← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 70 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 16.600 ▼1.19% | 526.2B | +9.21% | |
| 2 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.500 ▲2.68% | 49.6B | +7.48% | |
| 3 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.300 ▲5.56% | 126.3B | +7.26% | |
| 4 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 17.000 ▼7.10% | 433.5B | +6.25% | |
| 5 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.784 ▲0.85% | 188.7B | +4.43% | |
| 6 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 11.035 | 165.5B | +3.63% | |
| 7 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.400 ▲7.20% | 327.7B | +3.08% | |
| 8 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 288.859 ▼0.36% | 866.6B | +2.96% | |
| 9 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 37.800 | 3.7T | +2.72% | |
| 10 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.490 ▼0.52% | 236.1B | +2.59% | |
| 11 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 11.599 | 167.3B | +2.25% | |
| 12 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 21.812 ▼1.53% | 308.4B | +1.81% | |
| 13 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.800 | 124.6B | +1.13% | |
| 14 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 14.882 ▼0.55% | 92.3B | +1.11% | |
| 15 | GMD Gemadept | Gemadept | 67.900 ▼2.72% | 29.0T | +0.74% | |
| 16 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 16.000 | 147.3B | +0.63% | |
| 17 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 18.150 ▼1.89% | 8.5T | 0.00% | |
| 18 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 11.000 ▼1.79% | 659.0B | 0.00% | |
| 19 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.500 ▲1.56% | 69.4B | 0.00% | |
| 20 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.400 ▼1.33% | 102.1B | 0.00% | |
| 21 | VTX Vận tải Đa phương thức | Vận tải Đa phương thức | 8.100 | 169.9B | 0.00% | |
| 22 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 11.200 | 184.7B | 0.00% | |
| 23 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 288M | 0.00% | |
| 24 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | 0.00% | |
| 25 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 30.800 | 1.2T | -0.32% | |
| 26 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.400 | 2.4T | -0.32% | |
| 27 | TMS Transimex | Transimex | 40.018 | 6.9T | -0.48% | |
| 28 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 34.600 ▲0.14% | 1.0T | -0.86% | |
| 29 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.900 ▼1.11% | 44.3B | -1.11% | |
| 30 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 93.000 ▼1.38% | 5.2T | -1.17% | |
| 31 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 13.980 ▼0.33% | 1.4T | -1.32% | |
| 32 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 71.900 ▼0.14% | 2.9T | -1.51% | |
| 33 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 21.100 ▲4.46% | 297.4B | -1.58% | |
| 34 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 31.000 | 2.1T | -1.90% | |
| 35 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.600 | 384B | -1.96% | |
| 36 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 96.889 ▼0.66% | 2.5T | -2.15% | |
| 37 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.350 | 766.3B | -2.58% | |
| 38 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 15.100 ▲7.86% | 81.2B | -2.58% | |
| 39 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 26.300 ▼0.75% | 1.0T | -2.59% | |
| 40 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 22.000 ▼0.45% | 354.2B | -2.65% | |
| 41 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.709 ▼1.06% | 216.8B | -2.77% | |
| 42 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 62.190 ▼1.37% | 2.1T | -2.85% | |
| 43 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 13.450 ▼0.37% | 920.9B | -2.89% | |
| 44 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.700 ▼2.02% | 181.0B | -3.00% | |
| 45 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.818 | 1.1T | -3.03% | |
| 46 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 24.534 ▼1.54% | 596.5B | -3.04% | |
| 47 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 34.600 ▼1.42% | 11.3T | -3.05% | |
| 48 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 53.200 ▲0.38% | 63.9T | -3.27% | |
| 49 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 97.100 ▼0.20% | 16.8T | -3.35% | |
| 50 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 33.000 ▼0.90% | 247.9B | -3.44% | |
| 51 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 54.046 ▼0.88% | 4.4T | -3.45% | |
| 52 | VTO VITACO | VITACO | 11.800 ▼0.42% | 942.4B | -3.67% | |
| 53 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 10.583 ▲0.79% | 839.4B | -3.79% | |
| 54 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 27.300 ▼1.80% | 5.9T | -3.87% | |
| 55 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 12.200 ▼0.81% | 159.9B | -3.94% | |
| 56 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 30.600 ▼2.55% | 611.7B | -4.08% | |
| 57 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 17.900 ▼1.65% | 608.6B | -4.79% | |
| 58 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 30.300 | 3.0T | -5.02% | |
| 59 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 14.900 ▼0.67% | 1.9T | -5.10% | |
| 60 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.850 ▼0.64% | 1.0T | -5.61% | |
| 61 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 13.200 ▼3.65% | 573.9B | -5.71% | |
| 62 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 13.600 | 1.9T | -6.34% | |
| 63 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 22.100 ▼3.07% | 464.1B | -6.36% | |
| 64 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.200 ▼2.86% | 816.4B | -6.42% | |
| 65 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 53.800 ▼1.28% | 10.0T | -6.43% | |
| 66 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.300 ▼1.19% | 74.2B | -6.74% | |
| 67 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 37.000 ▲2.78% | 555.3B | -7.27% | |
| 68 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 24.100 ▼7.31% | 8.6T | -7.66% | |
| 69 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 29.500 ▼2.80% | 11.0T | -8.10% | |
| 70 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 55.900 ▼2.78% | 200.3T | -8.51% |