← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 40 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 20.500 ▼10.87% | 4.7T | +91.59% | |
| 2 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 23.500 ▼0.84% | 320.8B | +78.03% | |
| 3 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 16.500 ▲6.80% | 10.3T | +52.07% | |
| 4 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 25.250 ▲2.43% | 6.9T | +47.23% | |
| 5 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 37.700 ▼1.82% | 92.4T | +43.35% | |
| 6 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 12.750 ▲6.69% | 1.5T | +41.04% | |
| 7 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 30.349 ▲6.95% | 13.0T | +36.49% | |
| 8 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 29.200 ▲6.96% | 26.3T | +35.81% | |
| 9 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 37.487 ▲0.48% | 93.4T | +27.11% | |
| 10 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 9.000 ▲5.88% | 1.5T | +26.76% | |
| 11 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 10.450 ▲6.74% | 1.1T | +25.15% | |
| 12 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 17.679 ▲2.10% | 4.9T | +24.86% | |
| 13 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 37.526 ▲2.21% | 37.6T | +21.78% | |
| 14 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 10.100 ▲9.78% | 604.4B | +21.69% | |
| 15 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 11.200 | 1.1T | +20.43% | |
| 16 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 18.957 ▲1.54% | 4.3T | +19.64% | |
| 17 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 55.000 ▲4.56% | 13.5T | +19.05% | |
| 18 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 26.350 ▲6.90% | 40.1T | +18.69% | |
| 19 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 11.600 ▲4.50% | 1.2T | +17.17% | |
| 20 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 7.600 ▲7.04% | 1.1T | +16.92% | |
| 21 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 8.300 ▲9.21% | 417.5B | +16.90% | |
| 22 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 8.500 ▲4.94% | 280.5B | +14.86% | |
| 23 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 13.300 ▲6.40% | 1.3T | +14.66% | |
| 24 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 8.000 ▲3.90% | 361.1B | +14.29% | |
| 25 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 15.200 ▼0.65% | 3.1T | +14.29% | |
| 26 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 20.900 ▲4.50% | 2.9T | +12.30% | |
| 27 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 28.617 ▲3.19% | 30.9T | +11.93% | |
| 28 | AGR Agriseco | Agriseco | 19.250 ▲6.94% | 4.4T | +11.92% | |
| 29 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 12.950 ▲3.19% | 2.9T | +8.82% | |
| 30 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 47.555 ▲4.32% | 54.6T | +8.55% | |
| 31 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 42.600 ▲2.90% | 9.1T | +8.40% | |
| 32 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 4.830 ▲1.68% | 1.4T | +7.57% | |
| 33 | BCG Bamboo Capital | Bamboo Capital | 3.860 ▲6.93% | 3.4T | +6.63% | |
| 34 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 14.150 ▲0.71% | 10.8T | +5.60% | |
| 35 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 40.525 ▲4.01% | 2.9T | +5.60% | |
| 36 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 12.600 ▲3.28% | 1.6T | +4.13% | |
| 37 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 30.400 ▲1.33% | 510.7B | +2.01% | |
| 38 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 40.050 ▲1.91% | 13.9T | -1.96% | |
| 39 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 49.500 | 4.5T | -4.81% | |
| 40 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 11.300 ▲2.73% | 937.9B | -15.67% |