← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 22 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 35.000 | 108.9T | +12.90% | |
| 2 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 8.200 | 577.0B | +12.33% | |
| 3 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 42.003 | 210.0B | +7.73% | |
| 4 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 3.990 ▼0.25% | 336.0B | +4.72% | |
| 5 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 32.606 | 149.0B | +2.37% | |
| 6 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 59.185 ▲2.31% | 5.6T | +2.14% | |
| 7 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 37.300 | 159.2B | +0.81% | |
| 8 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 80.200 ▲0.25% | 143.8T | 0.00% | |
| 9 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 3.400 | 154.4B | 0.00% | |
| 10 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 28.414 | 206.9B | -0.35% | |
| 11 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 42.430 | 512.7B | -0.45% | |
| 12 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 14.783 ▼1.16% | 974.4B | -1.16% | |
| 13 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 9.600 ▼0.52% | 651.4B | -1.23% | |
| 14 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 7.490 ▲1.08% | 728.6B | -2.09% | |
| 15 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 20.288 | 259.4B | -2.58% | |
| 16 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 10.850 ▼0.46% | 721.5B | -3.12% | |
| 17 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.500 | 52.3B | -6.25% | |
| 18 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 5.700 | 7.3B | -8.06% | |
| 19 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 129.600 ▼0.08% | 76.7T | -8.73% | |
| 20 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 8.200 | 75.8B | -8.89% | |
| 21 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.500 | 33.7B | -10.71% | |
| 22 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 7.600 ▲1.33% | 182.4B | -19.15% |