← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2025
Cập nhật 2025-09-30 · 18 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 330.000 ▼0.60% | 8.8T | +19.91% | |
| 2 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.900 | 81.7B | +18.67% | |
| 3 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.700 | 456.7B | +15.13% | |
| 4 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 68.951 ▲10.02% | 999.8B | +10.70% | |
| 5 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.286 ▼0.25% | 1.1T | +1.64% | |
| 6 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 30.000 ▼0.15% | 1.8T | +1.38% | |
| 7 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.400 | 67.2B | 0.00% | |
| 8 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 21.200 ▲0.95% | 1.8T | 0.00% | |
| 9 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 28.500 | 655.5B | -0.35% | |
| 10 | BHN HABECO | HABECO | 32.800 ▼2.67% | 7.6T | -0.91% | |
| 11 | SAB SABECO | SABECO | 43.351 ▼0.66% | 55.6T | -2.48% | |
| 12 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.200 ▲1.96% | 83.2B | -3.56% | |
| 13 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 32.600 ▼13.07% | 260.1B | -5.31% | |
| 14 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.600 | 26.7B | -6.12% | |
| 15 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.600 ▲1.05% | 109.7B | -7.04% | |
| 16 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 4.000 ▼2.44% | 13.2B | -9.09% | |
| 17 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 9.000 | 131.9B | -21.74% | |
| 18 | CTP CTP Group | CTP Group | 11.300 ▼9.60% | 136.7B | -39.25% |