← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 27 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 13.972 | 45.6B | +18.11% | |
| 2 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 19.700 ▼2.96% | 2.1T | +10.67% | |
| 3 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 11.700 ▼7.87% | 93.6B | +7.34% | |
| 4 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 295.602 ▼3.02% | 3.7T | +4.59% | |
| 5 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 23.300 ▼2.51% | 25.6T | +3.56% | |
| 6 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 11.667 | 49.9B | +3.55% | |
| 7 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 28.400 ▼3.73% | 666.7B | +2.53% | |
| 8 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 156.000 ▼2.99% | 31.2T | 0.00% | |
| 9 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 17.450 ▼6.43% | 216.3B | -0.57% | |
| 10 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 9.100 ▲1.11% | 336.7B | -1.09% | |
| 11 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.200 | 201.5B | -1.20% | |
| 12 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 14.000 ▼11.95% | 151.2B | -1.41% | |
| 13 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.350 ▼3.05% | 219.3B | -1.85% | |
| 14 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.300 | 463.1B | -1.90% | |
| 15 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 60.700 ▼0.98% | 910.5B | -1.94% | |
| 16 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 9.900 ▼1.00% | 212.0B | -1.98% | |
| 17 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 8.700 ▼4.40% | 13.1B | -2.25% | |
| 18 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 16.700 ▼6.18% | 142.7B | -2.34% | |
| 19 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 4.100 ▼2.38% | 483.4B | -2.38% | |
| 20 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 15.100 ▼9.04% | 1.7T | -2.58% | |
| 21 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.000 | 279.6B | -2.65% | |
| 22 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.619 ▼2.43% | 341.7B | -2.77% | |
| 23 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 8.690 ▼0.69% | 768.3B | -4.08% | |
| 24 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 14.200 ▼1.39% | 608.4B | -5.33% | |
| 25 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.900 | 489.3B | -5.95% | |
| 26 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 5.600 | 725.8B | -6.67% | |
| 27 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.000 | 1.0T | -15.97% |