← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2025
Cập nhật 2025-08-29 · 54 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 28.264 ▲8.19% | 847.9B | +70.50% | |
| 2 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 10.900 ▲4.81% | 266.6B | +19.78% | |
| 3 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 11.158 | 111.6B | +14.16% | |
| 4 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 21.100 | 172.0B | +14.05% | |
| 5 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 26.700 ▲0.19% | 18.2T | +11.93% | |
| 6 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 16.500 ▲8.55% | 291.7B | +11.49% | |
| 7 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 39.600 ▲1.41% | 21.0T | +10.77% | |
| 8 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 70.900 ▲0.57% | 2.1T | +9.92% | |
| 9 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 8.300 ▼1.89% | 306.8B | +8.50% | |
| 10 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.100 ▲1.83% | 133.2B | +6.73% | |
| 11 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 9.100 | 154.7B | +6.67% | |
| 12 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 5.490 ▲6.81% | 494.1B | +5.58% | |
| 13 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.500 ▲1.04% | 495.5B | +4.28% | |
| 14 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 44.050 ▲0.11% | 2.5T | +1.73% | |
| 15 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.403 ▼1.52% | 57.0B | +1.55% | |
| 16 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 59.000 ▲0.68% | 2.5T | +0.52% | |
| 17 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.084 | 138.6B | 0.00% | |
| 18 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 7.886 | 64.9B | 0.00% | |
| 19 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 7.833 | 137.1B | 0.00% | |
| 20 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 21.000 ▼2.78% | 210B | -0.16% | |
| 21 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 37.300 ▼0.13% | 3.2T | -1.19% | |
| 22 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 82.549 ▼0.32% | 2.1T | -1.81% | |
| 23 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.770 ▲0.27% | 301.6B | -2.08% | |
| 24 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 18.600 ▼1.06% | 1.4T | -2.11% | |
| 25 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 28.640 ▼0.51% | 114.6T | -2.19% | |
| 26 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 19.000 ▲0.53% | 715.6B | -2.81% | |
| 27 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.200 ▲1.11% | 2.0T | -3.11% | |
| 28 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 4.620 | 340.3B | -3.35% | |
| 29 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 94.085 ▼1.51% | 35.7T | -3.35% | |
| 30 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 13.000 | 160.9B | -3.38% | |
| 31 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 3.230 ▲1.89% | 635.9B | -3.58% | |
| 32 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.500 | 502.9B | -3.67% | |
| 33 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.900 | 2.4T | -4.30% | |
| 34 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 6.400 ▲6.67% | 104.0B | -4.48% | |
| 35 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 8.120 ▼0.61% | 3.2T | -4.58% | |
| 36 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 33.650 ▼0.30% | 3.7T | -4.67% | |
| 37 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 18.800 | 2.1T | -5.05% | |
| 38 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.000 ▼0.83% | 878.4B | -5.51% | |
| 39 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 29.200 ▼0.68% | 2.6T | -5.81% | |
| 40 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 12.150 | 1.4T | -6.18% | |
| 41 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.715 | 1.4T | -6.38% | |
| 42 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.700 | 26.9B | -6.56% | |
| 43 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 27.300 ▲1.11% | 2.2T | -7.14% | |
| 44 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 30.800 ▼1.28% | 4.5T | -7.23% | |
| 45 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 31.300 ▼0.95% | 859.8B | -8.21% | |
| 46 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 55.500 ▼0.89% | 7.5T | -9.18% | |
| 47 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.800 ▼1.69% | 54.9B | -12.12% | |
| 48 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 700 | 48.5B | -12.50% | |
| 49 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 12.500 ▲3.31% | 242.9B | -13.79% | |
| 50 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 600 | 5.9B | -14.29% | |
| 51 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 17.000 ▼2.86% | 272B | -14.57% | |
| 52 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 8.000 | 136.7B | -16.67% | |
| 53 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 21.437 | 149.3B | -23.87% | |
| 54 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 10.015 | 50.1B | -27.21% |