← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 41 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 25.300 ▲15.00% | 5.1T | +27.14% | |
| 2 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 52.700 | 4.8T | +6.46% | |
| 3 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 24.900 ▼3.86% | 339.9B | +5.96% | |
| 4 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 82.283 | 9.1T | +0.19% | |
| 5 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 41.500 ▼0.48% | 8.8T | -1.66% | |
| 6 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 8.000 ▲8.11% | 264.0B | -2.44% | |
| 7 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 17.153 ▲0.47% | 4.8T | -2.98% | |
| 8 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 10.900 ▼0.91% | 1.0T | -3.54% | |
| 9 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 36.100 | 88.5T | -3.60% | |
| 10 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 35.115 ▲2.66% | 87.5T | -4.40% | |
| 11 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 34.200 ▲4.27% | 34.2T | -6.39% | |
| 12 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 18.900 ▼0.53% | 2.6T | -7.35% | |
| 13 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.257 ▲0.76% | 28.4T | -7.45% | |
| 14 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 27.800 ▼1.42% | 467.0B | -8.25% | |
| 15 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 11.600 | 2.6T | -8.30% | |
| 16 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.300 ▲1.14% | 10.1T | -8.90% | |
| 17 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 42.824 ▼0.12% | 49.1T | -9.10% | |
| 18 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 22.350 ▲2.52% | 6.1T | -9.70% | |
| 19 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 26.314 ▲2.98% | 11.3T | -9.83% | |
| 20 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 11.250 ▲4.65% | 1.3T | -10.00% | |
| 21 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.400 | 2.7T | -10.07% | |
| 22 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 25.700 ▲1.58% | 23.1T | -10.14% | |
| 23 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 35.950 ▼0.83% | 12.5T | -10.35% | |
| 24 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 36.521 ▼0.53% | 2.6T | -10.74% | |
| 25 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 7.000 ▲1.45% | 315.9B | -11.39% | |
| 26 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 10.100 | 1.1T | -11.40% | |
| 27 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 16.340 ▲0.55% | 3.7T | -12.29% | |
| 28 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 4.290 ▲0.94% | 1.3T | -12.45% | |
| 29 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 9.220 ▼1.91% | 1.0T | -13.83% | |
| 30 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 9.600 ▼1.03% | 796.8B | -14.29% | |
| 31 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.200 ▲1.43% | 8.9T | -14.46% | |
| 32 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 46.850 ▲0.97% | 11.5T | -14.51% | |
| 33 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 11.000 ▼0.90% | 1.1T | -14.73% | |
| 34 | BCG Bamboo Capital | Bamboo Capital | 3.220 ▼3.30% | 2.8T | -14.81% | |
| 35 | AGR Agriseco | Agriseco | 17.400 ▲0.29% | 4.0T | -15.33% | |
| 36 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 22.450 ▲1.35% | 34.2T | -16.23% | |
| 37 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.500 | 508.7B | -16.67% | |
| 38 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 6.300 ▼1.56% | 923.6B | -17.11% | |
| 39 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 7.100 ▼1.39% | 1.2T | -21.11% | |
| 40 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 7.100 ▼2.74% | 357.1B | -21.98% | |
| 41 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.800 ▼2.70% | 2.5T | -40.66% |