← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 45 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 17.200 | 445.8B | +27.51% | |
| 2 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 34.694 | 550.4B | +16.61% | |
| 3 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 38.040 | 414.6B | +11.02% | |
| 4 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 18.081 ▲0.54% | 531.6B | +8.77% | |
| 5 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 25.000 | 1.4T | +4.60% | |
| 6 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 49.758 | 646.9B | +4.58% | |
| 7 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 47.137 | 10.4T | +2.65% | |
| 8 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 26.880 | 91.4B | +1.82% | |
| 9 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.114 ▲0.83% | 315.6B | +1.69% | |
| 10 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 19.000 ▼4.04% | 1.4T | +1.60% | |
| 11 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 62.900 | 597.0B | +1.29% | |
| 12 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.000 | 6.6T | 0.00% | |
| 13 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 9.000 | 84.1B | 0.00% | |
| 14 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.850 ▼1.40% | 1.6T | 0.00% | |
| 15 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 17.148 | 343.0B | 0.00% | |
| 16 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.700 | 920.8B | 0.00% | |
| 17 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 34.600 ▼1.14% | 86.5B | 0.00% | |
| 18 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 13.133 | 141.8B | 0.00% | |
| 19 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 13.412 | 208.4B | 0.00% | |
| 20 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.833 ▼2.60% | 3.3T | -0.59% | |
| 21 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 13.700 ▼0.36% | 826.6B | -0.72% | |
| 22 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.900 | 98.7B | -1.09% | |
| 23 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 16.558 | 521.9B | -1.13% | |
| 24 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 27.600 | 772.8B | -1.43% | |
| 25 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.700 | 95.5B | -2.53% | |
| 26 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 34.000 | 4.1T | -2.58% | |
| 27 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.107 | 1.8T | -2.70% | |
| 28 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 27.000 ▼0.74% | 947.7B | -2.90% | |
| 29 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 24.500 ▼0.61% | 2.4T | -3.92% | |
| 30 | PPT Petro Times | Petro Times | 13.600 ▼0.73% | 267.2B | -4.23% | |
| 31 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.094 | 204.3B | -4.66% | |
| 32 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.300 | 1.2T | -4.67% | |
| 33 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 3.230 | 78.2B | -5.00% | |
| 34 | GAS PV Gas | PV Gas | 60.400 ▼1.79% | 145.7T | -5.33% | |
| 35 | CCI CIDICO | CIDICO | 24.550 ▼5.21% | 574.2B | -5.58% | |
| 36 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 4.750 ▼0.63% | 177.4B | -6.86% | |
| 37 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.500 ▼1.52% | 260.0B | -7.14% | |
| 38 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 2.600 | 207.6B | -7.14% | |
| 39 | VAV VIWACO | VIWACO | 36.100 ▼1.10% | 1.7T | -7.67% | |
| 40 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 24.598 | 405.9B | -8.06% | |
| 41 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 33.899 | 322.0B | -8.42% | |
| 42 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 10.702 ▼10.00% | 171.2B | -10.00% | |
| 43 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 16.508 | 59.4B | -11.58% | |
| 44 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 49.900 ▼1.19% | 424.1B | -12.13% | |
| 45 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 3.500 ▲2.94% | 33.6B | -22.22% |