← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 45 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 22.000 ▲14.58% | 204.6B | +105.61% | |
| 2 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 700 | 10.1B | +16.67% | |
| 3 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 14.321 ▼0.49% | 280.7B | +14.60% | |
| 4 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.000 ▲1.45% | 167.3B | +10.31% | |
| 5 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.300 ▲5.39% | 118.7B | +9.97% | |
| 6 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 12.900 ▲5.74% | 62.7B | +7.50% | |
| 7 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 24.580 | 221.2B | +6.12% | |
| 8 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.921 | 222.9B | +5.30% | |
| 9 | CET HTC Holding | HTC Holding | 4.800 ▼2.04% | 29.0B | +4.35% | |
| 10 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 13.800 ▲0.73% | 69B | +3.76% | |
| 11 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 35.557 ▼2.63% | 714.6B | +3.64% | |
| 12 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 34.850 ▼3.19% | 2.3T | +2.95% | |
| 13 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 20.050 ▼2.20% | 2.0T | +2.82% | |
| 14 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 73.243 ▲0.50% | 1.6T | +2.71% | |
| 15 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 39.000 ▲2.63% | 967.2B | +2.63% | |
| 16 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 17.587 ▼1.16% | 2.5T | +2.00% | |
| 17 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 45.565 ▲1.75% | 2.0T | +1.30% | |
| 18 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 11.200 ▲6.67% | 265.4B | +0.90% | |
| 19 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 3.580 ▲3.47% | 253.5B | +0.85% | |
| 20 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.290 ▼0.32% | 321.1B | +0.64% | |
| 21 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 44.798 ▼0.10% | 1.6T | +0.11% | |
| 22 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 22.432 | 112.2B | 0.00% | |
| 23 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.362 ▼0.77% | 932.9B | 0.00% | |
| 24 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 700 | 12.0B | 0.00% | |
| 25 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 22.128 | 341.0B | 0.00% | |
| 26 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 34.559 | 235.0B | 0.00% | |
| 27 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 9.180 ▲2.11% | 701.3B | -0.33% | |
| 28 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 27.900 ▲3.33% | 558B | -0.63% | |
| 29 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 22.900 | 156.3B | -1.21% | |
| 30 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 14.637 | 76.5B | -1.82% | |
| 31 | KMR MIRAE | MIRAE | 3.100 ▲0.32% | 176.3B | -1.90% | |
| 32 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 15.000 ▼2.60% | 194.6B | -1.96% | |
| 33 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.200 | 138.4B | -2.33% | |
| 34 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.385 ▼0.71% | 2.0T | -2.45% | |
| 35 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.400 ▲1.42% | 679.5B | -2.73% | |
| 36 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.719 ▼0.49% | 2.4T | -2.88% | |
| 37 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 32.812 ▼2.02% | 3.7T | -3.06% | |
| 38 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 83.405 | 28.5T | -5.20% | |
| 39 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.800 ▼4.00% | 75.1B | -5.88% | |
| 40 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.938 ▼0.81% | 6.0T | -6.15% | |
| 41 | EVE Everpia | Everpia | 10.750 | 451.3B | -6.93% | |
| 42 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 29.436 ▼0.17% | 3.3T | -7.55% | |
| 43 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 28.228 ▼8.75% | 550.8B | -10.15% | |
| 44 | VDN Vinatex Đà Nẵng | Vinatex Đà Nẵng | 18.000 ▼11.33% | 59.2B | -12.20% | |
| 45 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 700 | 35B | -12.50% |