← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 14 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 76.992 | 893.5B | +22.89% | |
| 2 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 45.000 ▲2.74% | 687.1B | +18.11% | |
| 3 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 33.902 ▲2.05% | 3.3T | +9.06% | |
| 4 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 6.880 ▲0.29% | 763.3B | +7.00% | |
| 5 | HHP HHP Global | HHP Global | 9.500 ▼2.16% | 822.3B | +5.56% | |
| 6 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 15.363 ▲3.25% | 1.8T | +4.61% | |
| 7 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 6.100 | 336.2B | +1.67% | |
| 8 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 9.830 ▼0.51% | 96.6B | -0.71% | |
| 9 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 5.170 | 211.1B | -1.34% | |
| 10 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 3.090 ▲1.64% | 1.2T | -2.22% | |
| 11 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 34.536 ▲0.28% | 5.2T | -3.76% | |
| 12 | SAV Savimex | Savimex | 15.600 ▼0.64% | 406.1B | -4.88% | |
| 13 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 41.710 | 3.4T | -5.35% | |
| 14 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.300 ▼6.13% | 5.4T | -8.93% |