← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 223 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CET HTC Holding | HTC Holding | 12.600 ▼5.26% | 76.2B | +162.50% | |
| 2 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 84.532 ▲9.25% | 912.9B | +144.25% | |
| 3 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 12.800 | 791.0B | +26.73% | |
| 4 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 7.600 ▼5.00% | 45.1B | +26.67% | |
| 5 | VCM BV Life | BV Life | 9.300 ▲3.33% | 111.6B | +24.00% | |
| 6 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 45.000 ▲2.74% | 687.1B | +18.11% | |
| 7 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 88.300 ▲0.34% | 79.5T | +15.58% | |
| 8 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.800 ▲3.27% | 277.6B | +15.33% | |
| 9 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.700 | 456.7B | +15.13% | |
| 10 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 44.400 ▼0.89% | 1.2T | +14.43% | |
| 11 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.700 | 407.4B | +11.49% | |
| 12 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 38.040 | 414.6B | +11.02% | |
| 13 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 69.846 ▼1.75% | 16.4T | +10.77% | |
| 14 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 19.700 ▼2.96% | 2.1T | +10.67% | |
| 15 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.000 ▲2.44% | 3.0T | +9.95% | |
| 16 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 16.600 ▼1.19% | 526.2B | +9.21% | |
| 17 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.800 | 1.0T | +8.89% | |
| 18 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 65.906 ▼0.87% | 478.1B | +8.80% | |
| 19 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 6.600 ▲3.13% | 611.1B | +8.20% | |
| 20 | VTJ TM và Đầu tư VINATABA | TM và Đầu tư VINATABA | 4.200 ▲5.00% | 47.9B | +7.69% | |
| 21 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 111.362 | 1.0T | +7.24% | |
| 22 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 20.400 | 55.1B | +7.15% | |
| 23 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.200 ▼3.35% | 180.0B | +6.32% | |
| 24 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.700 | 364.1B | +6.10% | |
| 25 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 24.900 | 162.3B | +5.82% | |
| 26 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 9.100 | 73.0B | +5.81% | |
| 27 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 29.400 | 2.4T | +5.76% | |
| 28 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.200 | 253.5B | +5.71% | |
| 29 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 31.100 | 653.1B | +5.65% | |
| 30 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.600 ▲0.89% | 271.2B | +5.61% | |
| 31 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 107.403 ▲0.56% | 767.7B | +5.24% | |
| 32 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 9.700 | 58.2B | +4.99% | |
| 33 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 52.627 | 568.5B | +4.76% | |
| 34 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 27.200 ▼1.09% | 10.5T | +4.62% | |
| 35 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 295.602 ▼3.02% | 3.7T | +4.59% | |
| 36 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 11.700 ▲8.33% | 136.1B | +4.45% | |
| 37 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 12.200 ▼4.69% | 70.0B | +3.92% | |
| 38 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 22.000 ▲0.92% | 1.5T | +3.77% | |
| 39 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 65.700 ▲1.23% | 1.1T | +3.71% | |
| 40 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 20.000 ▼0.99% | 508.2B | +3.63% | |
| 41 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.628 ▼1.69% | 159.4B | +3.58% | |
| 42 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 11.667 | 49.9B | +3.55% | |
| 43 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.600 ▼0.30% | 5.6T | +3.31% | |
| 44 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 76.099 ▼1.90% | 1.7T | +3.25% | |
| 45 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 47.608 | 1.5T | +3.19% | |
| 46 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.400 ▲7.20% | 327.7B | +3.08% | |
| 47 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 19.377 ▲3.02% | 2.0T | +3.02% | |
| 48 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 288.859 ▼0.36% | 866.6B | +2.96% | |
| 49 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 7.300 ▼1.35% | 343.5B | +2.95% | |
| 50 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 13.769 | 26.5B | +2.76% | |
| 51 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 11.300 | 74.1B | +2.73% | |
| 52 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.900 | 685.5B | +2.72% | |
| 53 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 53.500 ▼0.37% | 1.2T | +2.69% | |
| 54 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 11.500 ▲3.45% | 109.2B | +2.57% | |
| 55 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 11.394 ▼0.81% | 113.5B | +2.53% | |
| 56 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 28.400 ▼3.73% | 666.7B | +2.53% | |
| 57 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 12.800 ▼1.54% | 399.4B | +2.40% | |
| 58 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 32.606 | 149.0B | +2.37% | |
| 59 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.734 | 368.9B | +2.31% | |
| 60 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.700 ▼2.08% | 338.4B | +2.17% | |
| 61 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 4.900 ▲2.08% | 162.4B | +2.08% | |
| 62 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 29.900 ▲1.36% | 645.8B | +2.05% | |
| 63 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 5.100 | 35.7B | +2.00% | |
| 64 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 26.000 ▲0.39% | 3.1T | +1.96% | |
| 65 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 14.742 ▼1.88% | 291.6B | +1.94% | |
| 66 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 17.700 ▼2.75% | 165.1B | +1.72% | |
| 67 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 34.165 | 280.2B | +1.69% | |
| 68 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.100 | 58.5B | +1.67% | |
| 69 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 177.297 | 1.7T | +1.48% | |
| 70 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.600 ▲1.33% | 81.9B | +1.33% | |
| 71 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 37.403 ▼0.26% | 1.4T | +1.32% | |
| 72 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 8.600 | 43.9B | +1.18% | |
| 73 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 14.882 ▼0.55% | 92.3B | +1.11% | |
| 74 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 19.100 ▲9.14% | 382B | +1.06% | |
| 75 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 9.020 ▼1.00% | 234.5B | +1.02% | |
| 76 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 10.100 ▲9.78% | 40.4B | +1.00% | |
| 77 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 37.300 | 159.2B | +0.81% | |
| 78 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 16.000 | 147.3B | +0.63% | |
| 79 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 57.800 | 909.3B | +0.52% | |
| 80 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.902 ▲1.53% | 2.4T | +0.48% | |
| 81 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 5.600 | 27.7B | 0.00% | |
| 82 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.500 | 20.8B | 0.00% | |
| 83 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 9.000 | 84.1B | 0.00% | |
| 84 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.900 | 563.4B | 0.00% | |
| 85 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.400 ▼3.57% | 42.6B | 0.00% | |
| 86 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.700 | 97.3B | 0.00% | |
| 87 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 5.000 ▼1.96% | 471.1B | 0.00% | |
| 88 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 156.000 ▼2.99% | 31.2T | 0.00% | |
| 89 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.900 ▲2.59% | 66.8B | 0.00% | |
| 90 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 11.000 ▼1.79% | 659.0B | 0.00% | |
| 91 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 12.300 ▼1.60% | 8.4T | 0.00% | |
| 92 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.500 ▲1.56% | 69.4B | 0.00% | |
| 93 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.400 ▼1.33% | 102.1B | 0.00% | |
| 94 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 27.128 | 84.4B | 0.00% | |
| 95 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 20.600 ▼5.07% | 400.3B | -0.48% | |
| 96 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 18.600 ▼1.06% | 1.4T | -0.53% | |
| 97 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 12.200 | 417.7B | -0.81% | |
| 98 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 53.001 | 531.8B | -0.92% | |
| 99 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.900 ▼1.98% | 237.6B | -1.00% | |
| 100 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 9.100 ▲1.11% | 336.7B | -1.09% | |
| 101 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 18.100 ▲0.56% | 995.5B | -1.09% | |
| 102 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.200 | 201.5B | -1.20% | |
| 103 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 28.295 ▼2.01% | 594.2B | -1.35% | |
| 104 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 21.100 ▲4.46% | 297.4B | -1.58% | |
| 105 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.100 | 1.2T | -1.61% | |
| 106 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 46.335 ▼0.82% | 7.4T | -1.63% | |
| 107 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.900 ▲0.93% | 136.3B | -1.66% | |
| 108 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.400 | 667.2B | -1.82% | |
| 109 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.700 | 128.4B | -1.83% | |
| 110 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.300 | 463.1B | -1.90% | |
| 111 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 60.700 ▼0.98% | 910.5B | -1.94% | |
| 112 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 77.092 ▼0.93% | 7.0T | -1.96% | |
| 113 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 9.900 ▼1.00% | 212.0B | -1.98% | |
| 114 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 9.599 ▼1.02% | 24.5B | -2.02% | |
| 115 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 42.400 ▼0.93% | 215.0B | -2.08% | |
| 116 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.400 | 138.9B | -2.20% | |
| 117 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 25.637 | 1.2T | -2.20% | |
| 118 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.396 ▲0.57% | 76.4B | -2.20% | |
| 119 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 93.800 ▲0.75% | 1.4T | -2.29% | |
| 120 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 16.700 ▼6.18% | 142.7B | -2.34% | |
| 121 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 8.000 ▲8.11% | 264.0B | -2.44% | |
| 122 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.600 ▲0.80% | 217.3B | -2.48% | |
| 123 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.700 | 95.5B | -2.53% | |
| 124 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.000 | 279.6B | -2.65% | |
| 125 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 25.500 ▼2.67% | 14.5T | -2.67% | |
| 126 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 7.100 ▼1.39% | 221.9B | -2.74% | |
| 127 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.709 ▼1.06% | 216.8B | -2.77% | |
| 128 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.000 | 455.0B | -2.78% | |
| 129 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.000 ▲9.99% | 172.5B | -2.94% | |
| 130 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 60.782 ▲0.32% | 10.4T | -2.96% | |
| 131 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 26.000 ▼0.38% | 390B | -2.99% | |
| 132 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.076 | 58.0B | -3.00% | |
| 133 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.700 ▼2.02% | 181.0B | -3.00% | |
| 134 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.818 | 1.1T | -3.03% | |
| 135 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 12.700 | 910.1B | -3.05% | |
| 136 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 9.000 ▲2.27% | 290.0B | -3.23% | |
| 137 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 8.600 ▼4.44% | 1.1T | -3.37% | |
| 138 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 12.834 | 130.1B | -3.45% | |
| 139 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.600 ▼6.67% | 53.0B | -3.45% | |
| 140 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 30.200 ▼0.33% | 1.9T | -3.51% | |
| 141 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 10.900 ▼0.91% | 1.0T | -3.54% | |
| 142 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 26.000 | 241.1B | -3.70% | |
| 143 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 18.200 ▼1.09% | 2.1T | -3.70% | |
| 144 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.400 | 4.1T | -3.77% | |
| 145 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 9.800 | 417.7B | -3.92% | |
| 146 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.500 ▼0.86% | 933.7B | -4.17% | |
| 147 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 6.900 ▼1.43% | 1.2T | -4.17% | |
| 148 | PPT Petro Times | Petro Times | 13.600 ▼0.73% | 267.2B | -4.23% | |
| 149 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 13.300 ▼0.75% | 689.3B | -4.32% | |
| 150 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.400 ▲0.81% | 154.0B | -4.42% | |
| 151 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.500 ▲2.94% | 262.5B | -4.55% | |
| 152 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 22.900 ▲0.44% | 318.4B | -4.58% | |
| 153 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 30.000 ▲0.33% | 824.1B | -4.76% | |
| 154 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.000 ▲1.69% | 165.6B | -4.76% | |
| 155 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 30.300 | 3.0T | -5.02% | |
| 156 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.000 ▲2.04% | 144.1B | -5.06% | |
| 157 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 14.200 ▼1.39% | 608.4B | -5.33% | |
| 158 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 36.900 ▼0.81% | 248.9B | -5.38% | |
| 159 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 17.500 ▼3.31% | 18.7T | -5.41% | |
| 160 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 8.700 | 731.5B | -5.43% | |
| 161 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.600 | 146.2B | -5.49% | |
| 162 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.400 | 213.8B | -5.62% | |
| 163 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.600 | 157.7B | -5.71% | |
| 164 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 15.878 | 143.4B | -5.71% | |
| 165 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 27.400 ▼3.18% | 3.8T | -5.84% | |
| 166 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 20.900 ▼0.48% | 860.0B | -5.86% | |
| 167 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.900 | 489.3B | -5.95% | |
| 168 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 28.400 ▲1.07% | 1.3T | -5.96% | |
| 169 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 34.200 ▲4.27% | 34.2T | -6.39% | |
| 170 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 7.300 ▼7.59% | 30.0B | -6.41% | |
| 171 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.200 ▼2.86% | 816.4B | -6.42% | |
| 172 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.900 ▲3.57% | 106.9B | -6.45% | |
| 173 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.900 ▼3.33% | 92.3B | -6.45% | |
| 174 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 30.655 ▼2.67% | 15.7T | -6.55% | |
| 175 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 5.600 | 725.8B | -6.67% | |
| 176 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 5.600 ▼1.75% | 636.2B | -6.67% | |
| 177 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 5.600 | 386.3B | -6.67% | |
| 178 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 20.400 ▼0.49% | 204B | -6.85% | |
| 179 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.700 ▼3.57% | 100.9B | -6.90% | |
| 180 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.000 | 66.8B | -6.98% | |
| 181 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.600 ▲1.05% | 109.7B | -7.04% | |
| 182 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.500 ▼1.52% | 260.0B | -7.14% | |
| 183 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 2.600 | 207.6B | -7.14% | |
| 184 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 18.900 ▼0.53% | 2.6T | -7.35% | |
| 185 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 12.632 ▼2.88% | 13.5T | -7.53% | |
| 186 | VC7 BGI Group | BGI Group | 11.210 ▼4.84% | 1.1T | -7.81% | |
| 187 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 12.700 ▼1.55% | 490.5B | -7.97% | |
| 188 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 19.600 | 147.0B | -7.98% | |
| 189 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 14.000 ▼5.41% | 96.5B | -8.00% | |
| 190 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 24.598 | 405.9B | -8.06% | |
| 191 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 33.899 | 322.0B | -8.42% | |
| 192 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.400 ▼0.69% | 27.7T | -8.86% | |
| 193 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 8.200 | 75.8B | -8.89% | |
| 194 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.300 ▼6.13% | 5.4T | -8.93% | |
| 195 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 24.905 | 165.1B | -9.47% | |
| 196 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 13.500 | 56.7B | -9.60% | |
| 197 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 12.000 | 144B | -9.77% | |
| 198 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 7.546 ▼1.18% | 570.8B | -9.78% | |
| 199 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 25.700 ▲1.58% | 23.1T | -10.14% | |
| 200 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 36.521 ▼0.53% | 2.6T | -10.74% | |
| 201 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 7.000 ▲1.45% | 315.9B | -11.39% | |
| 202 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 10.100 | 1.1T | -11.40% | |
| 203 | SGD Sách GD TP.HCM | Sách GD TP.HCM | 26.000 ▼9.72% | 105.1B | -11.86% | |
| 204 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 18.100 | 55.1B | -12.14% | |
| 205 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 13.330 ▼7.26% | 585.9B | -12.17% | |
| 206 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.600 ▼2.70% | 432.8B | -12.20% | |
| 207 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 32.400 | 162B | -12.20% | |
| 208 | ECI Bản đồ và tranh ảnh GD | Bản đồ và tranh ảnh GD | 9.000 ▲9.76% | 15.8B | -13.46% | |
| 209 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 20.600 ▲1.98% | 4.4T | -13.81% | |
| 210 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 14.000 | 106.4B | -14.11% | |
| 211 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 4.200 ▼2.33% | 132.0B | -14.29% | |
| 212 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 9.600 ▼1.03% | 796.8B | -14.29% | |
| 213 | IDC IDICO | IDICO | 37.045 ▼2.03% | 14.1T | -14.44% | |
| 214 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 8.800 ▼4.35% | 1.7T | -14.56% | |
| 215 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.500 | 508.7B | -16.67% | |
| 216 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 35.500 ▼4.31% | 1.1T | -17.06% | |
| 217 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 18.700 ▼0.53% | 748B | -17.62% | |
| 218 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.200 ▼3.03% | 67.2B | -17.95% | |
| 219 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 7.100 ▼1.39% | 1.2T | -21.11% | |
| 220 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 9.000 | 131.9B | -21.74% | |
| 221 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 7.100 ▼2.74% | 357.1B | -21.98% | |
| 222 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 10.700 ▼2.73% | 200.4B | -23.02% | |
| 223 | CTP CTP Group | CTP Group | 11.300 ▼9.60% | 136.7B | -39.25% |