← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 17 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 126.157 | 4.1T | +15.21% | |
| 2 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 14.000 | 137.2B | +13.64% | |
| 3 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 44.107 ▼3.05% | 1.1T | +11.82% | |
| 4 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 127.000 ▲6.99% | 46.5T | +9.96% | |
| 5 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 65.906 ▼0.87% | 478.1B | +8.80% | |
| 6 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 3.800 | 36.4B | +2.70% | |
| 7 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 11.500 ▲3.45% | 109.2B | +2.57% | |
| 8 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 55.500 ▲0.18% | 50.1T | +1.76% | |
| 9 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 17.850 ▼1.92% | 547.6B | +1.42% | |
| 10 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 9.082 | 98.1B | 0.00% | |
| 11 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 4.000 ▲2.56% | 90.6B | 0.00% | |
| 12 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 28.501 | 107.7B | 0.00% | |
| 13 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.072 ▲11.47% | 79.5B | -1.44% | |
| 14 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 6.700 | 19.4B | -4.29% | |
| 15 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 36.900 ▼0.81% | 248.9B | -5.38% | |
| 16 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 12.700 ▼1.55% | 490.5B | -7.97% | |
| 17 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 25.200 ▲1.41% | 1.8T | -9.68% |