← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 183 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 84.532 ▲9.25% | 912.9B | +144.25% | |
| 2 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.600 ▼1.03% | 685.5B | +33.33% | |
| 3 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 12.800 | 791.0B | +26.73% | |
| 4 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 7.600 ▼5.00% | 45.1B | +26.67% | |
| 5 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 10.000 | 265.3B | +26.58% | |
| 6 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 7.600 ▼1.30% | 623.6B | +25.00% | |
| 7 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 9.400 | 57.4B | +20.51% | |
| 8 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 51.800 ▲0.58% | 1.1T | +16.40% | |
| 9 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 6.400 ▲6.67% | 19.2B | +16.36% | |
| 10 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.800 ▲3.27% | 277.6B | +15.33% | |
| 11 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 39.900 ▲7.84% | 2.1T | +14.00% | |
| 12 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 15.900 ▲0.63% | 1.6T | +12.77% | |
| 13 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 9.950 ▼0.25% | 299.1B | +12.75% | |
| 14 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.330 ▲6.73% | 255.6B | +11.74% | |
| 15 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.700 | 407.4B | +11.49% | |
| 16 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.580 ▲5.93% | 66.9B | +10.00% | |
| 17 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.000 ▲2.44% | 3.0T | +9.95% | |
| 18 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 4.500 | 23.9B | +9.76% | |
| 19 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 17.000 | 175.5B | +9.68% | |
| 20 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 15.030 ▼1.25% | 225.4B | +9.03% | |
| 21 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.800 | 1.0T | +8.89% | |
| 22 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 32.000 ▲4.92% | 12.7T | +8.47% | |
| 23 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 25.500 ▼4.85% | 17.1T | +8.33% | |
| 24 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 17.929 | 21.5B | +8.23% | |
| 25 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 6.800 ▼2.86% | 68B | +7.94% | |
| 26 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 10.750 ▼2.27% | 390.7B | +7.72% | |
| 27 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.900 ▲7.41% | 10.2B | +7.41% | |
| 28 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.900 ▲8.79% | 19.8B | +7.36% | |
| 29 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 20.400 | 55.1B | +7.15% | |
| 30 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 15.915 ▼2.69% | 8.7T | +6.88% | |
| 31 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.200 ▼3.35% | 180.0B | +6.32% | |
| 32 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.700 | 364.1B | +6.10% | |
| 33 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 57.522 | 12.2T | +5.95% | |
| 34 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 24.900 | 162.3B | +5.82% | |
| 35 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.600 ▲0.89% | 271.2B | +5.61% | |
| 36 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 27.700 ▼1.07% | 17.9T | +5.52% | |
| 37 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 13.500 ▼4.93% | 1.7T | +5.47% | |
| 38 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 9.700 | 58.2B | +4.99% | |
| 39 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 6.800 ▲3.03% | 108.8B | +4.62% | |
| 40 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 11.700 ▲8.33% | 136.1B | +4.45% | |
| 41 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 81.444 ▲2.36% | 648.3B | +4.04% | |
| 42 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 36.730 ▼0.25% | 1.8T | +3.70% | |
| 43 | DHA Hóa An | Hóa An | 49.100 ▼0.41% | 722.8B | +3.60% | |
| 44 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.900 | 150.9B | +3.57% | |
| 45 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 23.300 ▼0.85% | 581.3B | +3.56% | |
| 46 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.600 ▼0.30% | 5.6T | +3.31% | |
| 47 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.073 | 1.4T | +3.03% | |
| 48 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 16.320 ▲4.29% | 104.6B | +3.03% | |
| 49 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 8.650 | 142.7B | +2.98% | |
| 50 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.100 ▼5.33% | 139.5B | +2.90% | |
| 51 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 26.666 ▼3.90% | 1.4T | +2.89% | |
| 52 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.700 | 37.0B | +2.78% | |
| 53 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.010 ▼1.11% | 622.7B | +2.69% | |
| 54 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 7.810 | 251.4B | +2.63% | |
| 55 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 20.000 ▼1.72% | 2.3T | +2.56% | |
| 56 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 12.800 ▼1.54% | 399.4B | +2.40% | |
| 57 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.400 ▲2.33% | 29.7B | +2.33% | |
| 58 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 44.068 | 637.1B | +2.27% | |
| 59 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.700 ▼2.08% | 338.4B | +2.17% | |
| 60 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.972 ▲6.75% | 44.9B | +2.15% | |
| 61 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 5.100 | 35.7B | +2.00% | |
| 62 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.990 ▼0.33% | 135.8B | +1.70% | |
| 63 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 34.165 | 280.2B | +1.69% | |
| 64 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 6.000 | 359.6B | +1.69% | |
| 65 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.100 | 58.5B | +1.67% | |
| 66 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 18.400 | 147.2B | +1.66% | |
| 67 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 49.699 | 188.9B | +1.40% | |
| 68 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 23.800 | 872.9B | +1.28% | |
| 69 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 45.500 | 5.4T | +1.11% | |
| 70 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.400 | 362.8B | +1.08% | |
| 71 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 19.100 ▲9.14% | 382B | +1.06% | |
| 72 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.457 ▲1.05% | 1.3T | +1.05% | |
| 73 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 9.020 ▼1.00% | 234.5B | +1.02% | |
| 74 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 7.300 ▼2.67% | 15.6B | +0.91% | |
| 75 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 43.438 ▼0.86% | 2.0T | +0.88% | |
| 76 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 14.400 | 135.2B | +0.70% | |
| 77 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 25.150 | 1.6T | +0.60% | |
| 78 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 19.121 | 619.7B | +0.43% | |
| 79 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.974 | 371.0B | +0.29% | |
| 80 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 73.512 ▼3.10% | 7.8T | +0.13% | |
| 81 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.500 | 20.8B | 0.00% | |
| 82 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 5.000 ▼1.96% | 471.1B | 0.00% | |
| 83 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.900 ▲2.59% | 66.8B | 0.00% | |
| 84 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 11.000 ▼1.79% | 129.5B | 0.00% | |
| 85 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 3.200 | 25.6B | 0.00% | |
| 86 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.900 | 22.7B | 0.00% | |
| 87 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.800 | 219.8B | 0.00% | |
| 88 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.500 | 225B | 0.00% | |
| 89 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 22.589 | 259.8B | 0.00% | |
| 90 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.100 ▲5.00% | 63B | 0.00% | |
| 91 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.500 ▲6.06% | 33.2B | 0.00% | |
| 92 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.904 ▼2.18% | 180.5B | -0.51% | |
| 93 | SIV SIVICO | SIVICO | 35.864 | 124.2B | -0.53% | |
| 94 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 38.797 ▲0.49% | 1.2T | -0.73% | |
| 95 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 12.200 | 417.7B | -0.81% | |
| 96 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 10.495 | 57.7B | -0.93% | |
| 97 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.900 ▼1.98% | 237.6B | -1.00% | |
| 98 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 5.710 | 289.4B | -1.04% | |
| 99 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 9.400 ▼1.05% | 3.4T | -1.05% | |
| 100 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 13.300 ▼0.37% | 844.4B | -1.12% | |
| 101 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 21.170 | 237.5B | -1.31% | |
| 102 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.400 ▼1.33% | 122.1B | -1.33% | |
| 103 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 13.750 ▼1.08% | 1.4T | -1.43% | |
| 104 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 85.700 ▼1.89% | 9.8T | -1.45% | |
| 105 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.990 | 39.5B | -1.48% | |
| 106 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 46.335 ▼0.82% | 7.4T | -1.63% | |
| 107 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 34.718 ▼0.83% | 13.1T | -1.64% | |
| 108 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 10.846 ▼1.76% | 379.6B | -1.76% | |
| 109 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.400 | 667.2B | -1.82% | |
| 110 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 24.644 | 567.8B | -1.87% | |
| 111 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.038 | 517.9B | -1.89% | |
| 112 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 5.000 | 213.7B | -1.96% | |
| 113 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 9.599 ▼1.02% | 24.5B | -2.02% | |
| 114 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.400 ▼2.22% | 52.9B | -2.22% | |
| 115 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 93.800 ▲0.75% | 1.4T | -2.29% | |
| 116 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 12.000 | 485.1B | -2.44% | |
| 117 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.600 ▲8.57% | 70.5B | -2.56% | |
| 118 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 39.900 ▲0.50% | 121.7B | -2.68% | |
| 119 | LCG LIZEN | LIZEN | 11.636 ▼2.73% | 2.4T | -2.73% | |
| 120 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.900 | 279.4B | -2.82% | |
| 121 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.000 ▲9.99% | 172.5B | -2.94% | |
| 122 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 60.782 ▲0.32% | 10.4T | -2.96% | |
| 123 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 15.950 ▼0.31% | 482.4B | -3.33% | |
| 124 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 8.600 ▼4.44% | 1.1T | -3.37% | |
| 125 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 8.100 ▼0.49% | 413.1B | -3.57% | |
| 126 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 16.900 ▼1.74% | 6.4T | -3.72% | |
| 127 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 19.632 ▼0.73% | 259.1B | -3.76% | |
| 128 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.810 ▼1.75% | 116.7B | -3.77% | |
| 129 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 5.000 | 395B | -3.85% | |
| 130 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.300 ▲1.42% | 172.0B | -4.03% | |
| 131 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.400 ▲0.81% | 154.0B | -4.42% | |
| 132 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.300 | 67.2B | -4.44% | |
| 133 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.500 ▲2.94% | 262.5B | -4.55% | |
| 134 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 4.100 ▼2.38% | 142.3B | -4.65% | |
| 135 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.000 ▲1.69% | 165.6B | -4.76% | |
| 136 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 16.000 | 437.8B | -4.76% | |
| 137 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 16.974 ▼4.92% | 2.7T | -4.92% | |
| 138 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 18.001 ▼3.55% | 8.1T | -5.00% | |
| 139 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 12.150 | 1.2T | -5.08% | |
| 140 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.200 ▲1.96% | 20.8B | -5.45% | |
| 141 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.400 | 213.8B | -5.62% | |
| 142 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 137.951 ▲0.70% | 11.3T | -5.66% | |
| 143 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 11.140 | 389.9B | -5.67% | |
| 144 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 15.878 | 143.4B | -5.71% | |
| 145 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 20.900 ▼0.48% | 860.0B | -5.86% | |
| 146 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 28.400 ▲1.07% | 1.3T | -5.96% | |
| 147 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 6.000 ▲3.45% | 7.2B | -6.25% | |
| 148 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 7.300 ▼7.59% | 30.0B | -6.41% | |
| 149 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 49.434 | 1.5T | -6.65% | |
| 150 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 5.600 ▼1.75% | 636.2B | -6.67% | |
| 151 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.218 ▼2.73% | 1.1T | -6.96% | |
| 152 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.000 | 66.8B | -6.98% | |
| 153 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 14.696 ▲3.31% | 1.5T | -7.43% | |
| 154 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 22.262 ▼0.39% | 9.2T | -7.58% | |
| 155 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 54.405 ▼3.06% | 24.4T | -7.60% | |
| 156 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 1.200 ▼7.69% | 96B | -7.69% | |
| 157 | VC7 BGI Group | BGI Group | 11.210 ▼4.84% | 1.1T | -7.81% | |
| 158 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 14.000 ▼5.41% | 96.5B | -8.00% | |
| 159 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 7.400 ▼2.63% | 2.6T | -8.64% | |
| 160 | LIC LICOGI | LICOGI | 27.900 ▲0.72% | 2.5T | -8.82% | |
| 161 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.300 ▲1.09% | 111.6B | -8.82% | |
| 162 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.870 ▼1.37% | 859.0B | -8.89% | |
| 163 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 12.000 | 144B | -9.77% | |
| 164 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 7.546 ▼1.18% | 570.8B | -9.78% | |
| 165 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 19.424 ▼2.83% | 1.3T | -9.88% | |
| 166 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 8.940 ▼0.67% | 456.3B | -10.15% | |
| 167 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 12.000 ▼1.64% | 540B | -11.11% | |
| 168 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 9.590 ▼3.62% | 2.1T | -12.02% | |
| 169 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 18.100 | 55.1B | -12.14% | |
| 170 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.600 ▼2.70% | 432.8B | -12.20% | |
| 171 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 14.464 ▼2.60% | 593.8B | -12.29% | |
| 172 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 14.000 | 106.4B | -14.11% | |
| 173 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 4.200 ▼2.33% | 132.0B | -14.29% | |
| 174 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 22.864 ▼8.53% | 205.8B | -14.49% | |
| 175 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.820 ▼2.77% | 1.0T | -14.98% | |
| 176 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 2.410 ▼2.43% | 809.3B | -15.73% | |
| 177 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 35.500 ▼4.31% | 1.1T | -17.06% | |
| 178 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 18.700 ▼0.53% | 748B | -17.62% | |
| 179 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.200 ▼3.03% | 67.2B | -17.95% | |
| 180 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.600 ▼3.70% | 130B | -18.75% | |
| 181 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.700 ▼3.75% | 74.1B | -22.99% | |
| 182 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.600 | 11.4B | -23.53% | |
| 183 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.700 | 31.0B | -25.40% |