96 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 18.600 | 1.3T | +0.54% | |
| 97 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.400 ▼0.93% | 256.8B | +0.47% | |
| 98 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▲1.43% | 1.4T | +0.33% | |
| 99 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 15.429 | 633.4B | +0.31% | |
| 100 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 7.620 ▼0.52% | 245.3B | +0.26% | |
| 101 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 78.680 ▲2.05% | 626.3B | +0.25% | |
| 102 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 20.685 ▲1.28% | 1.3T | 0.00% | |
| 103 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 15.500 ▲6.16% | 160.0B | 0.00% | |
| 104 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 54.290 | 11.5T | 0.00% | |
| 105 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 13.950 ▲0.36% | 1.5T | 0.00% | |
| 106 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 4.000 ▼2.44% | 480.9B | 0.00% | |
| 107 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 9.797 ▲1.02% | 25.0B | 0.00% | |
| 108 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 2.200 | 4.0B | 0.00% | |
| 109 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.406 | 122.2B | 0.00% | |
| 110 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.900 | 22.7B | 0.00% | |
| 111 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 5.000 ▼1.96% | 213.7B | 0.00% | |
| 112 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.800 | 219.8B | 0.00% | |
| 113 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 6.100 | 365.6B | 0.00% | |
| 114 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.500 | 225B | 0.00% | |
| 115 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 7.100 | 287.6B | 0.00% | |
| 116 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.100 | 63B | 0.00% | |
| 117 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.000 | 104B | 0.00% | |
| 118 | GH3 Công trình giao thông Hà Nội | Công trình giao thông Hà Nội | 3.570 | 41.1B | 0.00% | |
| 119 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.500 | 70.3B | 0.00% | |
| 120 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 5.200 | 410.8B | 0.00% | |
| 121 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.700 | 12.3B | 0.00% | |
| 122 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.900 | 59.9B | 0.00% | |
| 123 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 5.900 | 670.3B | -0.15% | |
| 124 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 44.050 ▲1.61% | 5.2T | -0.34% | |
| 125 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 43.343 ▼0.22% | 2.0T | -0.43% | |
| 126 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 52.371 ▼0.19% | 1.6T | -0.74% | |
| 127 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 46.911 ▼0.21% | 7.5T | -0.81% | |
| 128 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 87.059 ▲1.13% | 10.0T | -0.89% | |
| 129 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.652 | 1.4T | -0.99% | |
| 130 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 18.474 ▲2.63% | 8.3T | -1.02% | |
| 131 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 8.655 | 225.0B | -1.05% | |
| 132 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 8.850 ▼0.56% | 266.0B | -1.12% | |
| 133 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 15.552 ▲0.62% | 99.7B | -1.22% | |
| 134 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 28.150 ▲1.08% | 1.0T | -1.23% | |
| 135 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.167 | 146.1B | -1.35% | |
| 136 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.760 ▼0.81% | 354.7B | -1.41% | |
| 137 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 13.450 ▲0.37% | 853.9B | -1.47% | |
| 138 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 18.200 ▼1.62% | 162.2B | -1.62% | |
| 139 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 63.200 ▼1.71% | 5.4T | -1.71% | |
| 140 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 9.700 ▲2.11% | 599.5B | -2.02% | |
| 141 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.520 | 527.9B | -2.21% | |
| 142 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 8.500 ▲1.19% | 1.0T | -2.30% | |
| 143 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 15.126 ▼1.19% | 104.3B | -2.35% | |
| 144 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.000 | 66.8B | -2.44% | |
| 145 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 4.000 | 84B | -2.44% | |
| 146 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 7.800 ▲2.63% | 47.6B | -2.50% | |
| 147 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.900 | 926.4B | -2.66% | |
| 148 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 33.597 | 275.5B | -2.74% | |
| 149 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 10.943 ▲1.81% | 383.0B | -3.01% | |
| 150 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.933 ▼0.98% | 181.8B | -3.29% | |
| 151 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 39.084 | 1.2T | -3.31% | |
| 152 | SIV SIVICO | SIVICO | 35.864 | 124.2B | -3.37% | |
| 153 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 8.240 ▼3.06% | 136.0B | -3.40% | |
| 154 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 23.262 ▼0.74% | 9.6T | -3.43% | |
| 155 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 12.400 | 1.2T | -3.50% | |
| 156 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 16.300 | 244.2B | -3.55% | |
| 157 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.300 ▼3.64% | 654.9B | -3.64% | |
| 158 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.004 | 360.4B | -3.68% | |
| 159 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 25.400 ▼0.59% | 16.4T | -3.79% | |
| 160 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 35.683 | 13.4T | -3.89% | |
| 161 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 19.039 ▲1.30% | 617.0B | -4.10% | |
| 162 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 49.015 | 186.3B | -4.20% | |
| 163 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 8.182 ▼2.18% | 618.9B | -4.26% | |
| 164 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.400 | 260B | -4.59% | |
| 165 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 24.500 ▲0.20% | 1.5T | -4.67% | |
| 166 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 2.000 | 119.0B | -4.76% | |
| 167 | BCR BCG Land | BCG Land | 2.000 | 947.6B | -4.76% | |
| 168 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.800 | 235.2B | -4.85% | |
| 169 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 1.900 | 19.6B | -5.00% | |
| 170 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.300 | 31.3B | -5.71% | |
| 171 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 23.000 | 920B | -5.74% | |
| 172 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.920 ▼0.68% | 121.3B | -5.81% | |
| 173 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 24.973 ▼0.19% | 575.4B | -5.85% | |
| 174 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 1.600 | 32B | -5.88% | |
| 175 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 72.571 ▲0.39% | 7.7T | -5.98% | |
| 176 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 59.902 ▼0.33% | 10.2T | -6.27% | |
| 177 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.221 ▲3.13% | 18.4B | -6.60% | |
| 178 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.300 | 39B | -7.14% | |
| 179 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.311 | 41.6B | -7.37% | |
| 180 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 2.500 | 86.9B | -7.41% | |
| 181 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 11.650 ▲0.43% | 1.2T | -7.54% | |
| 182 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 1.200 | 36B | -7.69% | |
| 183 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 1.200 | 33.6B | -7.69% | |
| 184 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 8.800 ▲1.15% | 369.6B | -8.33% | |
| 185 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 4.400 ▲2.33% | 152.7B | -8.33% | |
| 186 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 4.400 | 132B | -8.33% | |
| 187 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.700 ▲3.57% | 221.4B | -8.42% | |
| 188 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 16.955 | 20.3B | -8.90% | |
| 189 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 1.000 | 26.1B | -9.09% | |
| 190 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 22.600 ▲3.67% | 930.0B | -9.24% | |
| 191 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 28.000 | 11.1T | -9.68% | |
| 192 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.600 | 331.2B | -9.80% | |
| 193 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 7.800 | 32.0B | -10.34% | |
| 194 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.700 | 680.0B | -10.53% | |
| 195 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 16.500 ▼0.90% | 499.0B | -11.05% | |
| 196 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 22.589 | 259.8B | -11.11% | |
| 197 | LIC LICOGI | LICOGI | 30.000 ▼1.32% | 2.7T | -11.50% | |
| 198 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 12.300 ▲0.82% | 147.6B | -11.51% | |
| 199 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 4.400 ▲4.76% | 44B | -12.00% | |
| 200 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 3.030 ▲1.00% | 906.9B | -12.43% | |
| 201 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 700 | 10.5B | -12.50% | |
| 202 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 1.400 | 6.7B | -12.50% | |
| 203 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 10.800 ▲2.86% | 127.2B | -13.60% | |
| 204 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 9.239 | 55.4B | -13.64% | |
| 205 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 3.100 | 24.8B | -13.89% | |
| 206 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 3.700 | 30.9B | -13.95% | |
| 207 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 6.000 | 18B | -14.29% | |
| 208 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 2.400 | 64.8B | -14.29% | |
| 209 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.700 ▲4.44% | 56.5B | -14.55% | |
| 210 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.900 | 150.9B | -14.71% | |
| 211 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.100 | 17.6B | -15.38% | |
| 212 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 18.800 ▼9.62% | 57.2B | -16.44% | |
| 213 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 35.000 ▲1.45% | 1.9T | -16.67% | |
| 214 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.800 ▼1.69% | 7.0B | -17.14% | |
| 215 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 10.300 | 123.6B | -19.53% | |
| 216 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 2.000 | 9.6B | -20.00% | |
| 217 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 1.200 ▼7.69% | 96B | -20.00% | |
| 218 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.500 ▲6.06% | 20.8B | -20.45% | |
| 219 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 700 | 11.2B | -22.22% | |
| 220 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 5.400 | 27B | -25.00% | |
| 221 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 7.100 | 188.4B | -29.00% | |
| 222 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 7.141 ▲1.32% | 15.2B | -34.74% | |
| 223 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 6.000 | 52.8B | -40.00% |