← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 38 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 25.753 ▲14.29% | 43.8B | +44.68% | |
| 2 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 44.600 ▲6.19% | 984.9B | +23.20% | |
| 3 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 13.100 ▼3.68% | 245.3B | +22.43% | |
| 4 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 15.877 | 238.2B | +12.75% | |
| 5 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 10.761 | 148.2B | +7.15% | |
| 6 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.800 | 151.8B | +6.76% | |
| 7 | AMP Armephaco | Armephaco | 13.400 | 174.2B | +3.88% | |
| 8 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.800 | 151.4B | +3.70% | |
| 9 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 85.118 ▲0.35% | 2.8T | +3.61% | |
| 10 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.909 ▲1.33% | 325.1B | +2.71% | |
| 11 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 53.800 ▲2.87% | 8.3T | +2.09% | |
| 12 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 21.000 ▼0.47% | 184.8B | +1.45% | |
| 13 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.459 | 172.2B | +1.04% | |
| 14 | TRA Traphaco | Traphaco | 65.919 | 2.7T | +0.74% | |
| 15 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 36.800 ▼0.04% | 772.0B | +0.49% | |
| 16 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 16.850 ▼0.30% | 260.2B | +0.30% | |
| 17 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 101.700 ▲0.39% | 13.3T | 0.00% | |
| 18 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 101.728 ▼1.21% | 949.4B | 0.00% | |
| 19 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 54.085 | 162.3B | 0.00% | |
| 20 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 8.700 ▲3.57% | 173.2B | 0.00% | |
| 21 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 52.400 | 1.1T | -0.19% | |
| 22 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 21.797 ▼0.43% | 5.2T | -0.43% | |
| 23 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 23.000 | 1.5T | -0.65% | |
| 24 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 78.364 ▲0.23% | 7.1T | -0.92% | |
| 25 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 60.690 ▼1.87% | 2.1T | -1.41% | |
| 26 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 26.300 ▼6.07% | 664.6B | -1.50% | |
| 27 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 34.230 ▼1.12% | 389.0B | -1.67% | |
| 28 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 26.600 ▼1.48% | 51.6B | -2.29% | |
| 29 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 40.434 | 1.2T | -2.30% | |
| 30 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.402 ▼3.18% | 250.5B | -2.40% | |
| 31 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 30.500 | 1.1T | -3.17% | |
| 32 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 21.000 ▼1.41% | 1.5T | -3.89% | |
| 33 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 4.800 ▲2.13% | 159.1B | -4.00% | |
| 34 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 53.000 | 5.0T | -4.16% | |
| 35 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 6.600 | 106.4B | -4.35% | |
| 36 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.500 ▼1.52% | 758.5B | -5.80% | |
| 37 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.880 ▲1.24% | 1.7T | -6.15% | |
| 38 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 25.650 ▼6.90% | 161.4B | -22.41% |