← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 14 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 14.107 ▲1.39% | 1.6T | +37.74% | |
| 2 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 3.120 ▼0.32% | 1.2T | +4.35% | |
| 3 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 9.830 ▼0.51% | 96.6B | +3.31% | |
| 4 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 30.211 ▲0.49% | 2.9T | +0.65% | |
| 5 | SAV Savimex | Savimex | 16.500 ▲5.10% | 429.6B | +0.61% | |
| 6 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.500 ▼2.37% | 5.8T | +0.61% | |
| 7 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 38.100 ▼0.52% | 581.8B | -1.30% | |
| 8 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 35.501 ▼0.54% | 5.4T | -1.60% | |
| 9 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 5.060 | 206.6B | -6.30% | |
| 10 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 6.410 | 711.1B | -6.42% | |
| 11 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 44.415 ▼0.59% | 3.6T | -6.43% | |
| 12 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 12.100 | 332.8B | -6.43% | |
| 13 | HHP HHP Global | HHP Global | 9.000 | 779.0B | -7.79% | |
| 14 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 62.652 | 727.1B | -50.19% |