← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 25 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 6.000 ▲6.01% | 315B | +57.07% | |
| 2 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 13.950 ▼3.12% | 845.8B | +22.37% | |
| 3 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 4.400 ▼6.38% | 123.4B | +15.79% | |
| 4 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 14.400 ▼4.00% | 1.1T | +14.74% | |
| 5 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 17.600 ▼3.03% | 7.9T | +3.83% | |
| 6 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 4.114 ▼0.46% | 144.5B | +0.22% | |
| 7 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 28.150 ▼1.57% | 216.1T | 0.00% | |
| 8 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 5.600 | 27.7B | 0.00% | |
| 9 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.700 | 97.3B | 0.00% | |
| 10 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 15.900 ▲7.43% | 683.8B | -0.62% | |
| 11 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.850 ▲0.85% | 323.5B | -0.84% | |
| 12 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 5.200 ▼1.89% | 956.7B | -1.89% | |
| 13 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 ▼1.18% | 102.7B | -2.33% | |
| 14 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.150 ▼2.08% | 2.4T | -2.75% | |
| 15 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 19.000 ▼0.26% | 11.8T | -3.06% | |
| 16 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 5.700 ▼1.21% | 640.2B | -3.23% | |
| 17 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 17.600 ▼1.12% | 2.6T | -3.30% | |
| 18 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 30.200 ▼0.33% | 1.9T | -3.51% | |
| 19 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.200 | 5.6T | -4.65% | |
| 20 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 9.230 ▼1.60% | 140.2B | -4.85% | |
| 21 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.800 ▲5.88% | 89.1B | -5.26% | |
| 22 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 9.700 ▼2.02% | 485B | -5.83% | |
| 23 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.900 ▼3.33% | 92.3B | -6.45% | |
| 24 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.700 ▼3.57% | 100.9B | -6.90% | |
| 25 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.800 | 147.6B | -11.11% |