← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 38 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 28.650 ▲0.35% | 2.1T | +35.14% | |
| 2 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 104.900 ▲4.90% | 3.4T | +22.67% | |
| 3 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 48.300 ▲1.68% | 1.1T | +9.52% | |
| 4 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 9.600 | 127.6B | +9.09% | |
| 5 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 18.100 ▲6.78% | 279.5B | +7.74% | |
| 6 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 111.362 | 1.0T | +7.24% | |
| 7 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 56.016 | 168.0B | +3.57% | |
| 8 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 7.300 ▼1.35% | 343.5B | +2.95% | |
| 9 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 53.500 ▼0.37% | 1.2T | +2.69% | |
| 10 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.843 ▲1.16% | 384.6B | +2.65% | |
| 11 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 4.900 ▲2.08% | 162.4B | +2.08% | |
| 12 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 53.900 ▲0.19% | 5.1T | +1.70% | |
| 13 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 6.500 | 104.8B | +1.56% | |
| 14 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.459 ▲1.04% | 172.2B | +1.04% | |
| 15 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.450 ▼0.87% | 251.5B | +0.42% | |
| 16 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 15.877 | 238.2B | 0.00% | |
| 17 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 12.600 | 93.9B | 0.00% | |
| 18 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 27.800 | 702.5B | 0.00% | |
| 19 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 37.400 ▼0.53% | 784.6B | 0.00% | |
| 20 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 21.600 ▼1.82% | 5.1T | -0.03% | |
| 21 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 101.500 ▼0.39% | 13.3T | -0.29% | |
| 22 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 10.665 | 146.9B | -0.45% | |
| 23 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 20.500 | 227.6B | -0.49% | |
| 24 | TRA Traphaco | Traphaco | 64.946 ▼0.15% | 2.7T | -0.60% | |
| 25 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 22.750 ▲1.56% | 1.5T | -0.66% | |
| 26 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.870 ▼0.41% | 1.7T | -1.02% | |
| 27 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 60.600 | 2.1T | -1.40% | |
| 28 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 77.092 ▼0.93% | 7.0T | -1.96% | |
| 29 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 7.800 ▼1.27% | 155.3B | -2.50% | |
| 30 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 52.900 ▲0.38% | 8.1T | -3.29% | |
| 31 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.700 ▲3.85% | 146.0B | -3.57% | |
| 32 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 38.817 ▲0.25% | 1.2T | -3.77% | |
| 33 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 24.800 ▲7.83% | 48.2B | -3.88% | |
| 34 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.300 ▼1.56% | 735.2B | -4.55% | |
| 35 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.000 ▲2.04% | 144.1B | -5.06% | |
| 36 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 23.465 | 147.6B | -8.52% | |
| 37 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 10.700 ▼2.73% | 200.4B | -23.02% | |
| 38 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 17.800 | 30.3B | -30.88% |