← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 45 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 44.037 | 818.3B | +47.94% | |
| 2 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 41.784 ▲3.68% | 5.2T | +8.00% | |
| 3 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 52.627 | 568.5B | +4.76% | |
| 4 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 38.800 ▼0.51% | 1.9T | +3.47% | |
| 5 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 47.608 | 1.5T | +3.19% | |
| 6 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 16.300 ▲0.62% | 5.8T | +3.16% | |
| 7 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 22.647 ▼1.68% | 6.5T | +3.09% | |
| 8 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 30.700 ▲0.66% | 876.9B | +3.02% | |
| 9 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 15.000 | 225B | +2.63% | |
| 10 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 9.281 ▼1.11% | 188.9B | +2.19% | |
| 11 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 53.000 ▲2.61% | 4.0T | +2.04% | |
| 12 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.000 ▼1.87% | 23.6T | +1.69% | |
| 13 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.150 ▼0.35% | 976.3B | +1.43% | |
| 14 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.483 | 324.9B | +0.98% | |
| 15 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 36.989 ▲0.13% | 2.3T | +0.93% | |
| 16 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 65.500 ▲0.77% | 35.5T | +0.92% | |
| 17 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 35.451 ▲0.14% | 3.6T | +0.69% | |
| 18 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 28.572 | 1.4T | +0.66% | |
| 19 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 12.600 ▲0.80% | 760.7B | 0.00% | |
| 20 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.900 | 563.4B | 0.00% | |
| 21 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 12.300 ▼1.60% | 8.4T | 0.00% | |
| 22 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 22.400 | 462.0B | 0.00% | |
| 23 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 26.500 | 1.2T | 0.00% | |
| 24 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.416 ▼0.57% | 136.4B | 0.00% | |
| 25 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 44.836 ▲0.11% | 10.6T | -0.11% | |
| 26 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 60.885 | 4.3T | -0.32% | |
| 27 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 29.000 | 1.8T | -0.34% | |
| 28 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 25.400 ▼0.39% | 2.7T | -0.39% | |
| 29 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 22.102 | 1.5T | -0.42% | |
| 30 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 26.000 ▼2.26% | 2.2T | -0.76% | |
| 31 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 10.540 | 637.5B | -0.91% | |
| 32 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 30.004 ▼0.31% | 4.7T | -0.92% | |
| 33 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 53.001 | 531.8B | -0.92% | |
| 34 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 28.295 ▼2.01% | 594.2B | -1.35% | |
| 35 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 12.191 ▲1.19% | 2.2T | -1.53% | |
| 36 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 10.198 ▼0.47% | 3.3T | -1.84% | |
| 37 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.230 | 5.5T | -2.22% | |
| 38 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 11.500 | 5.8T | -2.54% | |
| 39 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 23.450 ▼1.88% | 5.5T | -3.10% | |
| 40 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 23.802 | 1.6T | -3.14% | |
| 41 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.800 ▲1.30% | 327.6B | -3.70% | |
| 42 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 51.240 ▼0.19% | 486.8B | -4.54% | |
| 43 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 32.979 ▼5.74% | 1.4T | -5.22% | |
| 44 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 43.952 | 18.6T | -5.24% | |
| 45 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 11.860 ▼2.72% | 36.4T | -13.30% |