← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 7 công ty · Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 146.400 ▼1.48% | 6.6T | +192.62% | |
| 2 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 28.350 ▼0.35% | 15.8T | +23.63% | |
| 3 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 35.800 ▼0.56% | 773.3B | +19.33% | |
| 4 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.300 ▼0.87% | 17.5T | +8.58% | |
| 5 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.300 ▼1.74% | 917.5B | +7.62% | |
| 6 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 3.700 ▲5.71% | 74B | -7.50% | |
| 7 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.200 ▼1.94% | 699.2B | -9.43% |