← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 70.337 ▼1.62% | 3.2T | +3.86% | |
| 2 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.900 ▲3.51% | 150.0B | +3.51% | |
| 3 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 77.700 ▲0.91% | 114.1T | +2.51% | |
| 4 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.400 | 2.3T | +1.96% | |
| 5 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 128.000 ▼0.70% | 21.8T | -0.08% | |
| 6 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 8.086 ▼0.59% | 232.0B | -4.29% | |
| 7 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 13.300 ▼0.75% | 689.3B | -4.32% | |
| 8 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 6.500 | 92.4B | -4.41% | |
| 9 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 41.200 ▲0.49% | 9.1T | -4.52% | |
| 10 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 35.785 ▼2.67% | 4.8T | -6.90% | |
| 11 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 11.250 ▲0.45% | 194.7B | -7.10% | |
| 12 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 30.196 ▲1.15% | 3.2T | -8.78% |