← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 52 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.232 | 56.2B | +12.15% | |
| 2 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 12.150 | 204.3B | +10.96% | |
| 3 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 29.400 | 2.4T | +5.76% | |
| 4 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 20.000 ▼0.99% | 508.2B | +3.63% | |
| 5 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.700 ▲1.52% | 59.6B | +3.05% | |
| 6 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 32.150 | 971.1B | +2.23% | |
| 7 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 6.100 ▲1.67% | 99.1B | +1.67% | |
| 8 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 31.600 ▼0.63% | 4.6T | +1.28% | |
| 9 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.913 ▼1.10% | 1.4T | +1.12% | |
| 10 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 12.250 ▼1.21% | 1.4T | +0.82% | |
| 11 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 57.800 | 909.3B | +0.52% | |
| 12 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 4.730 ▼1.46% | 348.4B | +0.21% | |
| 13 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 12.400 | 240.9B | 0.00% | |
| 14 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 16.400 ▼2.96% | 262.4B | 0.00% | |
| 15 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 7.833 | 137.1B | 0.00% | |
| 16 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 24.360 | 169.6B | 0.00% | |
| 17 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.700 ▲1.79% | 26.9B | 0.00% | |
| 18 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 8.200 ▼2.38% | 3.2T | -0.24% | |
| 19 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.900 ▼0.39% | 159.6B | -0.39% | |
| 20 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 37.550 ▼1.70% | 3.3T | -0.53% | |
| 21 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 18.600 ▼1.06% | 1.4T | -0.53% | |
| 22 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 8.220 ▲0.24% | 303.8B | -0.96% | |
| 23 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 82.011 ▼0.44% | 2.1T | -0.97% | |
| 24 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 55.300 ▼0.18% | 7.5T | -1.07% | |
| 25 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.700 | 2.4T | -1.14% | |
| 26 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.900 ▲0.93% | 136.3B | -1.66% | |
| 27 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.700 | 128.4B | -1.83% | |
| 28 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 18.550 | 698.7B | -1.85% | |
| 29 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 4.633 | 38.1B | -2.07% | |
| 30 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 57.600 ▼0.17% | 2.4T | -2.70% | |
| 31 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 3.120 ▼1.58% | 614.2B | -2.80% | |
| 32 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.300 ▼2.83% | 493.3B | -2.83% | |
| 33 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.400 ▲2.35% | 2.0T | -3.33% | |
| 34 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 68.600 ▼0.58% | 2.1T | -3.38% | |
| 35 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.600 ▼6.67% | 53.0B | -3.45% | |
| 36 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 18.200 ▼1.09% | 2.1T | -3.70% | |
| 37 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 41.750 | 2.4T | -4.13% | |
| 38 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 11.500 ▼1.71% | 841.8B | -4.17% | |
| 39 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.630 ▼1.09% | 290.4B | -4.72% | |
| 40 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 30.000 ▲0.33% | 824.1B | -4.76% | |
| 41 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 27.309 ▼1.95% | 109.2T | -5.46% | |
| 42 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.600 | 146.2B | -5.49% | |
| 43 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 11.000 ▼6.78% | 269.1B | -5.58% | |
| 44 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 25.100 ▼3.46% | 17.1T | -5.82% | |
| 45 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 87.954 ▼2.34% | 33.4T | -5.94% | |
| 46 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 37.150 ▼1.46% | 19.7T | -6.31% | |
| 47 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 5.490 ▼0.18% | 494.1B | -6.47% | |
| 48 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 20.400 ▼0.49% | 204B | -6.85% | |
| 49 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.380 | 103.8B | -6.97% | |
| 50 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 31.500 ▼2.48% | 3.5T | -8.03% | |
| 51 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 15.200 ▼0.65% | 268.7B | -11.11% | |
| 52 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 21.924 ▼3.04% | 657.7B | -15.59% |