← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 384 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 44.037 | 818.3B | +47.94% | |
| 2 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.400 ▲7.05% | 3.0T | +47.79% | |
| 3 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.600 ▼1.03% | 685.5B | +33.33% | |
| 4 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 17.200 | 445.8B | +27.51% | |
| 5 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 25.300 ▲15.00% | 5.1T | +27.14% | |
| 6 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 10.000 | 265.3B | +26.58% | |
| 7 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 76.992 | 893.5B | +22.89% | |
| 8 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 104.900 ▲4.90% | 3.4T | +22.67% | |
| 9 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 9.400 | 57.4B | +20.51% | |
| 10 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 14.400 | 630.7B | +20.00% | |
| 11 | DMN Domenal | Domenal | 8.800 ▲12.82% | 110B | +18.92% | |
| 12 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 20.900 ▲4.50% | 2.1T | +18.75% | |
| 13 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.900 | 81.7B | +18.67% | |
| 14 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 6.306 ▲11.10% | 143.8B | +18.65% | |
| 15 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 48.000 | 6.0T | +18.55% | |
| 16 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.500 ▼10.00% | 117.5B | +18.42% | |
| 17 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 13.972 | 45.6B | +18.11% | |
| 18 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 34.694 | 550.4B | +16.61% | |
| 19 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 167.900 ▼4.00% | 1.8T | +16.60% | |
| 20 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 6.400 ▲6.67% | 19.2B | +16.36% | |
| 21 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 4.400 ▼6.38% | 123.4B | +15.79% | |
| 22 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 126.157 | 4.1T | +15.21% | |
| 23 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 17.263 | 31.1B | +15.00% | |
| 24 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 39.900 ▲7.84% | 2.1T | +14.00% | |
| 25 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 14.000 | 137.2B | +13.64% | |
| 26 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 15.900 ▲0.63% | 1.6T | +12.77% | |
| 27 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 8.200 | 577.0B | +12.33% | |
| 28 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.232 | 56.2B | +12.15% | |
| 29 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 7.400 ▲13.85% | 217.2B | +12.12% | |
| 30 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 17.434 ▲4.11% | 7.0T | +12.02% | |
| 31 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 44.107 ▼3.05% | 1.1T | +11.82% | |
| 32 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 10.824 | 45.8B | +11.66% | |
| 33 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 10.800 ▼16.92% | 45.4B | +11.34% | |
| 34 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 68.951 ▲10.02% | 999.8B | +10.70% | |
| 35 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 150.654 ▼0.81% | 25.1T | +10.34% | |
| 36 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 33.237 | 332.4B | +10.22% | |
| 37 | SRB SARA | SARA | 2.200 | 18.7B | +10.00% | |
| 38 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 4.500 | 23.9B | +9.76% | |
| 39 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 18.800 ▲11.90% | 1.3T | +9.30% | |
| 40 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 8.300 | 42.0B | +9.21% | |
| 41 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 9.600 | 127.6B | +9.09% | |
| 42 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 15.030 ▼1.25% | 225.4B | +9.03% | |
| 43 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 18.081 ▲0.54% | 531.6B | +8.77% | |
| 44 | BVL BV Land | BV Land | 19.900 | 1.8T | +8.74% | |
| 45 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 16.151 ▲0.58% | 292.5B | +8.70% | |
| 46 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 32.000 ▲4.92% | 12.7T | +8.47% | |
| 47 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 17.929 | 21.5B | +8.23% | |
| 48 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 41.784 ▲3.68% | 5.2T | +8.00% | |
| 49 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 42.003 | 210.0B | +7.73% | |
| 50 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.500 ▲2.68% | 49.6B | +7.48% | |
| 51 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.700 ▼0.63% | 722.2B | +7.47% | |
| 52 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.900 ▲7.41% | 10.2B | +7.41% | |
| 53 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.900 ▲8.79% | 19.8B | +7.36% | |
| 54 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 11.700 ▼7.87% | 93.6B | +7.34% | |
| 55 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 189.811 ▲12.94% | 11.7T | +7.32% | |
| 56 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.300 ▲5.56% | 126.3B | +7.26% | |
| 57 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 52.700 | 4.8T | +6.46% | |
| 58 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 34.680 ▲4.41% | 1.2T | +6.29% | |
| 59 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 17.000 ▼7.10% | 433.5B | +6.25% | |
| 60 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 8.500 ▼4.49% | 19.0B | +6.25% | |
| 61 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 24.900 ▼3.86% | 339.9B | +5.96% | |
| 62 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 14.800 | 192.0B | +5.71% | |
| 63 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 13.500 ▼4.93% | 1.7T | +5.47% | |
| 64 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.600 ▲1.75% | 1.4T | +5.45% | |
| 65 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 9.296 ▲7.78% | 339.1B | +5.44% | |
| 66 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 11.500 ▲1.77% | 3.5T | +5.40% | |
| 67 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 16.900 | 1.4T | +4.97% | |
| 68 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.700 ▼1.83% | 218.2B | +4.90% | |
| 69 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 6.800 ▲3.03% | 108.8B | +4.62% | |
| 70 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.800 | 139.4B | +4.62% | |
| 71 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 15.363 ▲3.25% | 1.8T | +4.61% | |
| 72 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 25.000 | 1.4T | +4.60% | |
| 73 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 23.000 ▲9.52% | 2.3T | +4.55% | |
| 74 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 9.400 | 141B | +4.44% | |
| 75 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.784 ▲0.85% | 188.7B | +4.43% | |
| 76 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 23.090 | 355.8B | +4.35% | |
| 77 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 81.444 ▲2.36% | 648.3B | +4.04% | |
| 78 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.300 ▼0.75% | 13.2T | +3.95% | |
| 79 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 8.200 | 241.5B | +3.80% | |
| 80 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 8.053 ▼7.79% | 174.0B | +3.75% | |
| 81 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 11.035 | 165.5B | +3.63% | |
| 82 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.900 | 150.9B | +3.57% | |
| 83 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 56.016 | 168.0B | +3.57% | |
| 84 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 23.300 ▼2.51% | 25.6T | +3.56% | |
| 85 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.900 ▲3.51% | 150.0B | +3.51% | |
| 86 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 38.800 ▼0.51% | 1.9T | +3.47% | |
| 87 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.700 ▲1.52% | 59.6B | +3.05% | |
| 88 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.073 | 1.4T | +3.03% | |
| 89 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 16.320 ▲4.29% | 104.6B | +3.03% | |
| 90 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 30.700 ▲0.66% | 876.9B | +3.02% | |
| 91 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.100 ▼5.33% | 139.5B | +2.90% | |
| 92 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 27.500 ▼1.79% | 313.1B | +2.89% | |
| 93 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.700 | 37.0B | +2.78% | |
| 94 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 3.800 | 36.4B | +2.70% | |
| 95 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.843 ▲1.16% | 384.6B | +2.65% | |
| 96 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 15.000 | 225B | +2.63% | |
| 97 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 23.500 | 160.4B | +2.62% | |
| 98 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.400 ▲2.33% | 29.7B | +2.33% | |
| 99 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.400 ▲1.20% | 373.0B | +2.30% | |
| 100 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 44.068 | 637.1B | +2.27% | |
| 101 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 7.000 ▼1.41% | 70B | +2.26% | |
| 102 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 11.599 | 167.3B | +2.25% | |
| 103 | BAL Bao bì Balpac | Bao bì Balpac | 9.300 | 18.6B | +2.20% | |
| 104 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.972 ▲6.75% | 44.9B | +2.15% | |
| 105 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 53.000 ▲2.61% | 4.0T | +2.04% | |
| 106 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.187 | 718.8B | +2.02% | |
| 107 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.400 | 2.3T | +1.96% | |
| 108 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 44.262 ▼0.81% | 313.4B | +1.87% | |
| 109 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 27.500 ▼0.36% | 550B | +1.85% | |
| 110 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 26.880 | 91.4B | +1.82% | |
| 111 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 6.000 | 359.6B | +1.69% | |
| 112 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.114 ▲0.83% | 315.6B | +1.69% | |
| 113 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 6.100 ▲1.67% | 99.1B | +1.67% | |
| 114 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 6.100 | 336.2B | +1.67% | |
| 115 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 19.000 ▼4.04% | 1.4T | +1.60% | |
| 116 | LLM LILAMA | LILAMA | 16.700 ▼6.18% | 1.3T | +1.57% | |
| 117 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 6.500 | 104.8B | +1.56% | |
| 118 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 49.699 | 188.9B | +1.40% | |
| 119 | TBR Địa ốc Tân Bình | Địa ốc Tân Bình | 7.336 | 59.1B | +1.31% | |
| 120 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 62.900 | 597.0B | +1.29% | |
| 121 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 23.800 | 872.9B | +1.28% | |
| 122 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 31.600 ▼0.63% | 4.6T | +1.28% | |
| 123 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 24.864 ▼0.75% | 223.8B | +1.16% | |
| 124 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.800 | 124.6B | +1.13% | |
| 125 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 8.778 ▼2.17% | 26.3B | +1.13% | |
| 126 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.913 ▼1.10% | 1.4T | +1.12% | |
| 127 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.400 | 362.8B | +1.08% | |
| 128 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.457 ▲1.05% | 1.3T | +1.05% | |
| 129 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.459 ▲1.04% | 172.2B | +1.04% | |
| 130 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.483 | 324.9B | +0.98% | |
| 131 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 7.300 ▼2.67% | 15.6B | +0.91% | |
| 132 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 43.438 ▼0.86% | 2.0T | +0.88% | |
| 133 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 12.000 | 60B | +0.84% | |
| 134 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.458 | 940.1B | +0.78% | |
| 135 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 19.121 | 619.7B | +0.43% | |
| 136 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.673 ▼0.41% | 631.9B | +0.41% | |
| 137 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.575 ▲0.36% | 2.0T | +0.36% | |
| 138 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.974 | 371.0B | +0.29% | |
| 139 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.910 ▼0.25% | 46.4T | +0.26% | |
| 140 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 46.586 ▲0.21% | 17.1T | +0.21% | |
| 141 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 82.283 | 9.1T | +0.19% | |
| 142 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 398.000 ▲2.05% | 11.8T | +0.03% | |
| 143 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 22.432 | 112.2B | 0.00% | |
| 144 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 18.301 | 494.6B | 0.00% | |
| 145 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 11.000 ▼1.79% | 129.5B | 0.00% | |
| 146 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 3.200 | 25.6B | 0.00% | |
| 147 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.000 | 80.5B | 0.00% | |
| 148 | VTX Vận tải Đa phương thức | Vận tải Đa phương thức | 8.100 | 169.9B | 0.00% | |
| 149 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 12.400 | 240.9B | 0.00% | |
| 150 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 3.2B | 0.00% | |
| 151 | VHF Chế biến lương thực Vĩnh Hà | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 19.293 | 414.8B | 0.00% | |
| 152 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 16.400 ▼2.96% | 262.4B | 0.00% | |
| 153 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 16.900 | 620.7B | 0.00% | |
| 154 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.900 | 22.7B | 0.00% | |
| 155 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.850 ▼1.40% | 1.6T | 0.00% | |
| 156 | TKA Bao bì Tân Khánh An | Bao bì Tân Khánh An | 2.966 | 11.3B | 0.00% | |
| 157 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 22.400 | 462.0B | 0.00% | |
| 158 | SLD Địa Ốc Sacom | Địa Ốc Sacom | 11.000 | 864.3B | 0.00% | |
| 159 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.800 | 219.8B | 0.00% | |
| 160 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 8.100 | 112.7B | 0.00% | |
| 161 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.400 | 67.2B | 0.00% | |
| 162 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 17.148 | 343.0B | 0.00% | |
| 163 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 11.200 | 184.7B | 0.00% | |
| 164 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.500 | 225B | 0.00% | |
| 165 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.700 | 920.8B | 0.00% | |
| 166 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 22.589 | 259.8B | 0.00% | |
| 167 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.600 ▼0.44% | 456B | 0.00% | |
| 168 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 15.877 | 238.2B | 0.00% | |
| 169 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 8.690 | 31.9B | 0.00% | |
| 170 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 12.600 | 93.9B | 0.00% | |
| 171 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 5.900 | 36.2B | 0.00% | |
| 172 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 27.800 | 702.5B | 0.00% | |
| 173 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 9.750 | 53.6B | 0.00% | |
| 174 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 34.600 ▼1.14% | 86.5B | 0.00% | |
| 175 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.100 ▲5.00% | 63B | 0.00% | |
| 176 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 26.500 | 1.2T | 0.00% | |
| 177 | IN4 In số 4 | In số 4 | 52.642 | 63.2B | 0.00% | |
| 178 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 6.700 ▲13.56% | 40.7B | 0.00% | |
| 179 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 7.833 | 137.1B | 0.00% | |
| 180 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 21.200 ▲0.95% | 1.8T | 0.00% | |
| 181 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 4.000 ▲2.56% | 90.6B | 0.00% | |
| 182 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.416 ▼0.57% | 136.4B | 0.00% | |
| 183 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 24.360 | 169.6B | 0.00% | |
| 184 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 288M | 0.00% | |
| 185 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 28.501 | 107.7B | 0.00% | |
| 186 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 3.400 | 154.4B | 0.00% | |
| 187 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 13.133 | 141.8B | 0.00% | |
| 188 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 37.400 ▼0.53% | 784.6B | 0.00% | |
| 189 | DCH Địa chính Hà Nội | Địa chính Hà Nội | 9.150 | 26.4B | 0.00% | |
| 190 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 13.412 | 208.4B | 0.00% | |
| 191 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 14.000 | 101.9B | 0.00% | |
| 192 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | 0.00% | |
| 193 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.500 ▲6.06% | 33.2B | 0.00% | |
| 194 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 5.959 | 144.2B | 0.00% | |
| 195 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.300 ▼1.06% | 558.0B | 0.00% | |
| 196 | BHI Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 9.900 ▲5.32% | 990B | 0.00% | |
| 197 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.700 ▲1.79% | 26.9B | 0.00% | |
| 198 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 10.500 ▲0.96% | 1.1T | 0.00% | |
| 199 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 21.600 ▼1.82% | 5.1T | -0.03% | |
| 200 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.400 | 2.4T | -0.32% | |
| 201 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 28.500 | 655.5B | -0.35% | |
| 202 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 28.414 | 206.9B | -0.35% | |
| 203 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 22.102 | 1.5T | -0.42% | |
| 204 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 20.500 | 227.6B | -0.49% | |
| 205 | SIV SIVICO | SIVICO | 35.864 | 124.2B | -0.53% | |
| 206 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.455 | 92.1B | -0.56% | |
| 207 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.833 ▼2.60% | 3.3T | -0.59% | |
| 208 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 15.900 ▲7.43% | 683.8B | -0.62% | |
| 209 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 14.182 | 74.1B | -0.64% | |
| 210 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 41.700 ▲9.16% | 8.8T | -0.71% | |
| 211 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 38.797 ▲0.49% | 1.2T | -0.73% | |
| 212 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 26.000 ▼2.26% | 2.2T | -0.76% | |
| 213 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.938 ▼0.81% | 6.0T | -0.81% | |
| 214 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 44.300 | 7.6T | -0.89% | |
| 215 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 10.495 | 57.7B | -0.93% | |
| 216 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 82.011 ▼0.44% | 2.1T | -0.97% | |
| 217 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 9.400 ▼1.05% | 3.4T | -1.05% | |
| 218 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 35.269 ▼0.27% | 708.8B | -1.08% | |
| 219 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.900 | 98.7B | -1.09% | |
| 220 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.900 ▼1.11% | 44.3B | -1.11% | |
| 221 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 16.558 | 521.9B | -1.13% | |
| 222 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.700 | 2.4T | -1.14% | |
| 223 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 14.783 ▼1.16% | 974.4B | -1.16% | |
| 224 | FOC FPT Online | FPT Online | 64.100 ▼0.16% | 1.2T | -1.23% | |
| 225 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.800 | 468B | -1.27% | |
| 226 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 21.170 | 237.5B | -1.31% | |
| 227 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.400 ▼1.33% | 122.1B | -1.33% | |
| 228 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 14.800 ▼1.33% | 53.3B | -1.33% | |
| 229 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 14.000 ▼11.95% | 151.2B | -1.41% | |
| 230 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 27.600 | 772.8B | -1.43% | |
| 231 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.072 ▲11.47% | 79.5B | -1.44% | |
| 232 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 38.500 ▲1.58% | 954.8B | -1.53% | |
| 233 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 29.062 | 153.8B | -1.54% | |
| 234 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 34.718 ▼0.83% | 13.1T | -1.64% | |
| 235 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 16.100 ▼0.62% | 1.4T | -1.83% | |
| 236 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 5.200 ▼1.89% | 956.7B | -1.89% | |
| 237 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.038 | 517.9B | -1.89% | |
| 238 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 31.000 | 2.1T | -1.90% | |
| 239 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 5.000 | 213.7B | -1.96% | |
| 240 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.600 | 384B | -1.96% | |
| 241 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.900 | 76.6B | -2.00% | |
| 242 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 38.500 ▼1.03% | 13.1T | -2.04% | |
| 243 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 4.633 | 38.1B | -2.07% | |
| 244 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 4.504 ▼9.81% | 119.2B | -2.13% | |
| 245 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 8.900 ▲1.14% | 92.2B | -2.20% | |
| 246 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.400 ▼2.22% | 52.9B | -2.22% | |
| 247 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.230 | 5.5T | -2.22% | |
| 248 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 8.700 ▼4.40% | 13.1B | -2.25% | |
| 249 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 ▼1.18% | 102.7B | -2.33% | |
| 250 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.900 ▼0.48% | 663.6B | -2.34% | |
| 251 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 4.100 ▼2.38% | 483.4B | -2.38% | |
| 252 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 3.900 | 78B | -2.50% | |
| 253 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 7.800 ▼1.27% | 155.3B | -2.50% | |
| 254 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 27.000 ▲2.66% | 108B | -2.53% | |
| 255 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 11.500 | 5.8T | -2.54% | |
| 256 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.600 ▲8.57% | 70.5B | -2.56% | |
| 257 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 15.100 ▲7.86% | 81.2B | -2.58% | |
| 258 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 15.100 ▼9.04% | 1.7T | -2.58% | |
| 259 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 34.000 | 4.1T | -2.58% | |
| 260 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 22.000 ▼0.45% | 354.2B | -2.65% | |
| 261 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 39.900 ▲0.50% | 121.7B | -2.68% | |
| 262 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 3.600 | 36B | -2.70% | |
| 263 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.107 | 1.8T | -2.70% | |
| 264 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.900 | 279.4B | -2.82% | |
| 265 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 30.909 ▲1.49% | 1.3T | -2.86% | |
| 266 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.025 ▼0.59% | 180.7B | -2.87% | |
| 267 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 34.600 ▼1.42% | 11.3T | -3.05% | |
| 268 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 23.802 | 1.6T | -3.14% | |
| 269 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 11.241 | 15.7T | -3.15% | |
| 270 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 24.200 ▼1.63% | 4.8T | -3.20% | |
| 271 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 15.000 ▼0.66% | 3.2T | -3.23% | |
| 272 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 53.200 ▲0.38% | 63.9T | -3.27% | |
| 273 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 17.600 ▼1.12% | 2.6T | -3.30% | |
| 274 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 42.828 ▼3.95% | 1.9T | -3.31% | |
| 275 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.400 ▲2.35% | 2.0T | -3.33% | |
| 276 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 33.000 ▼0.90% | 247.9B | -3.44% | |
| 277 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 54.046 ▼0.88% | 4.4T | -3.45% | |
| 278 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.200 ▲1.96% | 83.2B | -3.56% | |
| 279 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.700 ▲3.85% | 146.0B | -3.57% | |
| 280 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.800 ▲1.30% | 327.6B | -3.70% | |
| 281 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 5.100 ▲2.00% | 158.5B | -3.77% | |
| 282 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 38.817 ▲0.25% | 1.2T | -3.77% | |
| 283 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.500 ▲4.17% | 27.2B | -3.85% | |
| 284 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 5.000 | 395B | -3.85% | |
| 285 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 27.300 ▼1.80% | 5.9T | -3.87% | |
| 286 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 24.800 ▲7.83% | 48.2B | -3.88% | |
| 287 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 24.000 | 348B | -4.00% | |
| 288 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.300 ▲1.42% | 172.0B | -4.03% | |
| 289 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 30.600 ▼2.55% | 611.7B | -4.08% | |
| 290 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 39.028 ▼3.62% | 1.3T | -4.08% | |
| 291 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.300 | 345B | -4.17% | |
| 292 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 11.500 ▼1.71% | 841.8B | -4.17% | |
| 293 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 6.700 | 19.4B | -4.29% | |
| 294 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 13.100 ▲0.77% | 198.1B | -4.38% | |
| 295 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 77.139 | 1.2T | -4.41% | |
| 296 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.300 | 67.2B | -4.44% | |
| 297 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 10.500 | 315B | -4.54% | |
| 298 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.300 ▼1.56% | 735.2B | -4.55% | |
| 299 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 31.500 ▲0.96% | 316.6B | -4.55% | |
| 300 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 4.100 ▼2.38% | 142.3B | -4.65% | |
| 301 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.200 | 5.6T | -4.65% | |
| 302 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.300 | 1.2T | -4.67% | |
| 303 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 15.677 ▼2.99% | 605.7B | -4.70% | |
| 304 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 16.000 | 437.8B | -4.76% | |
| 305 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 17.900 ▼1.65% | 608.6B | -4.79% | |
| 306 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 18.001 ▼3.55% | 8.1T | -5.00% | |
| 307 | VBB VietBank | VietBank | 10.936 ▼0.88% | 11.8T | -5.04% | |
| 308 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 64.100 ▼0.62% | 47.4T | -5.04% | |
| 309 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 14.900 ▼0.67% | 1.9T | -5.10% | |
| 310 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 18.300 ▼0.54% | 473.9B | -5.18% | |
| 311 | STH STH Holdings | STH Holdings | 19.900 | 388.1B | -5.24% | |
| 312 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 43.952 | 18.6T | -5.24% | |
| 313 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.800 ▲5.88% | 89.1B | -5.26% | |
| 314 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 32.600 ▼13.07% | 260.1B | -5.31% | |
| 315 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 8.900 ▲9.88% | 581.9B | -5.32% | |
| 316 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 34.072 ▼3.85% | 231.7B | -5.41% | |
| 317 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.200 ▲1.96% | 20.8B | -5.45% | |
| 318 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 119.200 ▼1.81% | 5.4T | -5.55% | |
| 319 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 11.140 | 389.9B | -5.67% | |
| 320 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 51.300 ▼1.54% | 481.4B | -5.70% | |
| 321 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 9.700 ▼2.02% | 485B | -5.83% | |
| 322 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.600 | 26.7B | -6.12% | |
| 323 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.000 | 6.7T | -6.25% | |
| 324 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.500 | 52.3B | -6.25% | |
| 325 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 6.000 ▲3.45% | 7.2B | -6.25% | |
| 326 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 22.100 ▼3.07% | 464.1B | -6.36% | |
| 327 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 21.900 ▼0.45% | 87.6B | -6.41% | |
| 328 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.300 ▼1.19% | 74.2B | -6.74% | |
| 329 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 35.785 ▼2.67% | 4.8T | -6.90% | |
| 330 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.218 ▼2.73% | 1.1T | -6.96% | |
| 331 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.380 | 103.8B | -6.97% | |
| 332 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.301 | 4.4T | -7.09% | |
| 333 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 2.600 | 45.0B | -7.14% | |
| 334 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.500 ▲0.88% | 55.9B | -7.26% | |
| 335 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 37.000 ▲2.78% | 555.3B | -7.27% | |
| 336 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 14.696 ▲3.31% | 1.5T | -7.43% | |
| 337 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 37.408 ▼1.73% | 264.2B | -7.44% | |
| 338 | SSH Phát triển Sunshine Homes | Phát triển Sunshine Homes | 89.600 ▲14.58% | 33.6T | -7.63% | |
| 339 | PGB PG Bank | PG Bank | 12.006 ▼1.87% | 8.2T | -7.65% | |
| 340 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 24.100 ▼7.31% | 8.6T | -7.66% | |
| 341 | VAV VIWACO | VIWACO | 36.100 ▼1.10% | 1.7T | -7.67% | |
| 342 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 1.200 ▼7.69% | 96B | -7.69% | |
| 343 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 68.000 ▼1.88% | 207.0T | -7.81% | |
| 344 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 5.700 | 7.3B | -8.06% | |
| 345 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 27.800 ▼1.42% | 467.0B | -8.25% | |
| 346 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 55.900 ▼2.78% | 200.3T | -8.51% | |
| 347 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 23.465 | 147.6B | -8.52% | |
| 348 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 7.400 ▼2.63% | 2.6T | -8.64% | |
| 349 | LIC LICOGI | LICOGI | 27.900 ▲0.72% | 2.5T | -8.82% | |
| 350 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.300 ▲1.09% | 111.6B | -8.82% | |
| 351 | OIL PV Oil | PV Oil | 11.200 ▼1.75% | 11.6T | -8.94% | |
| 352 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 11.100 ▲0.91% | 42.2B | -9.02% | |
| 353 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 4.000 ▼2.44% | 13.2B | -9.09% | |
| 354 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.100 ▲1.67% | 73.2B | -9.36% | |
| 355 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 15.900 | 2.8T | -9.66% | |
| 356 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 10.702 ▼10.00% | 171.2B | -10.00% | |
| 357 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.400 | 2.7T | -10.07% | |
| 358 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 27.551 | 537.6B | -10.09% | |
| 359 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.500 | 33.7B | -10.71% | |
| 360 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.800 | 147.6B | -11.11% | |
| 361 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 16.000 | 143.4B | -11.11% | |
| 362 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 15.200 ▼0.65% | 268.7B | -11.11% | |
| 363 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 3.100 ▼3.12% | 39.7B | -11.43% | |
| 364 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 16.508 | 59.4B | -11.58% | |
| 365 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 14.100 ▼1.40% | 9.0T | -12.96% | |
| 366 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 22.864 ▼8.53% | 205.8B | -14.49% | |
| 367 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 11.000 ▼0.90% | 1.1T | -14.73% | |
| 368 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 21.924 ▼3.04% | 657.7B | -15.59% | |
| 369 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.000 | 1.0T | -15.97% | |
| 370 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 6.300 ▼1.56% | 923.6B | -17.11% | |
| 371 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 47.800 ▼1.04% | 157.1B | -17.50% | |
| 372 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.600 ▼9.33% | 266.6B | -17.56% | |
| 373 | VDG Vạn Đạt Group | Vạn Đạt Group | 8.200 | 47.4B | -18.00% | |
| 374 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.600 ▼3.70% | 130B | -18.75% | |
| 375 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 7.600 ▲1.33% | 182.4B | -19.15% | |
| 376 | THM Tứ Hải Hà Nam | Tứ Hải Hà Nam | 7.800 | 94.8B | -21.21% | |
| 377 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 3.500 ▲2.94% | 33.6B | -22.22% | |
| 378 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 22.400 ▼5.88% | 101.7B | -22.22% | |
| 379 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.700 ▼3.75% | 74.1B | -22.99% | |
| 380 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.600 | 11.4B | -23.53% | |
| 381 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.700 | 31.0B | -25.40% | |
| 382 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 17.800 | 30.3B | -30.88% | |
| 383 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 14.000 | 492.8B | -31.03% | |
| 384 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.800 ▼2.70% | 2.5T | -40.66% |